WorksheetsTopic 5: Natural wonders of Viet Nam
Total questions: 27
Worksheet time: 19mins
"ba lô" trong tiếng anh là từ nào?
(a)
What is it?
boat (n)
compass (n)
desert (n)
island (n)
compass (n)
đảo
hòn đảo
la bàn
sa mạc
"núi, đồi, đỉnh" trong tiếng anh là từ nào?
(a)
What is it?
mount (n)
mountain range
island (n)
landscape (n)
plaster (n)
băng, gạc y tế
tảng đá
phiến đá
sự trình diễn
To make it possible for something to be seen (v)
or
A theatre performance or a television or radio programme that is entertaining rather than serious (n)
Từ nào dưới đây phù hợp với phần giải thích trên?
suncream (n)
waterfall (n)
arctic (adj)
show (n,v)
suncream (n)
động vật
kem chống nắng
thác nước
giá rét
amazing (adj)
giá rét
ba lô
tuyệt vời
nhân tạo
To drop rubbish on the ground in a public place.
Từ nào dưới đây đúng với phần giải thích trên?
litter (v)
show (v)
join in (v)
man - made (adj)
Very cold.
Từ nào phù hợp với phần giải thích trên?
amazing (adj)
man - made (adj)
animal (n)
arctic (adj)
"sa mạc" trong tiếng anh là từ nào?
(a)
bird (n)
nút bịt lỗ tai
con chim
cặp đựng giấy tờ
tài liệu
join in (v)
phong cảnh
tham gia vào
vứt rác
trình diễn
"phong cảnh" trong tiếng anh là từ nào?
(a)
"tảng đá, phiến đá" trong tiếng anh là từ nào?
(a)
man - made (adj)
giá rét
tuyệt vời
núi
nhân tạo
"thác nước" trong tiếng anh là từ nào?
(a)
What is it?
compass (n)
sunglasses (n)
backpack (n)
boat (n)
What is it?
plaster (n)
rock (n)
show (n)
mountain range
"mùa thu" là từ nào trong tiếng anh?
(a)
What is it?
beach (n)
bird (n)
briefcase (n)
earplug (n)
What is it?
sunglasses (n)
earplug (n)
flashlight (n)
slipper (n)
flashlight (n)
kính râm
kính mát
đèn pin
dép lê
"dép lê" trong tiếng anh là từ nào?
(a)
animal (n)
con chim
động vật
mùa thu
bãi biển
"cặp đựng giấy tờ, tài liệu" trong tiếng anh là từ nào?
(a)
