Font size
WorksheetsGRADE 8 VOCABULARY TERM 1
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Her drink had been laced with a deadly poison.
thuốc
chất độc
bẩn
hóa chất
It's a disease that affects mainly older people.
gây ra
ảnh hưởng
ô nhiễm
nguyên nhân
We'll think about a present for her and see what we can ........ with.
set up
get up
find up
come up
hearing loss
ô nhiễm tiếng ồn
mất tai
tiếng ồn ào
mất thính lực
Her drink had been laced with a deadly poison.
thuốc
chất độc
bẩn
hóa chất
Untreated (adj)
Chưa qua xử lý
Bị gián đoạn
Lo lắng
Air …………….……is one of the problems that people have deal to with
(a)
thuốc trừ sâu bọ
ecosystem
inorganic
fertilizers
pesticides
Soil pollution
Air pollution
Water pollution
Noise pollution
ô nhiễm phóng xạ
(a)
ô nhiễm tầm nhìn
(a)
(Write the words with meaning)
ô nhiễm nhiệt
(a)
land/soil pollution
ô nhiễm đất
ô nhiễm phóng xạ
ô nhiễm nước
ô nhiễm tiếng ồn
ô nhiễm ánh sáng
(a)
cholera (n) nghĩa là gì?
bệnh tả
bệnh sởi
bệnh thận
bệnh cúm
(Sắp xếp lại từ) lerlutiats
_____ (v) : minh họa
illustrate
illastrute
illustreta
itllusrate
"Groundwater"
Nước lọc
Nước sông
Nước biển
Nước ngầm
pollute
(v) làm ô nhiễm
(n) sự ô nhiễm
(adj) chết
(n) cái chết
(n) chất gây ô nhiễm
pollution
(v) làm ô nhiễm
(n) sự ô nhiễm
(adj) chết
(n) cái chết
(n) chất gây ô nhiễm
pollutant
(v) làm ô nhiễm
(n) sự ô nhiễm
(adj) chết
(n) cái chết
(n) chất gây ô nhiễm
polluted
(v) làm ô nhiễm
(n) sự ô nhiễm
(adj) chết
(n) cái chết
(a) bị ô nhiễm
poisonous
(v, n) đầu độc, chât độc
(adj) độc hại
(adj) sống dưới nước
nhà môi trường học
thân thiện môi trường
poison
(v, n) đầu độc, chât độc
(adj) độc hại
(adj) sống dưới nước
nhà môi trường học
thân thiện môi trường
environmentalist
(v, n) đầu độc, chât độc
(adj) độc hại
(adj) sống dưới nước
nhà môi trường học
thân thiện môi trường
Đúng vị của tớ!
It’s right up my street!
It’s right up my taste!
It’s catch up my street!
It’s catch up my taste!
join
tham gia
sự thư giãn nghỉ ngơi
hoạt động thư giãn nghỉ ngơi
thời gian thư giãn nghỉ ngơi
sự thư giãn nghỉ ngơi
leisure
leisure activity
leisure time
netlingo
leisure activity
hoạt động thư giãn nghỉ ngơi
thời gian thư giãn nghỉ ngơi
ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng
ngắm người qua lại
thời gian thư giãn nghỉ ngơi
leisure time
netlingo
people watching
relax
netlingo
ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng
ngắm người qua lại
thư giãn
hài lòng
ngắm người qua lại
people watching
relax
satisfied
socialise
relax
socialise
weird
window shopping
satisfied
hài lòng
giao tiếp để tạo mối quan hệ
kì cục
đi chơi ngắm đồ bày ở cửa hàng
socialise
weird
window shopping
virtual
kì cục
weird
window shopping
virtual
join
window shopping
đi chơi ngắm đồ bày ở cửa hàng
ảo (chỉ có ở trên mạng)
tham gia
sự thư giãn nghỉ ngơi
ảo (chỉ có ở trên mạng)
virtual
join
leisure
leisure activity
Đúng vị của tớ!
(a)
sự thư giãn nghỉ ngơi
(a)
ngắm người qua lại
(a)
đi chơi ngắm đồ bày ở cửa hàng
(a)
ảo (chỉ có ở trên mạng)
(a)
ngày kỉ niệm
(a)
lễ hội (hóa trang)
(a)
giải thích
(a)
thế hệ
(a)
đáng nhớ
(a)
công nghệ
(a)
nhờ vào
(a)
do đó, vì thế
(a)
tuy nhiên
(a)
tiền lì xì
(a)
ancestor
ông cha, tổ tiên
cơ bản
tinh vi, phức tạp
trang phục
cơ bản
basic
complicated
costume
curious
complicated
tinh vi, phức tạp
trang phục
tò mò, muốn tìm hiểu
tập quán, phong tục
trang phục
costume
curious
custom
diverse
curious
tò mò, muốn tìm hiểu
tập quán, phong tục
đa dạng
sự đa dạng, phong phú
tập quán, phong tục
custom
diverse
diversity
costume
diverse
đa dạng
sự đa dạng, phong phú
dân tộc
người dân tộc thiểu số
sự đa dạng, phong phú
diversity
diverse
ethnic
ethnic group
ethnic
(thuộc) dân tộc
(nhóm) dân tộc
người dân tộc thiểu số
thu thập, hái lượm
(nhóm) dân tộc
ethnic group
ethnic minority people
ethnic
gather
ethnic minority people
ethnic group
ethnic
gather
gather
thu thập, hái lượm
di sản
ông cha, tổ tiên
cơ bản
di sản
heritage
ancestor
basic
complicated
ông cha, tổ tiên
(a)
tinh vi, phức tạp
(a)
sự đa dạng, phong phú
(a)
người dân tộc thiểu số
(a)
di sản
(a)
trang phục
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: phong tục (tập quán)
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: quy tắc bàn ăn
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: truyền thống
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: một cách truyền thống
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: dao, nĩa
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: 7 giờ đúng
(a)
Viết cụm từ: sợ cái gì
(a)
Viết cụm từ: trả tiền cho
(a)
Viết cụm từ: hồi phục khỏi cái gì
(a)
Viết cụm từ: dị ứng với
(a)
