wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第13-14課

Total questions: 60

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chơi

(a)  

2.

Bơi

(a)  

3.

Đón

(a)  

4.

Mệt

(a)  

5.

Kết hôn

(a)  

6.

Mua sắm

(a)  

7.

Ăn cơm

(a)  

8.

Đi dạo

(a)  

9.

Vất vả, khó khăn

(a)  

10.

Muốn có

(a)  

11.

Rộng

(a)  

12.

Chật, hẹp

(a)  

13.

Sông

(a)  

14.

Việc câu cá

(a)  

15.

Việc trượt tuyết

(a)  

16.

Cuối tuần

(a)  

17.

Tết

(a)  

18.

Cái gì đó

(a)  

19.

Chỗ nào đó

(a)  

20.

Khát

(a)  

21.

Đói

(a)  

22.

Bật

(a)  

23.

Tắt

(a)  

24.

Mở

(a)  

25.

Đóng

(a)  

26.

Vội, gấp

(a)  

27.

Đợi, chờ

(a)  

28.

Mang, cầm

(a)  

29.

Lấy, chuyển

(a)  

30.

Giúp

(a)  

31.

Gọi

(a)  

32.

Nói, nói chuyện

(a)  

33.

Dùng, sử dụng

(a)  

34.

Dừng, đỗ

(a)  

35.

Cho xem, trình

(a)  

36.

Nói, cho biết

(a)  

37.

Ngồi

(a)  

38.

Đứng

(a)  

39.

Vào

(a)  

40.

Ra, ra khỏi

(a)  

41.

Mưa

(a)  

42.

Copy

(a)  

43.

Máy điều hòa

(a)  

44.

Hộ chiếu

(a)  

45.

Tên

(a)  

46.

Địa chỉ

(a)  

47.

Bản đồ

(a)  

48.

Muối

(a)  

49.

Đường

(a)  

50.

Câu hỏi, vấn đề

(a)  

51.

Câu trả lời

(a)  

52.

Cách đọc

(a)  

53.

Thẳng

(a)  

54.

Chậm, thong thả

(a)  

55.

Sau

(a)  

56.

Thêm một chút nữa

(a)  

57.

Anh/ chị hãy rẽ phải ở chỗ đèn tín hiệu

(a)  

58.

Chỗ bán vé

(a)  

59.

Cửa sóat vé

(a)  

60.

Cửa ra

(a)