wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4C2.2

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

gốm trắng

(a)  

2.

một cách đúng đắn

(a)  

3.

học giả

(a)  

4.

người chế tác, người sản xuất

(a)  

5.

hoa tai

(a)  

6.

trang điểm

(a)  

7.

đồ trang sức

(a)  

8.

phương đông cổ đại

(a)  

9.

1 loại, 1 kiểu

(a)  

10.

bán đảo Hàn

(a)  

11.

Thời kì tam quốc

(a)  

12.

không phân biệt

(a)  

13.

được ưa dùng

(a)  

14.

bạc

(a)  

15.

ngọc

(a)  

16.

nho giáo

(a)  

17.

bị cấm

(a)  

18.

hôn lễ

(a)  

19.

 nghi thức

(a)  

20.

loại ra

(a)  

21.

mang, mặc, đội

(a)  

22.

lúc bình thường

(a)  

23.

mục đích sd

(a)  

24.

sự hủy

(a)  

25.

đặc biệt, nổi bật

(a)