wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng - PART 2 - TOEIC- 1-50

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
A full day
a)
Nguyên một ngày
b)
Sự đề nghị, đề xuất
c)
Thực tế, thiết thực
d)
Không …. còn nữa
2.
A half day
a)
Nửa ngày
b)
Nhà xuất bản
c)
Nộp, trình lên
d)
Thông báo
3.
Additional
a)
Thêm vào
b)
Khu phố
c)
Họp báo
d)
Nhân viên văn phòng
4.
Appointment
a)
Sự bổ nhiệm Cuộc hẹn
b)
Biên nhận
c)
Nhãn giá
d)
Vị trí
5.
Article
a)
Bài báo
b)
Phát hành, đưa ra
c)
Sự đề nghị, đề xuất
d)
(v) đăng lên (n)thư, bưu kiện
6.
Attendance sheet
a)
Danh sách tham dự
b)
Nguyên một ngày
c)
Nhà xuất bản
d)
Thực tế, thiết thực
7.
Break- broke - broken
a)
Làm vỡ, làm gián đoạn
b)
Nửa ngày
c)
Khu phố
d)
Nộp, trình lên
8.
Bullet-in board
a)
Bảng thông báo
b)
Thêm vào
c)
Biên nhận
d)
Họp báo
9.
Cancel
a)
Hủy
b)
Sự bổ nhiệm Cuộc hẹn
c)
Phát hành, đưa ra
d)
Nhãn giá
10.
Chef
a)
Đầu bếp
b)
Bài báo
c)
Nguyên một ngày
d)
Sự đề nghị, đề xuất
11.
Close by
a)
Gần với
b)
Danh sách tham dự
c)
Nửa ngày
d)
Nhà xuất bản
12.
Crew
a)
Nhóm, đội
b)
Làm vỡ, làm gián đoạn
c)
Thêm vào
d)
Khu phố
13.
Crowded
a)
Đông đúc
b)
Bảng thông báo
c)
Sự bổ nhiệm Cuộc hẹn
d)
Biên nhận
14.
Currency exchange office
a)
Phòng chuyển đổi tiền tệ
b)
Hủy
c)
Bài báo
d)
Phát hành, đưa ra
15.
Currently
a)
Gần đây
b)
Đầu bếp
c)
Danh sách tham dự
d)
Nguyên một ngày
16.
Custom- made
a)
Sản xuất theo yêu cầu
b)
Gần với
c)
Làm vỡ, làm gián đoạn
d)
Nửa ngày
17.
make a decision
a)
Quyết định
b)
Nhóm, đội
c)
Bảng thông báo
d)
Thêm vào
18.
Department meeting
a)
Cuộc họp phòng ban
b)
Đông đúc
c)
Hủy
d)
Sự bổ nhiệm Cuộc hẹn
19.
Display
a)
Trưng bày
b)
Phòng chuyển đổi tiền tệ
c)
Đầu bếp
d)
Bài báo
20.
Edit
a)
Chỉnh sửa
b)
Gần đây
c)
Gần với
d)
Danh sách tham dự
21.
Fee
a)
Lệ phí
b)
Sản xuất theo yêu cầu
c)
Nhóm, đội
d)
Làm vỡ, làm gián đoạn
22.
Fill an order
a)
Thực hiện đơn hàng
b)
Quyết định
c)
Đông đúc
d)
Bảng thông báo
23.
Final draft
a)
Bản thảo cuối cùng
b)
Cuộc họp phòng ban
c)
Phòng chuyển đổi tiền tệ
d)
Hủy
24.
Finish up
a)
Hoàn thành, làm xong
b)
Trưng bày
c)
Gần đây
d)
Đầu bếp
25.
Floor plan
a)
Bản thiết kế tầng nhà
b)
Chỉnh sửa
c)
Sản xuất theo yêu cầu
d)
Gần với
26.
Fly
a)
Đi máy bay
b)
Lệ phí
c)
Quyết định
d)
Nhóm, đội
27.
Fragile
a)
Dễ vỡ, mỏng manh
b)
Thực hiện đơn hàng
c)
Cuộc họp phòng ban
d)
Đông đúc
28.
Free
a)
Tự do Miễn phí
b)
Bản thảo cuối cùng
c)
Trưng bày
d)
Phòng chuyển đổi tiền tệ
29.
Immediate supervisor
a)
Giám sát trực tiếp
b)
Hoàn thành, làm xong
c)
Chỉnh sửa
d)
Gần đây
30.
In numerical order
a)
Theo thứ tự số
b)
Bản thiết kế tầng nhà
c)
Lệ phí
d)
Sản xuất theo yêu cầu
31.
Instructions
a)
Hướng dẫn
b)
Đi máy bay
c)
Thực hiện đơn hàng
d)
Quyết định
32.
Interview
a)
Phỏng vấn
b)
Dễ vỡ, mỏng manh
c)
Bản thảo cuối cùng
d)
Cuộc họp phòng ban
33.
It's time for
a)
Đã đến lúc (làm gì)
b)
Tự do Miễn phí
c)
Hoàn thành, làm xong
d)
Trưng bày
34.
Main entrance
a)
Cửa trước
b)
Giám sát trực tiếp
c)
Bản thiết kế tầng nhà
d)
Chỉnh sửa
35.
Measurement
a)
Sự đo lường, phép đo
b)
Theo thứ tự số
c)
Đi máy bay
d)
Lệ phí
36.
Missing
a)
Thiếu
b)
Hướng dẫn
c)
Dễ vỡ, mỏng manh
d)
Thực hiện đơn hàng
37.
Not …. any longer
a)
Không …. còn nữa
b)
Phỏng vấn
c)
Tự do Miễn phí
d)
Bản thảo cuối cùng
38.
Notice
a)
Thông báo
b)
Đã đến lúc (làm gì)
c)
Giám sát trực tiếp
d)
Hoàn thành, làm xong
39.
Office assistant
a)
Nhân viên văn phòng
b)
Cửa trước
c)
Theo thứ tự số
d)
Bản thiết kế tầng nhà
40.
Position
a)
Vị trí
b)
Sự đo lường, phép đo
c)
Hướng dẫn
d)
Đi máy bay
41.
Post
a)
(v) đăng lên (n)thư, bưu kiện
b)
Thiếu
c)
Phỏng vấn
d)
Dễ vỡ, mỏng manh
42.
Practical
a)
Thực tế, thiết thực
b)
Không …. còn nữa
c)
Đã đến lúc (làm gì)
d)
Tự do Miễn phí
43.
Present
a)
Nộp, trình lên
b)
Thông báo
c)
Cửa trước
d)
Giám sát trực tiếp
44.
Press conference
a)
Họp báo
b)
Nhân viên văn phòng
c)
Sự đo lường, phép đo
d)
Theo thứ tự số
45.
Price label
a)
Nhãn giá
b)
Vị trí
c)
Thiếu
d)
Hướng dẫn
46.
Proposal
a)
Sự đề nghị, đề xuất
b)
(v) đăng lên (n)thư, bưu kiện
c)
Không …. còn nữa
d)
Phỏng vấn
47.
Publisher
a)
Nhà xuất bản
b)
Thực tế, thiết thực
c)
Thông báo
d)
Đã đến lúc (làm gì)
48.
Quarter
a)
Khu phố
b)
Nộp, trình lên
c)
Nhân viên văn phòng
d)
Cửa trước
49.
Receipt
a)
Biên nhận
b)
Họp báo
c)
Vị trí
d)
Sự đo lường, phép đo
50.
Release
a)
Phát hành, đưa ra
b)
Nhãn giá
c)
(v) đăng lên (n)thư, bưu kiện
d)
Thiếu