Font size
S
M
L
XL
Worksheets베트남어 연습 1
Total questions: 12
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
이름이 뭐예요?
a)
Bạn là gì?
b)
Bạn tên là gì?
c)
Bạn là gì tên?
d)
Bạn tên gì là?
2.
한국어로 'Hôm qua'의 뜻은?
(a)
3.
베트남어로 '먹다'의 뜻은?
a)
yêu
b)
thích
c)
học
d)
ăn
4.
한국어로 'hôm nay'의 뜻은?
(a)
5.
이 질문은 대답해주세요
'Bạn có phải là người việt nam không?'
a)
아닙니다
b)
네.맞습니다
6.
Bạn đến từ đâu?
a)
Hàn quốc
b)
Việt nam
c)
Trung quốc
d)
Anh
7.
Cô ấy là bác sĩ à?
a)
Không. Cô ấy là bác sĩ
b)
Phải. Cô ấy không phải là bác sĩ
c)
Phải. Cô ấy là bác sĩ
d)
Không phải. Cô ấy là bác sĩ
8.
''오랜만입니다''
(매우 오랬동안 만나지 못했네요)
베트남어로 어떻게 말해요?
a)
Lâu lắm rồi không gặp bạn.
b)
Lâu gặp bạn rồi.
c)
Lâu rồi lắm không gặp bạn.
d)
Lâu không gặp bạn rồi
9.
베트남어로 '대학교'의 뜻은?
a)
Học sinh
b)
trường học
c)
Trường đại học
d)
trường sinh
10.
Bạn sống ở đâu?
a)
한국
b)
베트남
c)
일본
d)
중국
11.
'Tên của bạn là (...)?
맞는 의사문을 골라 보세요.
a)
gì?
b)
nào?
12.
무슨 직업이에요?
a)
bác sĩ
b)
ca sĩ
c)
họa sĩ
Reset
