wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Friend Plus 6 - Unit 5 (2)

Total questions: 18

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

(n): lối sống (a)  

2.

(v): tập luyện

(a)  

3.

(n): bữa sáng

(a)  

4.

(adj): đói

(a)  

5.

(n): món ăn (a)  

6.

(adj): lớn e (a)  

7.

(n): bát, chén

(a)  

8.

(v): tập thể dục

(a)  

9.

(n): món tráng miệng

(a)  

10.

(n): bữa trưa

(a)  

11.

(adj): điển hình, đặc trưng

(a)  

12.

(n): bữa ăn

(a)  

13.

(adj): không lành mạnh, không tốt cho sức khỏe

(a)  

14.

(v): gọi món

(a)  

15.

(n): nhà hàng

(a)  

16.

bao giờ

(a)  

17.

(n): bánh mì kẹp thịt (a)  

18.

(adj): khát

(a)