NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第9課・語彙
Total questions: 56
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
分かります
a)
Hiểu
b)
Có
c)
Đồ ăn
d)
Đồ uống
2.
Có
a)
あります
b)
わかります
c)
のみます
d)
たべます
3.
スポーツ
a)
Thể thao
b)
Buổi hòa nhạc
c)
Vé
d)
Việc làm thêm
4.
コンサート
a)
Buổi hòa nhạc
b)
Thể thao
c)
Vé
d)
Việc làm thêm
5.
チケット
a)
Vé
b)
Buổi hòa nhạc
c)
Thể thao
d)
Việc làm thêm
6.
アルバイト
a)
Việc làm thêm
b)
Vé
c)
Buổi hòa nhạc
d)
Thể thao
7.
Tốt, rõ
a)
よく
b)
だいたい
c)
たくさん
d)
どうして
8.
Đại khái
a)
だいたい
b)
よく
c)
たくさん
d)
どうして
9.
Nhiều
a)
たくさん
b)
だいたい
c)
よく
d)
どうして
10.
Vì ~
a)
から
b)
たくさん
c)
だいたい
d)
よく
11.
Tại sao
a)
どうして
b)
たくさん
c)
だいたい
d)
よく
12.
貸してください
a)
Hãy cho tôi mượn
b)
Được ạ
c)
Đáng tiếc là …
d)
Không được ạ?
13.
いいですよ
a)
Được ạ
b)
Hẹn anh/chị lần sau vậy
c)
Đáng tiếc là …
d)
Không được ạ?
14.
残念ですが
a)
Đáng tiếc là …
b)
Được ạ
c)
Hẹn anh/chị lần sau vậy
d)
Không được ạ?
15.
だめですか
a)
Không được ạ?
b)
Đáng tiếc là …
c)
Được ạ
d)
Hẹn anh/chị lần sau vậy
16.
また今度お願いします
a)
Hẹn anh/chị lần sau vậy
b)
Đáng tiếc là …
c)
Được ạ
d)
Không được ạ?
17.
好き
a)
Thích
b)
Ghét
c)
Giỏi
d)
Kém
18.
嫌い
a)
Ghét
b)
Thích
c)
Giỏi
d)
Kém
19.
上手
a)
じょうず
b)
じょず
c)
じょうずう
d)
じょず
20.
へた
a)
下手
b)
上手
c)
右手
d)
左手
21.
飲み物
a)
Đồ uống
b)
Đồ ăn
c)
Bóng chày
d)
Du lịch
22.
りょうり
a)
料理
b)
両親
c)
両面
d)
地理
23.
野球
a)
やきゅう
b)
やきゅ
c)
やさい
d)
やおや
24.
Bóng chày
a)
野球
b)
野菜
c)
家賃
d)
家族
25.
旅行
a)
りょこう
b)
りょうこう
c)
りょこ
d)
りょうこ
26.
旅行
a)
Du lịch
b)
Âm nhạc
c)
Bóng chày
d)
Đồ uống
27.
おんがく
a)
音楽
b)
暗楽
c)
音薬
d)
暗薬
28.
Âm nhạc
a)
音楽
b)
暗楽
c)
音薬
d)
暗薬
29.
歌
a)
うた
b)
へた
c)
きっぷ
d)
やきゅう
30.
歌
a)
Bài hát
b)
Âm nhạc
c)
Tranh
d)
Tiền lẻ
31.
え
a)
絵
b)
歌
c)
寮
d)
桜
32.
Tranh
a)
絵
b)
歌
c)
寮
d)
桜
33.
かんじ
a)
漢字
b)
英字
c)
漢子
d)
英子
34.
Hán tự
a)
漢字
b)
英字
c)
漢子
d)
英子
35.
細かいお金
a)
Tiền lẻ
b)
Tranh
c)
Chữ
d)
Vé
36.
時間
a)
じかん
b)
かんじ
c)
やくそく
d)
ようじ
37.
時間
a)
Thời gian
b)
Việc bận
c)
Cuộc hẹn
d)
Hán tự
38.
用事
a)
ようじ
b)
じかん
c)
やくそく
d)
りょこう
39.
用事
a)
Việc bận
b)
Thời gian
c)
Cuộc hẹn
d)
Chữ
40.
約束
a)
やくそく
b)
ようじ
c)
じかん
d)
りょこう
41.
約束
a)
Cuộc hẹn
b)
Việc bận
c)
Thời gian
d)
Âm nhạc
42.
ご主人
a)
ごしゅじん
b)
ごしゅうじん
c)
ごしゅしん
d)
ごしゅうしん
43.
ご主人
a)
Chồng(người khác)
b)
Chồng mình
c)
Vợ (người khác)
d)
Vợ mình
44.
おっと
a)
夫
b)
人
c)
大
d)
犬
45.
Chồng mình
a)
夫
b)
人
c)
大
d)
犬
46.
おくさん
a)
奥さん
b)
歯さん
c)
億さん
d)
措さん
47.
Vợ (người khác)
a)
奥さん
b)
歯さん
c)
億さん
d)
措さん
48.
つま
a)
妻
b)
君
c)
女
d)
姉
49.
Vợ mình
a)
妻
b)
君
c)
女
d)
姉
50.
子供
a)
こども
b)
こどもう
c)
こうども
d)
こどうも
51.
子供
a)
Con cái, con nít
b)
Chồng(người khác)
c)
Chồng mình
d)
Vợ (người khác)
52.
すこし
a)
少し
b)
小し
c)
水し
d)
火し
53.
Ít, một ít
a)
少し
b)
小し
c)
水し
d)
火し
54.
全然
a)
ぜんぜん
b)
せんせん
c)
りょこう
d)
じかん
55.
全然
a)
Hoàn toàn …không
b)
Nhanh, sớm
c)
Chậm
d)
Muộn
56.
早く・速く
a)
Nhanh, sớm
b)
Chậm
c)
Muộn
d)
Đắt
Reset
