Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ VỰNG NGÀY 1
Total questions: 86
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Look at
a)
nhìn vào (một vật cụ thể)
b)
Cùng 1 hướng
c)
ngược hướng
d)
trong một nhóm
2.
look in
a)
nhìn vào trong cái gì
b)
nhìn vào (một vật cụ thể)
c)
Cùng 1 hướng
d)
ngược hướng
3.
look into
a)
xem xét, nghiên cứu
b)
nhìn vào trong cái gì
c)
nhìn vào (một vật cụ thể)
d)
Cùng 1 hướng
4.
look out
a)
nhìn ra ngoài
b)
xem xét, nghiên cứu
c)
nhìn vào trong cái gì
d)
nhìn vào (một vật cụ thể)
5.
look through
a)
nhìn xuyên qua
b)
nhìn ra ngoài
c)
xem xét, nghiên cứu
d)
nhìn vào trong cái gì
6.
watch (v)
a)
(v) xem (vật có sự chuyển động)
b)
nhìn xuyên qua
c)
nhìn ra ngoài
d)
xem xét, nghiên cứu
7.
view (n/v)
a)
(n) quang cảnh, quan điểm/ (v) xem/ ngắm
b)
(v) xem (vật có sự chuyển động)
c)
nhìn xuyên qua
d)
nhìn ra ngoài
8.
check = examine (v)
a)
kiểm tra
b)
(n) quang cảnh, quan điểm/ (v) xem/ ngắm
c)
(v) xem (vật có sự chuyển động)
d)
nhìn xuyên qua
9.
focus on = concentrate on (v)
a)
tập trung vào
b)
kiểm tra
c)
(n) quang cảnh, quan điểm/ (v) xem/ ngắm
d)
(v) xem (vật có sự chuyển động)
10.
stare at (on) = gaze at (on)
a)
nhìn chằm chằm
b)
tập trung vào
c)
kiểm tra
d)
(n) quang cảnh, quan điểm/ (v) xem/ ngắm
11.
sip (v)
a)
Nhâm nhi , uống từng tí một
b)
nhìn chằm chằm
c)
tập trung vào
d)
kiểm tra
12.
hold (v)
a)
cầm, nắm, giữ/ tổ chức/ chứa đụng
b)
Nhâm nhi , uống từng tí một
c)
nhìn chằm chằm
d)
tập trung vào
13.
wear = put on (v)
a)
đeo, mặc, đội
b)
cầm, nắm, giữ/ tổ chức/ chứa đụng
c)
Nhâm nhi , uống từng tí một
d)
nhìn chằm chằm
14.
point at
a)
chỉ tay vào
b)
đeo, mặc, đội
c)
cầm, nắm, giữ/ tổ chức/ chứa đụng
d)
Nhâm nhi , uống từng tí một
15.
lift (n/v)
a)
(n)thang máy/(v) nâng, nhấc lên
b)
chỉ tay vào
c)
đeo, mặc, đội
d)
cầm, nắm, giữ/ tổ chức/ chứa đụng
16.
wave (v)
a)
vẫy tay
b)
(n)thang máy/(v) nâng, nhấc lên
c)
chỉ tay vào
d)
đeo, mặc, đội
17.
raise (v)
a)
giơ tay, nâng lên
b)
vẫy tay
c)
(n)thang máy/(v) nâng, nhấc lên
d)
chỉ tay vào
18.
paint (n/v)
a)
sơn, vẽ
b)
giơ tay, nâng lên
c)
vẫy tay
d)
(n)thang máy/(v) nâng, nhấc lên
19.
adjust (v)
a)
điều chỉnh
b)
sơn, vẽ
c)
giơ tay, nâng lên
d)
vẫy tay
20.
pour (v)
a)
rót, đổ
b)
điều chỉnh
c)
sơn, vẽ
d)
giơ tay, nâng lên
21.
hang (up)
a)
treo, mắc
b)
rót, đổ
c)
điều chỉnh
d)
sơn, vẽ
22.
reach for
a)
với lấy
b)
treo, mắc
c)
rót, đổ
d)
điều chỉnh
23.
type (n/v)
a)
(n) loại/ (v) đánh máy
b)
với lấy
c)
treo, mắc
d)
rót, đổ
24.
water (n/v)
a)
(n) nước/ (v) tưới nước
b)
(n) loại/ (v) đánh máy
c)
với lấy
d)
treo, mắc
25.
plant (n/v)
a)
(n) thực vật, nhà máy/ (v) trồng cây
b)
(n) nước/ (v) tưới nước
c)
(n) loại/ (v) đánh máy
d)
với lấy
26.
pick up sth/ pick sth up
a)
nhặt/ lấy cái gì
b)
(n) thực vật, nhà máy/ (v) trồng cây
c)
(n) nước/ (v) tưới nước
d)
(n) loại/ (v) đánh máy
27.
give = hand sth to sb
a)
đưa cái gì tới ai
b)
nhặt/ lấy cái gì
c)
(n) thực vật, nhà máy/ (v) trồng cây
d)
(n) nước/ (v) tưới nước
28.
file = arrange = organize (v)
a)
sắp xếp
b)
đưa cái gì tới ai
c)
nhặt/ lấy cái gì
d)
(n) thực vật, nhà máy/ (v) trồng cây
29.
set up = install (v)
a)
thiết lập, cài đặt
b)
sắp xếp
c)
đưa cái gì tới ai
d)
nhặt/ lấy cái gì
30.
wrap (v)
a)
gói, bọc
b)
thiết lập, cài đặt
c)
sắp xếp
d)
đưa cái gì tới ai
31.
squeeze (v)
a)
vắt, bóp
b)
gói, bọc
c)
thiết lập, cài đặt
d)
sắp xếp
32.
carry = bring (v)
a)
mang
b)
vắt, bóp
c)
gói, bọc
d)
thiết lập, cài đặt
33.
fold >< unfold
a)
gấp lại >< mở ra
b)
mang
c)
vắt, bóp
d)
gói, bọc
34.
load >< unload
a)
chất lên >< dỡ xuống
b)
gấp lại >< mở ra
c)
mang
d)
vắt, bóp
35.
lock >< unlock
a)
Khóa >< Mở khóa
b)
chất lên >< dỡ xuống
c)
gấp lại >< mở ra
d)
mang
36.
pack >< unpack
a)
đóng gói >< mở gói
b)
Khóa >< Mở khóa
c)
chất lên >< dỡ xuống
d)
gấp lại >< mở ra
37.
discard = throw away
a)
vứt, bỏ, ném
b)
đóng gói >< mở gói
c)
Khóa >< Mở khóa
d)
chất lên >< dỡ xuống
38.
place = set = position (v)
a)
đặt/ để (cái gì ở đâu)
b)
vứt, bỏ, ném
c)
đóng gói >< mở gói
d)
Khóa >< Mở khóa
39.
turn on >< turn off
a)
bật lên >< tắt đi
b)
đặt/ để (cái gì ở đâu)
c)
vứt, bỏ, ném
d)
đóng gói >< mở gói
40.
repair = fix (v)
a)
sửa chữa
b)
bật lên >< tắt đi
c)
đặt/ để (cái gì ở đâu)
d)
vứt, bỏ, ném
41.
operate (v)
a)
vận hành
b)
sửa chữa
c)
bật lên >< tắt đi
d)
đặt/ để (cái gì ở đâu)
42.
collect (v)
a)
thu thập
b)
vận hành
c)
sửa chữa
d)
bật lên >< tắt đi
43.
put away (v)
a)
thu dọn/ cất đi
b)
thu thập
c)
vận hành
d)
sửa chữa
44.
stroll (v)
a)
đi dạo, tản bộ
b)
thu dọn/ cất đi
c)
thu thập
d)
vận hành
45.
jog (v)
a)
chạy bộ
b)
đi dạo, tản bộ
c)
thu dọn/ cất đi
d)
thu thập
46.
cross (v)
a)
băng qua
b)
chạy bộ
c)
đi dạo, tản bộ
d)
thu dọn/ cất đi
47.
kick (v)
a)
đá, sút
b)
băng qua
c)
chạy bộ
d)
đi dạo, tản bộ
48.
jump (v)
a)
nhảy
b)
đá, sút
c)
băng qua
d)
chạy bộ
49.
get on/ into= board
a)
đi lên/ đi vào (phương tiện)
b)
nhảy
c)
đá, sút
d)
băng qua
50.
get out of = disembark
a)
ra khỏi (phương tiện)
b)
đi lên/ đi vào (phương tiện)
c)
nhảy
d)
đá, sút
51.
leave= depart = exit (v)
a)
rời khỏi (địa điểm)
b)
ra khỏi (phương tiện)
c)
đi lên/ đi vào (phương tiện)
d)
nhảy
52.
go down = descend = walk down
a)
đi xuống
b)
rời khỏi (địa điểm)
c)
ra khỏi (phương tiện)
d)
đi lên/ đi vào (phương tiện)
53.
go up = walk up
a)
đi lên
b)
đi xuống
c)
rời khỏi (địa điểm)
d)
ra khỏi (phương tiện)
54.
ride (v)
a)
đi (phương tiện), cưỡi (ngựa..)
b)
đi lên
c)
đi xuống
d)
rời khỏi (địa điểm)
55.
bend down
a)
cúi xuống
b)
đi (phương tiện), cưỡi (ngựa..)
c)
đi lên
d)
đi xuống
56.
squat (v)
a)
ngồi xổm
b)
cúi xuống
c)
đi (phương tiện), cưỡi (ngựa..)
d)
đi lên
57.
helmet (n)
a)
mũ bảo hiểm
b)
ngồi xổm
c)
cúi xuống
d)
đi (phương tiện), cưỡi (ngựa..)
58.
glasses (n)
a)
kính đeo mắt
b)
mũ bảo hiểm
c)
ngồi xổm
d)
cúi xuống
59.
sunglasses (n)
a)
kính râm
b)
kính đeo mắt
c)
mũ bảo hiểm
d)
ngồi xổm
60.
face mask, mask
a)
mặt nạ/khẩu trang
b)
kính râm
c)
kính đeo mắt
d)
mũ bảo hiểm
61.
tie=necktie (n)
a)
cà vạt
b)
mặt nạ/khẩu trang
c)
kính râm
d)
kính đeo mắt
62.
necklace (n)
a)
vòng cổ, dây chuyền
b)
cà vạt
c)
mặt nạ/khẩu trang
d)
kính râm
63.
short-sleeved
a)
áo tay ngắn
b)
vòng cổ, dây chuyền
c)
cà vạt
d)
mặt nạ/khẩu trang
64.
long-sleeved
a)
Áo tay dài
b)
áo tay ngắn
c)
vòng cổ, dây chuyền
d)
cà vạt
65.
jacket (n)
a)
áo khoác ngắn
b)
Áo tay dài
c)
áo tay ngắn
d)
vòng cổ, dây chuyền
66.
coat (n)
a)
áo khoác dài/ áo choàng
b)
áo khoác ngắn
c)
Áo tay dài
d)
áo tay ngắn
67.
dress (n)
a)
áo đầm
b)
áo khoác dài/ áo choàng
c)
áo khoác ngắn
d)
Áo tay dài
68.
skirt (n)
a)
chân váy
b)
áo đầm
c)
áo khoác dài/ áo choàng
d)
áo khoác ngắn
69.
sweater (n)
a)
áo len
b)
chân váy
c)
áo đầm
d)
áo khoác dài/ áo choàng
70.
shorts (n)
a)
quần soóc
b)
áo len
c)
chân váy
d)
áo đầm
71.
pants = trousers (n)
a)
quần dài
b)
quần soóc
c)
áo len
d)
chân váy
72.
uniform (n)
a)
đồng phục
b)
quần dài
c)
quần soóc
d)
áo len
73.
business suit/ suit
a)
đồ công sở
b)
đồng phục
c)
quần dài
d)
quần soóc
74.
vest (n)
a)
áo gi lê/ áo lót ba lỗ
b)
đồ công sở
c)
đồng phục
d)
quần dài
75.
watch = wrist-watch (n)
a)
đồng hồ đeo tay
b)
áo gi lê/ áo lót ba lỗ
c)
đồ công sở
d)
đồng phục
76.
clock (n)
a)
đồng hồ treo tường
b)
đồng hồ đeo tay
c)
áo gi lê/ áo lót ba lỗ
d)
đồ công sở
77.
bracelet (n)
a)
vòng đeo tay
b)
đồng hồ treo tường
c)
đồng hồ đeo tay
d)
áo gi lê/ áo lót ba lỗ
78.
boot (n)
a)
giày ống
b)
vòng đeo tay
c)
đồng hồ treo tường
d)
đồng hồ đeo tay
79.
next to/near each other/ side by side
a)
bên cạnh nhau
b)
giày ống
c)
vòng đeo tay
d)
đồng hồ treo tường
80.
face to face/ face each other/ across from each other
a)
đối diện nhau
b)
bên cạnh nhau
c)
giày ống
d)
vòng đeo tay
81.
back to back
a)
lưng kề lưng
b)
đối diện nhau
c)
bên cạnh nhau
d)
giày ống
82.
in a line/ in a row
a)
theo hàng
b)
lưng kề lưng
c)
đối diện nhau
d)
bên cạnh nhau
83.
in a circle
a)
vòng tròn
b)
theo hàng
c)
lưng kề lưng
d)
đối diện nhau
84.
in a group
a)
trong một nhóm
b)
vòng tròn
c)
theo hàng
d)
lưng kề lưng
85.
in the opposite direction
a)
ngược hướng
b)
trong một nhóm
c)
vòng tròn
d)
theo hàng
86.
in the same direction
a)
Cùng 1 hướng
b)
ngược hướng
c)
trong một nhóm
d)
vòng tròn
Reset
