Font size
S
M
L
XL
Worksheets4C4.2
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
gây tổn thương
(a)
2.
một lượng lớn
(a)
3.
nén, nuốt
(a)
4.
hơi
(a)
5.
hít vào
(a)
6.
ngộ độc
(a)
7.
mua bán, xử lí
(a)
8.
vứt bỏ, tiêu hủy
(a)
9.
vỡ nát
(a)
10.
1 cách vô tâm
(a)
11.
sờ, mó
(a)
12.
vật chất, rác
(a)
13.
phân loại
(a)
14.
thể khí
(a)
15.
tổn thương thận
(a)
16.
bị lộ ra
(a)
17.
đảm nhiệm tiến hành
(a)
18.
sinh động
(a)
19.
cơ sở, nền tảng
(a)
20.
khó hiểu, khó giải quyết
(a)
21.
nhận thức
(a)
22.
đến tận
(a)
23.
thính giả
(a)
24.
sẵn có
(a)
25.
âm nhạc cổ truyền
(a)
Reset
