wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 7

Total questions: 40

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

library

a)

thư viện

b)

viện bảo tàng

c)

nhà hát

d)

công viên

2.

museum

a)

thư viện

b)

nhà hát

c)

hồ bơi

d)

viện bảo tàng

3.

playground

a)

công viên

b)

khu vui chơi

c)

nhà hát

d)

ngôi nhà

4.

movie theater

a)

Rạp chiếu phim

b)

trung tâm thương mại

c)

công viên

d)

khu vui chơi

5.

sometimes

a)

thỉnh thoảng

b)

luôn luôn

c)

thường xuyên

d)

không bao giờ

6.

never

a)

luôn luôn

b)

không bao giờ

c)

thường xuyên

d)

thỉnh thoảng

7.

always

a)

luôn luôn

b)

không bao giờ

c)

thỉnh thoảng

d)

thường xuyên

8.

often

a)

luôn luôn

b)

không bao giờ

c)

thường xuyên

d)

thỉnh thoảng

9.

child

a)

đứa trẻ

b)

con cái

c)

con gái

d)

con trai

10.

adult

a)

Con người

b)

trẻ em

c)

người lớn

d)

người già

11.

concert

a)

sân khấu

b)

buổi hòa nhạc

c)

sân vận động

d)

viện bảo tàng

12.

actor

a)

ca sĩ

b)

vũ công

c)

nhạc sĩ

d)

nam diễn viên

13.

cake

a)

bánh ngọt

b)

kẹo

c)

trà sữa

d)

nước ngọt

14.

house

a)

ngôi nhà

b)

công viên

c)

sân vườn

d)

khu vui chơi

15.

young

a)

trẻ

b)

già

c)

người lớn

d)

16.

door

a)

cửa ra vào

b)

cửa sổ

c)

cửa cuốn

d)

cửa kính

17.

visit

a)

chăm sóc

b)

thăm hỏi

c)

đi chơi

d)

bơi lội

18.

old

a)

trẻ

b)

lớn

c)

nhỏ

d)

già, cũ

19.

shopping mall

a)

khu vui chơi

b)

trung tâm mua sắm

c)

công viên

d)

bãi đậu xe

20.

swimming pool

a)

hồ bơi

b)

khu vui chơi

c)

khu du lịch

d)

sông suối

21.

thư viện

(a)  

22.

viện bảo tàng

(a)  

23.

hồ bơi

(a)  

24.

khu vui chơi

(a)  

25.

trung tâm thương mại

(a)  

26.

rạp chiếu phim

(a)  

27.

thỉnh thoảng

(a)  

28.

không bao giờ

(a)  

29.

luôn luôn

(a)  

30.

thường xuyên

(a)  

31.

đứa trẻ

(a)  

32.

aldult

(a)  

33.

young

(a)  

34.

cũ, giã

(a)  

35.

buổi hòa nhạc

(a)  

36.

nam diễn viên

(a)  

37.

bánh ngọt

(a)  

38.

ngôi nhà

(a)  

39.

cửa ra vào

(a)  

40.

thăm hỏi

(a)