Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTuần 3- Ngày 2.1
Total questions: 56
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Sự liên quan, sự quan hệ
a)
関連
b)
連絡
c)
連関
d)
連携
2.
Kỳ nghỉ dài ngày
a)
連休
b)
運休
c)
連体
d)
休運
3.
れんきゅう=連休
a)
Đúng
b)
Sai
4.
れんきゅう=連体
a)
Sai
b)
Đúng
5.
れんきゅう=運休
a)
Sai
b)
Đúng
6.
れんきゅ=連休
a)
Sai
b)
Đúng
7.
れんきゅう=連休
a)
Đúng
b)
Sai
8.
Sự nhập hàng, nhận hàng
a)
入荷
b)
入何
c)
受荷
d)
受何
9.
にゅうか=入荷
a)
Đúng
b)
Sai
10.
にゅうか=人荷
a)
Sai
b)
Đúng
11.
にゅうか=入何
a)
Sai
b)
Đúng
12.
にゅか=入荷
a)
Sai
b)
Đúng
13.
にゅうか=入荷
a)
Đúng
b)
Sai
14.
Hành lý
a)
入荷
b)
入何
c)
受荷
d)
受何
15.
Phân phối, giao hàng
a)
届ける
b)
届け出
c)
届く
d)
届く出
16.
届ける
(a)
17.
Phủ định của 届ける
(a)
18.
Bị động của 届ける
(a)
19.
Sai khiến của 届ける
(a)
20.
Thể TA của 届ける
(a)
21.
Sách tham khảo
a)
参考書
b)
教科書
c)
予備書
d)
参加書
22.
参考書
a)
さんこうしょ
b)
さんごうしょ
c)
さんごしょう
d)
さんこうしよ
23.
さんこうしょ=参考書
a)
Đúng
b)
Sai
24.
さんこうしょ=惨考書
a)
Sai
b)
Đúng
25.
さんこしょう=参考書
a)
Sai
b)
Đúng
26.
さんこうしょ=参孝書
a)
Sai
b)
Đúng
27.
さんこうしょ=参考書
a)
Đúng
b)
Sai
28.
お参り
(a)
29.
衣類
(a)
30.
いふく
a)
衣服
b)
服衣
c)
服依
d)
依服
31.
衣食住
a)
いしょくじゅう
b)
いしょくちゅう
c)
いしょくじゅ
d)
いじょくじゅう
32.
衣【 】住
a)
食
b)
飲
c)
服
d)
家
33.
3 nhu cầu thiết yếu của cuộc sống
a)
衣食住
b)
金寝家
c)
車家妻
d)
金銀銅
34.
他人
a)
たにん
b)
たしん
c)
たじん
d)
たこん
35.
会議に≪つかい≫ますから、この【 】をコピーしてください。
a)
書類
b)
小説
c)
衣服
d)
製品
36.
使う
(a)
37.
Phủ định của 使う
(a)
38.
Bị động của 使う
(a)
39.
Sai khiến của 使う
(a)
40.
Thể TA của 使う
(a)
41.
会議に【つかい】ますから、この≪しょるい≫をコピーしてください。
a)
使い
b)
用い
c)
渡い
d)
送い
42.
教【 】書
a)
科
b)
料
c)
理
d)
学
43.
参【 】書
a)
考
b)
研
c)
慮
d)
究
44.
教科書や参考書、( )必要な本を買う。
a)
その他
b)
他方
c)
他面
d)
他人
45.
買う
(a)
46.
Phủ định của 買う
(a)
47.
Bị động của 買う
(a)
48.
Sai khiến của 買う
(a)
49.
Thể TA của 買う
(a)
50.
Internal ( thiết bị bên trong )
a)
内蔵
b)
内臓
c)
内備
d)
内装
51.
凍える
a)
こごえる
b)
こおえる
c)
つえる
d)
ひえる
52.
凍える
(a)
53.
Phủ định của 凍える
(a)
54.
Bị động của 凍える
(a)
55.
Sai khiến của 凍える
(a)
56.
Thể TA của 凍える
(a)
Reset
