Font size
Worksheets第11-12課
Total questions: 60
Worksheet time: 10mins
Có con
(a)
Mất, tốn
(a)
Nghỉ
(a)
Một cái
(a)
Ba cái
(a)
Sáu cái
(a)
Tám cái
(a)
Chín cái
(a)
Mười cái
(a)
Một người
(a)
Hai người
(a)
Táo
(a)
Quýt
(a)
Bánh san-uých
(a)
Kem
(a)
Tem
(a)
Anh chị em
(a)
Anh trai mình
(a)
Anh trai người khác
(a)
Chị gái người khác
(a)
Em trai mình
(a)
Em trai người khác
(a)
Em gái mình
(a)
Em gái người khác
(a)
Nước ngoài
(a)
Lưu học sinh
(a)
Lớp học
(a)
Tổng cộng
(a)
Tất cả
(a)
Anh/chị đi nhé
(a)
Tôi đi đây.
(a)
Đơn giản, dễ
(a)
Nhanh, sớm
(a)
Chậm, muộn
(a)
Nhiều
(a)
Ít
(a)
Ấm
(a)
Mát
(a)
Ngọt
(a)
Cay
(a)
Nặng
(a)
Nhẹ
(a)
Mùa
(a)
Mùa xuân
(a)
Mùa hè
(a)
Mùa thu
(a)
Mùa đông
(a)
Thời tiết
(a)
Mưa
(a)
Tuyết
(a)
Có mây
(a)
Sân bay
(a)
Biển, đại dương
(a)
Thế giới
(a)
Tiệc
(a)
Lễ hội
(a)
Nghệ thuật cắm hoa
(a)
Cây lá đó
(a)
Tôi đã về đây
(a)
Anh/ chị đã về đấy à.
(a)
