Font size
WorksheetsOD1 Unit 1-9 Voc
Total questions: 132
Worksheet time: 2hrs 12mins
gia đình
(a)
bà
(a)
ông
(a)
bố
(a)
mẹ
(a)
anh trai, em trai
(a)
chị gái, em gái
(a)
bạn bè
(a)
bác trai, chú, cậu
(a)
bác gái, cô, gì
(a)
anh chị em họ
(a)
bố mẹ
(a)
con gái
(a)
con trai
(a)
ông bà
(a)
anh chị em ruột
(a)
con voi
(a)
con rùa
(a)
cô đơn
(a)
buồn
(a)
sợ
(a)
ăn
(a)
chơi
(a)
ngủ
(a)
chuột bạch
(a)
cá vàng
(a)
chim
(a)
thỏ
(a)
thằn lằn
(a)
mèo con
(a)
con vật nuôi
(a)
chữ viết hoa
(a)
chia sẻ
(a)
mầu vàng
(a)
mầu đỏ
(a)
mầu xanh da trời
(a)
mầu xanh lá cây
(a)
mầu tím
(a)
mầu đen
(a)
mầu nâu
(a)
mầu trắng
(a)
mầu cơ bản
(a)
mầu thứ cấp - mầu được hình thành từ 2 mầu cơ bản
(a)
pháo hoa
(a)
tối
(a)
sáng
(a)
mầu xám
(a)
mầu cam
(a)
mầu hồng
(a)
trộn
(a)
bức tranh tường, bích họa
(a)
đại dương
(a)
cát
(a)
rong biển, tảo biển
(a)
vỏ sò
(a)
sứa
(a)
sao biển
(a)
áo khoác
(a)
quần đùi
(a)
giầy
(a)
áo phông cộc tay
(a)
mũ
(a)
quần dài
(a)
đại bàng
(a)
gà con, chim con
(a)
tổ chim
(a)
thú có túi ở Úc
(a)
hốc cây
(a)
con ong
(a)
tổ ong
(a)
cua
(a)
rừng
(a)
cánh đồng
(a)
ao
(a)
con sóc
(a)
con chuột
(a)
con ếch
(a)
con đười ươi
(a)
rừng nhiệt đới
(a)
khu bảo tồn
(a)
dạy học
(a)
chăm sóc
(a)
nhớ
(a)
ngủ trưa
(a)
đưa ra
(a)
ngày
(a)
đêm
(a)
sáng
(a)
giữa ngày
(a)
buổi chiều
(a)
buổi tối
(a)
ấm
(a)
nóng
(a)
mát
(a)
lạnh
(a)
mưa
(a)
tuyết
(a)
dài
(a)
ngắn
(a)
thời tiết
(a)
trời có mây
(a)
trời nắng
(a)
trời có gió
(a)
trời tuyết
(a)
trời mưa
(a)
xem
(a)
làm người tuyết
(a)
làm cái đu
(a)
làm bánh táo
(a)
lớn lên
(a)
rơi xuống
(a)
mang
(a)
đi xe đạp
(a)
đi ra biển
(a)
ăn kem
(a)
uống sô cô la nóng
(a)
thả diều
(a)
trồng hoa
(a)
số
(a)
dấu cộng
(a)
dấu bằng
(a)
bài toán
(a)
phép cộng
(a)
đáp số
(a)
số lẻ
(a)
số chẵn
(a)
bút
(a)
bút chì
(a)
tẩy
(a)
thước kẻ
(a)
ba lô
(a)
vở
(a)
