Font size
Worksheetsだい9か
Total questions: 43
Worksheet time: 43mins
hiểu, nắm được
(a)
có (sở hữu)
(a)
thích
(a)
ghét, không thích
(a)
giỏi, khéo
(a)
kém
(a)
đồ uống
(a)
việc nấu ăn
(a)
thể thao
(a)
bóng chày
(a)
khiêu vũ
(a)
du lịch
(a)
âm nhạc
(a)
bài hát
(a)
nhạc cổ điển
(a)
nhạc jazz
(a)
buổi hòa nhạc
(a)
karaoke
(a)
kabuki
(a)
tranh, hội họa
(a)
chữ
(a)
chữ La Mã
(a)
tiền lẻ
(a)
vé
(a)
thời gian
(a)
việc bận, công chuyện
(a)
cuộc hẹn, lời hứa
(a)
việc làm thêm
(a)
con cái
(a)
tốt, rõ
(a)
đại khái, đại thể
(a)
nhiều
(a)
ít
(a)
hoàn toàn không
(a)
sớm, nhanh
(a)
vì
(a)
tại sao
(a)
hãy cho tôi mượn
(a)
được chứ
(a)
tôi xin lỗi nhưng
(a)
anh chị cùng với tôi
(a)
không được ạ
(a)
hẹn anh chị lần sau vậy
(a)
