wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 10 (1)

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

khỉ đột

(a)  

2.

môi trường sống

(a)  

3.

con báo

(a)  

4.

gấu trúc

(a)  

5.

răng hở

(a)  

6.

nhà sinh vật học

(a)  

7.

ban hành

(a)  

8.

khu bảo tồn

(a)  

9.

con tê giác

(a)  

10.

dễ gần gũi, hòa đồng

(a)  

11.

dễ bị tổn thương

(a)  

12.

động vật hoang dã

(a)  

13.

con rùa

(a)  

14.

loài, chủng loại

(a)  

15.

phân loại

(a)  

16.

nhận ra, đồng nhất hóa

(a)  

17.

phá hủy, hủy diệt

(a)  

18.

thuộc thương mại ( buôn bán)

(a)  

19.

làm cạn khô

(a)  

20.

sự rút nước

(a)  

21.

khu bảo tồn

(a)