Font size
Worksheets野菜テスト
Total questions: 56
Worksheet time: 28mins
キャベツ
トマト
セリ
こまつな
こま_な
(a)
ちんげんさい
cải thảo
bắp cải
rau cải chíp
rau cải cúc
Rau cải cúc
こまつな
はくさい
しゅんぎく
ちんげんさい
はくさい
もやし
きゅうり
セリ
Rau cần tây
セリ
セロリ
レタス
トマト
Rau cải thảo
はく__
(a)
きゅうり
dưa chuột
khoai tây
cà rốt
giá đỗ
もやし
rau cần tây
ớt chuông
ớt xanh
giá đỗ
Rau chân vịt
インゲン
ほうれんそう
ちんげんさい
しゅんぎく
ピーマン
パプリカ
レタス
インゲン
トマト
cà tím
cà chua bi
cà rốt
cà chua
ミニトマト
đậu cove
cà chua bi
súp lơ
cà chua
Ớt xanh
ピーマン
パプリカ
かぼちゃ
にら
パプリカ
ớt sừng
hành lá
ớt chuông
ớt xanh
しそ
おくら
ブロッコリー
にら
Đậu cove
インケン
イケん
インゲン
イゲン
cà tím
(chọn nhiều đáp án)
なすび
みずな
なす
しそ
お_ば
Lá tía tô xanh
(a)
おくら
まめ
みずな
へちま
クレソン
cải ngọt
cải xoong
cải cúc
cải chip
Rau mizuna/ Cải đuôi phụng
はすいも
ミズナ
くうしんさい
みずな
とうもろこし
Rau mùi
はすいも
たけのこ
こうさい
パクチー
くうしんさい
rau muống
rau mồng tơi
rau cần
dọc mùng
クレソン
シマツナソ
ゴーヤ
ズッキーニ
rau mồng tơi
つるむらさき
へちま
はすいも
たけのこ
へちま
はすいも
Măng
おとこ
きのこ
たけのこ
はちこ
アスパラガス
グリーンピース
ズッキーニ
ピーナッツ
ゴーヤ
củ cải
mướp
hành tây
mướp đắng
かぼちゃ
bí ngòi
bí đỏ
bí đao
ngọn bí
ながねぎ
tía tô
khoai tây
hành lá
súp lơ
とうもろこし
かぼちゃ
にら
クレソン
しそ
すし
さしみ
そば
Bí ngòi
たまねぎ
まめ
だいこん
ズッキーニ
たまねぎ
だいこん
ピーナッツ
グリーンピース
ハスのみ
じゃがいも
khoai tây
khoai môn
khoai lang
khoai sọ
Khoai mỡ
とろろ__
(a)
タロイモ
ngó sen
lạc
khoai môn
tỏi
ごぼう
にんにき
ビートルート
タロイモ
Khoai sọ
ごぼう
さといも
れんこん
とうがん
さつまいも
インゲン
đậu cove
bí đỏ
cà rốt
rau mồng tơi
củ cải
だい___
(a)
hạt đậu
だいこん
まめ
とふ
たまねぎ
ズッキーニ
ピーナッツ
グリーンピース
アスパラガス
Đậu phộng
にんじん
むらさきたまねぎ
にんにく
ピーナッツ
とうがん
bí đỏ
bí đao
ngó sen
đậu phộng
Hành tím
たまねぎ
ねぎ
むらさきたまねぎ
みずな
かぶ
にんじん
にら
とうがん
にんじん
れんこん
ごぼう
にんにく
おおば
ごぼう
khoai sọ
giá đỗ
rễ cây ngưu bàng
nấm
