wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

野菜テスト

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.
a)

キャベツ

b)

トマト

c)

セリ

d)

こまつな

2.

こま_な

(a)  

3.

ちんげんさい

a)

cải thảo

b)

bắp cải

c)

rau cải chíp

d)

rau cải cúc

4.

Rau cải cúc

a)

こまつな

b)

はくさい

c)

しゅんぎく

d)

ちんげんさい

5.
a)

はくさい

b)

もやし

c)

きゅうり

d)

セリ

6.

Rau cần tây

a)

セリ

b)

セロリ

c)

レタス

d)

トマト

7.

Rau cải thảo

はく__

(a)  

8.

きゅうり

a)

dưa chuột

b)

khoai tây

c)

cà rốt

d)

giá đỗ

9.

もやし

a)

rau cần tây

b)

ớt chuông

c)

ớt xanh

d)

giá đỗ

10.

Rau chân vịt

a)

インゲン

b)

ほうれんそう

c)

ちんげんさい

d)

しゅんぎく

11.
a)

ピーマン

b)

パプリカ

c)

レタス

d)

インゲン

12.

トマト

a)

cà tím

b)

cà chua bi

c)

cà rốt

d)

cà chua

13.

ミニトマト

a)

đậu cove

b)

cà chua bi

c)

súp lơ

d)

cà chua

14.

Ớt xanh

a)

ピーマン

b)

パプリカ

c)

かぼちゃ

d)

にら

15.

パプリカ

a)

ớt sừng

b)

hành lá

c)

ớt chuông

d)

ớt xanh

16.
a)

しそ

b)

おくら

c)

ブロッコリー

d)

にら

17.

Đậu cove

a)

インケン

b)

イケん

c)

インゲン

d)

イゲン

18.

cà tím

(chọn nhiều đáp án)

a)

なすび

b)

みずな

c)

なす

d)

しそ

19.

お_ば

Lá tía tô xanh

(a)  

20.
a)

おくら

b)

まめ

c)

みずな

d)

へちま

21.

クレソン

a)

cải ngọt

b)

cải xoong

c)

cải cúc

d)

cải chip

22.

Rau mizuna/ Cải đuôi phụng

a)

はすいも

b)

ミズナ

c)

くうしんさい

d)

みずな

23.

とうもろこし

a)

b)

c)

d)

24.

Rau mùi

a)

はすいも

b)

たけのこ

c)

こうさい

d)

パクチー

25.

くうしんさい

a)

rau muống

b)

rau mồng tơi

c)

rau cần

d)

dọc mùng

26.
a)

クレソン

b)

シマツナソ

c)

ゴーヤ

d)

ズッキーニ

27.

rau mồng tơi

a)

つるむらさき

b)

へちま

c)

はすいも

d)

たけのこ

28.

へちま

a)
b)
c)
d)
29.

はすいも

a)

b)

c)

d)

30.

Măng

a)

おとこ

b)

きのこ

c)

たけのこ

d)

はちこ

31.
a)

アスパラガス

b)

グリーンピース

c)

ズッキーニ

d)

ピーナッツ

32.

ゴーヤ

a)

củ cải

b)

mướp

c)

hành tây

d)

mướp đắng

33.

かぼちゃ

a)

bí ngòi

b)

bí đỏ

c)

bí đao

d)

ngọn bí

34.

ながねぎ

a)

tía tô

b)

khoai tây

c)

hành lá

d)

súp lơ

35.
a)

とうもろこし

b)

かぼちゃ

c)

にら

d)

クレソン 

36.
a)

しそ

b)

すし

c)

さしみ

d)

そば

37.

Bí ngòi

a)

たまねぎ

b)

まめ

c)

だいこん

d)

ズッキーニ

38.
a)

たまねぎ

b)

だいこん

c)

ピーナッツ

d)

グリーンピース

39.

ハスのみ

a)

b)

c)

d)

40.

じゃがいも

a)

khoai tây

b)

khoai môn

c)

khoai lang

d)

khoai sọ

41.

Khoai mỡ

とろろ__

(a)  

42.

タロイモ

a)

ngó sen

b)

lạc

c)

khoai môn

d)

tỏi

43.
a)

ごぼう

b)

にんにき

c)

ビートルート

d)

タロイモ

44.

Khoai sọ

a)

ごぼう

b)

さといも

c)

れんこん

d)

とうがん

45.

さつまいも

a)

b)

c)

d)

46.

インゲン

a)

đậu cove

b)

bí đỏ

c)

cà rốt

d)

rau mồng tơi

47.

củ cải

だい___

(a)  

48.

hạt đậu

a)

だいこん

b)

まめ

c)

とふ

d)

たまねぎ

49.
a)

ズッキーニ

b)

ピーナッツ

c)

グリーンピース

d)

アスパラガス 

50.

Đậu phộng

a)

にんじん

b)

むらさきたまねぎ

c)

にんにく

d)

ピーナッツ

51.

とうがん

a)

bí đỏ

b)

bí đao

c)

ngó sen

d)

đậu phộng

52.

Hành tím

a)

たまねぎ

b)

ねぎ

c)

むらさきたまねぎ

d)

みずな

53.
a)

かぶ

b)

にんじん

c)

にら

d)

とうがん

54.

にんじん

a)

b)

c)

d)

55.
a)

れんこん

b)

ごぼう

c)

にんにく

d)

おおば

56.

ごぼう

a)

khoai sọ

b)

giá đỗ

c)

rễ cây ngưu bàng

d)

nấm