Font size
Worksheetscheckk
Total questions: 54
Worksheet time: 41mins
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
abroad (adv)
(a)
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
absorb (v)
(a)
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
abundant (adj)
(a)
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
academic (adj)
(a)
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
accommodation (n)
(a)
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
achieve (v)
(a)
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
acknowledge (v)
(a)
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
admission (n)
(a)
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
analytical (adj)
(a)
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
archaeological (adj)
(a)
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
atmosphere (n)
(a)
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
authentic (n)
(a)
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
awareness (n)
(a)
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
baccalaureate (n)
(a)
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
bachelor (n)
(a)
nghĩa tiếng Việt
ban (v)
(a)
nghĩa tiếng Việt
be attributed to
(a)
nghĩa tiếng Việt
boost (v)
(a)
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
breathtaking (adj)
(a)
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
broaden (n)
(a)
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
bury (v)
(a)
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
campus (n)
(a)
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
capture (n)
(a)
nghĩa tiếng Việt
carbon footprint
(a)
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
catastrophic (adj)
(a)
nghĩa tiếng Việt
cave (n)
(a)
trọng âm, nghĩa tiếng Việt
citadel (n)
(a)
thành trì
(a)
động
(a)
thảm hoạ
(a)
dấu chân cacbon
(a)
lưu lại, giam giữ lại
(a)
khu trường sở, sân bãi
(a)
chôn vùi, giấu trong lòng đất
(a)
mở rộng
(a)
đẹp đến ngỡ ngàng
(a)
đẩy mạnh, nâng lên
(a)
quy cho
(a)
cấm
(a)
người có bằng cử nhân
(a)
kì thi tú tài
(a)
sự nhận thức
(a)
thật/thực
(a)
khí quyển
(a)
thuộc về khảo cổ học
(a)
thuộc về phân tích
(a)
sự nhận vào
(a)
chấp nhận/công nhận/thừa nhận
(a)
đạt được
(a)
phòng ở
(a)
thuộc về giáo dục, mang tính học thuật
(a)
dồi dào, nhiều
(a)
thấm, hút
(a)
ở nước ngoài
(a)
