wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4C6.2

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

tên thật

(a)  

2.

được cấu thành

(a)  

3.

khu chung cư

(a)  

4.

cơ cấu

(a)  

5.

cửa ra vào

(a)  

6.

to lớn

(a)  

7.

cây lớn bên đường

(a)  

8.

ngày thường

(a)  

9.

tuổi già, người già

(a)  

10.

cờ vây

(a)  

11.

đánh cờ

(a)  

12.

lui tới

(a)  

13.

tuân thủ

(a)  

14.

lối vào

(a)  

15.

phòng bảo vệ

(a)  

16.

được phân loại

(a)  

17.

 đường

(a)  

18.

dựa vào

(a)  

19.

phụ nữ

(a)  

20.

láng giềng

(a)  

21.

bờ giếng

(a)  

22.

khu thương mại

(a)  

23.

trường làng

(a)  

24.

đại khái

(a)  

25.

chỗ nghỉ ngơi, nơi dừng chân

(a)