Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4C5.1

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

chứa đựng tình cảm

(a)  

2.

ô nhiễm

(a)  

3.

nhận biết

(a)  

4.

đèn neon

(a)  

5.

sáng sủa

(a)  

6.

bật

(a)  

7.

đèn đường

(a)  

8.

tỏa ra

(a)  

9.

ánh đèn

(a)  

10.

bởi, do

(a)  

11.

hệ sinh thái

(a)  

12.

ranh giới

(a)  

13.

mờ nhạt, nhạt nhòa

(a)  

14.

phép tắc

(a)  

15.

ve sầu

(a)  

16.

cây bên đường

(a)  

17.

từ từ, chậm rãi

(a)  

18.

phát triển

(a)  

19.

bị ốm, bị bệnh

(a)  

20.

tình cảm

(a)  

21.

ánh sao

(a)