wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

だい9か

Total questions: 43

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

hiểu, nắm được

(a)  

2.

có (sở hữu)

(a)  

3.

thích

(a)  

4.

ghét, không thích

(a)  

5.

giỏi, khéo

(a)  

6.

kém

(a)  

7.

đồ uống

(a)  

8.

việc nấu ăn

(a)  

9.

thể thao

(a)  

10.

bóng chày

(a)  

11.

khiêu vũ

(a)  

12.

du lịch

(a)  

13.

âm nhạc

(a)  

14.

bài hát

(a)  

15.

nhạc cổ điển

(a)  

16.

nhạc jazz

(a)  

17.

buổi hòa nhạc

(a)  

18.

karaoke

(a)  

19.

kabuki

(a)  

20.

tranh, hội họa

(a)  

21.

chữ

(a)  

22.

chữ La Mã

(a)  

23.

tiền lẻ

(a)  

24.



(a)  

25.

thời gian

(a)  

26.

việc bận, công chuyện

(a)  

27.

cuộc hẹn, lời hứa

(a)  

28.

việc làm thêm

(a)  

29.

con cái

(a)  

30.

tốt, rõ

(a)  

31.

đại khái, đại thể

(a)  

32.

nhiều

(a)  

33.

ít

(a)  

34.

hoàn toàn không

(a)  

35.

sớm, nhanh

(a)  

36.



(a)  

37.

tại sao

(a)  

38.

hãy cho tôi mượn

(a)  

39.

được chứ

(a)  

40.

tôi xin lỗi nhưng

(a)  

41.

anh chị cùng với tôi

(a)  

42.

không được ạ

(a)  

43.

hẹn anh chị lần sau vậy

(a)  

Similar Resources on Wayground