wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LV2 DAY 5-6 (1-25)

Total questions: 49

Worksheet time: 4hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

sự tham gia

(a)  

2.

mức độ tham gia kỷ lục

(a)  

3.

đề xuất

(a)  

4.

đề xuất gân sách

(a)  

5.

cách thức

(a)  

6.

theo 1 cách thức đúng giờ

(a)  

7.

theo một cách thức tích cực

(a)  

8.

theo một cách thức hiệu quả

(a)  

9.

lịch trình

(a)  

10.

lịch trình đầy đue

(a)  

11.

phàn nàn

(a)  

12.

những phàn nàn của khách hàng

(a)  

13.

một 1 cái phàn nàn

(a)  

14.

vượt quá

(a)  

15.

vượt quá gì đó

(a)  

16.

lợi nhận

(a)  

17.

sự sơ xuất

(a)  

18.

sự nộp bài

(a)  

19.

hạn chót nộp bài

(a)  

20.

cuộc hẹn, sự bổ nhiệm

(a)  

21.

dời dịch 1 cuộc hẹn

(a)  

22.

sự bổ nhiệm của

(a)  

23.

phản hồi

(a)  

24.

1 phản hồi cho lời mời

(a)  

25.

sự thiếu hụt

(a)  

26.

sự thiếu hụt ngân sách

(a)  

27.

đóng góp

(a)  

28.

đóng góp tuyệt vời

(a)  

29.

bầu không khí

(a)  

30.

ảnh hưởng

(a)  

31.

có ảnh hưởng lên gì đó

(a)  

32.

sự đi lại

(a)  

33.

giá vé

(a)  

34.

giá vé xe bus

(a)  

35.

chữ ký

(a)  

36.

chính quyền

(a)  

37.

trình tự

(a)  

38.

trình tự các bước

(a)  

39.

sự hết hạn

(a)  

40.

ngày hết hạn hợp đồng

(a)  

41.

sự thận trọng

(a)  

42.

sử dụng thận trọng

(a)  

43.

nỗi lực

(a)  

44.

nỗ lực để làm gì đó

(a)  

45.

hướng dẫn

(a)  

46.

dưới sự hướng dẫn của

(a)  

47.

đưa ra hướng dẫn

(a)  

48.

sự thay thế, người thay thế

(a)  

49.

đào tạo người thay thế của cô ấy

(a)