wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第1課ことば

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Người Việt Nam

a)

ベトナムじん

b)

にほんじん

c)

アメリカじん

d)

ちゅうごくじん

2.

Tôi

a)

かれ

b)

あなた

c)

わたし

d)

かのじょ

3.

Bạn

a)

かれ

b)

あなた

c)

わたし

d)

かのじょ

4.

Học sinh

a)

きょうし

b)

がくせい

c)

せんせい

d)

かいしゃいん

5.

Bác sĩ

a)

ぎんこういん

b)

いしゃ

c)

けんきゅうしゃ

d)

がくせい

6.

Bạn tên là gì?

a)

なんさいですか。

b)

おいくつですか。

c)

おなまえは?

d)

しつれいですが

7.

Rất vui được làm quen.

a)

しつれいですが

b)

ありがとう

c)

どうぞよろしく

d)

はじめまして

8.

Bệnh viện

a)

びょういん

b)

かいしゃ

c)

ぎんこう

d)

だいがく

9.

Trường đại học

a)

びょういん

b)

かいしゃ

c)

ぎんこう

d)

だいがく

10.

わたしは IMCの​ ​ ​ (a)   です。

Choose from the below words
しゃいん
かいしゃいん