NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets1課ー1
Total questions: 52
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
住む
a)
cư trú ,ở
b)
Thuận tiện
c)
Tokyo
d)
Nhà bếp
2.
住民
a)
Người cư trú,dân cư
b)
Thủ đô
c)
Thành phố Tokyo
d)
Địa điểm
3.
所
a)
Nơi ,chỗ
b)
cư trú ,ở
c)
Thuận tiện
d)
Tokyo
4.
住所
a)
Địa chỉ
b)
Người cư trú,dân cư
c)
Thủ đô
d)
Thành phố Tokyo
5.
台所
a)
Nhà bếp
b)
Nơi ,chỗ
c)
cư trú ,ở
d)
Thuận tiện
6.
場所
a)
Địa điểm
b)
Địa chỉ
c)
Người cư trú,dân cư
d)
Thủ đô
7.
東京
a)
Tokyo
b)
Nhà bếp
c)
Nơi ,chỗ
d)
cư trú ,ở
8.
東京都
a)
Thành phố Tokyo
b)
Địa điểm
c)
Địa chỉ
d)
Người cư trú,dân cư
9.
都合がいい
a)
Thuận tiện
b)
Tokyo
c)
Nhà bếp
d)
Nơi ,chỗ
10.
首都
a)
Thủ đô
b)
Thành phố Tokyo
c)
Địa điểm
d)
Địa chỉ
11.
cư trú ,ở
a)
住む
b)
都合がいい
c)
東京
d)
台所
12.
Người cư trú,dân cư
a)
住民
b)
首都
c)
東京都
d)
場所
13.
Nơi ,chỗ
a)
所
b)
住む
c)
都合がいい
d)
東京
14.
Địa chỉ
a)
住所
b)
住民
c)
首都
d)
東京都
15.
Nhà bếp
a)
台所
b)
所
c)
住む
d)
都合がいい
16.
Địa điểm
a)
場所
b)
住所
c)
住民
d)
首都
17.
Tokyo
a)
東京
b)
台所
c)
所
d)
住む
18.
Thành phố Tokyo
a)
東京都
b)
場所
c)
住所
d)
住民
19.
Thuận tiện
a)
都合がいい
b)
東京
c)
台所
d)
所
20.
Thủ đô
a)
首都
b)
東京都
c)
場所
d)
住所
21.
京都府
a)
(thành phố) Kyoto
b)
Thị trưởng
c)
Chủ tịch tỉnh
d)
Chính phủ
22.
大阪府
a)
(thành phố) Osaka
b)
Chợ
c)
Thành phố Kyoto
d)
Tỉnh Yamaguchi
23.
政府
a)
Chính phủ
b)
(thành phố) Kyoto
c)
Thị trưởng
d)
Chủ tịch tỉnh
24.
山口県
a)
Tỉnh Yamaguchi
b)
(thành phố) Osaka
c)
Chợ
d)
Thành phố Kyoto
25.
県知事
a)
Chủ tịch tỉnh
b)
Chính phủ
c)
(thành phố) Kyoto
d)
Thị trưởng
26.
京都市
a)
Thành phố Kyoto
b)
Tỉnh Yamaguchi
c)
(thành phố) Osaka
d)
Chợ
27.
市長
a)
Thị trưởng
b)
Chủ tịch tỉnh
c)
Chính phủ
d)
(thành phố) Kyoto
28.
市場
a)
Chợ
b)
Thành phố Kyoto
c)
Tỉnh Yamaguchi
d)
(thành phố) Osaka
29.
(thành phố) Kyoto
a)
京都府
b)
市長
c)
県知事
d)
政府
30.
(thành phố) Osaka
a)
大阪府
b)
市場
c)
京都市
d)
山口県
31.
Chính phủ
a)
政府
b)
京都府
c)
市長
d)
県知事
32.
Tỉnh Yamaguchi
a)
山口県
b)
大阪府
c)
市場
d)
京都市
33.
Chủ tịch tỉnh
a)
県知事
b)
政府
c)
京都府
d)
市長
34.
Thành phố Kyoto
a)
京都市
b)
山口県
c)
大阪府
d)
市場
35.
Thị trưởng
a)
市長
b)
県知事
c)
政府
d)
京都府
36.
Chợ
a)
市場
b)
京都市
c)
山口県
d)
大阪府
37.
北区
a)
Quận Kita
b)
Người trong làng
c)
Người đứng đầu thị trấn
d)
Trưởng khu vực
38.
文京区
a)
Quận Bunkyo
b)
Trưởng thôn
c)
Làng
d)
Thị trấn
39.
区長
a)
Trưởng khu vực
b)
Quận Kita
c)
Người trong làng
d)
Người đứng đầu thị trấn
40.
町
a)
Thị trấn
b)
Quận Bunkyo
c)
Trưởng thôn
d)
Làng
41.
町長
a)
Người đứng đầu thị trấn
b)
Trưởng khu vực
c)
Quận Kita
d)
Người trong làng
42.
村
a)
Làng
b)
Thị trấn
c)
Quận Bunkyo
d)
Trưởng thôn
43.
村人
a)
Người trong làng
b)
Người đứng đầu thị trấn
c)
Trưởng khu vực
d)
Quận Kita
44.
村長
a)
Trưởng thôn
b)
Làng
c)
Thị trấn
d)
Quận Bunkyo
45.
Quận Kita
a)
北区
b)
村人
c)
町長
d)
区長
46.
Quận Bunkyo
a)
文京区
b)
村長
c)
村
d)
町
47.
Trưởng khu vực
a)
区長
b)
北区
c)
村人
d)
町長
48.
Thị trấn
a)
町
b)
文京区
c)
村長
d)
村
49.
Người đứng đầu thị trấn
a)
町長
b)
区長
c)
北区
d)
村人
50.
Làng
a)
村
b)
町
c)
文京区
d)
村長
51.
Người trong làng
a)
村人
b)
町長
c)
区長
d)
北区
52.
Trưởng thôn
a)
村長
b)
村
c)
町
d)
文京区
Reset
