wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

STARTERS - Prep, Conj, Adv, Adj, Pron

Total questions: 62

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

về, khoảng

(a)  

2.

lần nữa, lại

(a)  

3.



(a)  

4.

tức giận

(a)  

5.

phía sau, đằng sau

(a)  

6.

đẹp

(a)  

7.

to, lớn

(a)  

8.

màu đen

(a)  

9.

màu xanh dương

(a)  

10.

màu nâu

(a)  

11.

nhưng, nhưng mà

(a)  

12.

sạch sẽ

(a)  

13.

mát mẻ, ngầu

(a)  

14.

đúng

(a)  

15.

dơ, bẩn

(a)  

16.

gấp đôi

(a)  

17.

tuyệt vời

(a)  

18.

yêu thích, thích nhất

(a)  

19.

để mà, vì

(a)  

20.

từ

(a)  

21.

vui

(a)  

22.

hài hước

(a)  

23.

tốt, hay, giỏi

(a)  

24.

màu xám

(a)  

25.

màu xanh lá

(a)  

26.

vui vẻ, hạnh phúc

(a)  

27.

ở đây, tại đây

(a)  

28.

của cô ấy

(a)  

29.

của anh ấy

(a)  

30.

của nó

(a)  

31.

như là, như, giống như

(a)  

32.

dài

(a)  

33.

nhiều

(a)  

34.

của tôi

(a)  

35.

mới

(a)  

36.

tử tế, tốt bụng

(a)  

37.

bây giờ

(a)  

38.

của

(a)  

39.



(a)  

40.

bên trên, trên

(a)  

41.

hoặc, hay, hoặc là, hay là

(a)  

42.

của chúng tôi, của chúng ta

(a)  

43.

màu hồng

(a)  

44.

màu tím

(a)  

45.

thực sự, thực chứ, rất

(a)  

46.

buồn

(a)  

47.

đáng sợ

(a)  

48.

ngớ ngẩn, ngờ nghệch, ngổ ngáo

(a)  

49.

nhỏ, bé

(a)  

50.

của họ

(a)  

51.

lúc ấy, khi đó, sau đó

(a)  

52.

ở đó, chỗ đó

(a)  

53.

đây, cái này, điều này

(a)  

54.

những cái này, những điều này

(a)  

55.

những cái đó, những điều đó

(a)  

56.

hôm nay

(a)  

57.

xấu xí

(a)  

58.

bên dưới, phía dưới

(a)  

59.

rất

(a)  

60.

màu vàng

(a)  

61.

trẻ tuổi, còn trẻ

(a)  

62.

của bạn

(a)