wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

checkk

Total questions: 54

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

abroad (adv)

(a)  

2.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

absorb (v)

(a)  

3.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

abundant (adj)

(a)  

4.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

academic (adj)

(a)  

5.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

accommodation (n)

(a)  

6.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

achieve (v)

(a)  

7.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

acknowledge (v)

(a)  

8.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

admission (n)

(a)  

9.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

analytical (adj)

(a)  

10.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

archaeological (adj)

(a)  

11.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

atmosphere (n)

(a)  

12.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

authentic (n)

(a)  

13.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

awareness (n)

(a)  

14.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

baccalaureate (n)

(a)  

15.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

bachelor (n)

(a)  

16.

nghĩa tiếng Việt

ban (v)

(a)  

17.

nghĩa tiếng Việt

be attributed to

(a)  

18.

nghĩa tiếng Việt

boost (v)

(a)  

19.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

breathtaking (adj)

(a)  

20.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

broaden (n)

(a)  

21.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

bury (v)

(a)  

22.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

campus (n)

(a)  

23.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

capture (n)

(a)  

24.

nghĩa tiếng Việt

carbon footprint

(a)  

25.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

catastrophic (adj)

(a)  

26.

nghĩa tiếng Việt

cave (n)

(a)  

27.

trọng âm, nghĩa tiếng Việt

citadel (n)

(a)  

28.

thành trì

(a)  

29.

động

(a)  

30.

thảm hoạ

(a)  

31.

dấu chân cacbon

(a)  

32.

lưu lại, giam giữ lại

(a)  

33.

khu trường sở, sân bãi

(a)  

34.

chôn vùi, giấu trong lòng đất

(a)  

35.

mở rộng

(a)  

36.

đẹp đến ngỡ ngàng

(a)  

37.

đẩy mạnh, nâng lên

(a)  

38.

quy cho

(a)  

39.

cấm

(a)  

40.

người có bằng cử nhân

(a)  

41.

kì thi tú tài

(a)  

42.

sự nhận thức

(a)  

43.

thật/thực

(a)  

44.

khí quyển

(a)  

45.

thuộc về khảo cổ học

(a)  

46.

thuộc về phân tích

(a)  

47.

sự nhận vào

(a)  

48.

chấp nhận/công nhận/thừa nhận

(a)  

49.

đạt được

(a)  

50.

phòng ở

(a)  

51.

thuộc về giáo dục, mang tính học thuật

(a)  

52.

dồi dào, nhiều

(a)  

53.

thấm, hút

(a)  

54.

ở nước ngoài

(a)