wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

だい10か

Total questions: 43

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

ở (dùng cho đồ vật)

(a)  

2.

ở (dùng cho người và đồ vật)

(a)  

3.

nhiều, đa dạng

(a)  

4.

người đàn ông

(a)  

5.

người đàn bà

(a)  

6.

cậu con trai

(a)  

7.

cô con gái

(a)  

8.

chó

(a)  

9.

mèo

(a)  

10.

gấu trúc

(a)  

11.

voi

(a)  

12.

cây, gỗ

(a)  

13.

đồ vật

(a)  

14.

pin

(a)  

15.

hộp

(a)  

16.

công tắc

(a)  

17.

tủ lạnh

(a)  

18.

bàn

(a)  

19.

giường

(a)  

20.

giá sách

(a)  

21.

cửa

(a)  

22.

cửa sổ

(a)  

23.

hòm thư

(a)  

24.

tòa nhà

(a)  

25.

cửa hàng tiện lợi

(a)  

26.

công viên

(a)  

27.

quán giải khát

(a)  

28.

điểm đón tàu

(a)  

29.

tỉnh

(a)  

30.

trên

(a)  

31.

dưới

(a)  

32.

trước

(a)  

33.

sau

(a)  

34.

bên phải

(a)  

35.

bên trái

(a)  

36.

trong

(a)  

37.

ngoài

(a)  

38.

bên cạnh

(a)  

39.

gần

(a)  

40.

ở giữa

(a)  

41.

nampla, nước mắm

(a)  

42.

góc, khu vực

(a)  

43.

ở dưới cùng

(a)  

Similar Resources on Wayground