wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[Tiếng Nhật] Chữ mềm ha~n

Total questions: 25

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Em hãy phát âm từ vựng sau: はたち

4 lines
2.

Em hãy phát âm từ vựng sau: ふつう

4 lines
3.

Em hãy phát âm từ vựng sau: ほうほう

4 lines
4.

Em hãy phát âm từ vựng sau: かばん

4 lines
5.

Em hãy phát âm từ vựng sau: えんぴつ

4 lines
6.

Chọn từ phù hợp trong câu sau:

sensei, ​ (a)   dete ​ (b)   yoroshii desuka

Choose from the below words
sumimasen
mo
suminasai
wo
7.

Chọn từ phù hợp trong câu sau:

sensei, ​sumimasen gohan ​ (a)   ​ tori ni ​ (b)   mo yoroshii desuka

Choose from the below words
wo
itte
mo
kaette
8.

Chọn từ phù hợp trong câu sau:

sensei, ​sumimasen ​ (a)   wo azukete ​ (b)   ​ yoroshii desuka

Choose from the below words
denwabako
mo
kaette
konnichiwa
wo
9.

Chọn từ phù hợp trong câu sau:

sensei, ​sumimasen ​ ​ (a)   wo nonde ​ (b)   ​ yoroshii desuka

Choose from the below words
mizu
mo
gohan
konnichiwa
wo
10.

Chọn từ phù hợp trong câu sau:

sensei, ​sumimasen ​​ (a)   wo shimari ni ​ ​ (b)   mo ​ yoroshii desuka

Choose from the below words
fuku
kaette
gohan
konnichiwa
itte
11.

Những từ nào có chứa chữ cái se (có trên 1 đáp án đúng)

a)

せいかつ

b)

たいせつ

c)

でかけ

d)

いえで

12.

Chọn đáp áp đúng

a)

あめ

b)

あね

c)

かせ

d)

あぬ

13.

Chọn đáp áp đúng

a)

ふゆ

b)

ふや

c)

ゆき

d)

ふう

14.

Chọn đáp áp đúng

a)

ひだり

b)

ひかり

c)

ひかり

d)

ひまり

15.

Chọn đáp áp đúng

a)

なまえ

b)

なめえ

c)

なかめ

d)

はまえ

16.

Chọn đáp áp đúng

a)

のみもの

b)

のりもの

c)

のひもの

d)

のちもの

17.

Chọn đáp áp đúng

a)

りんご

b)

りご

c)

りんの

d)

りんお

18.

Sắp xếp các từ vựng sau theo thứ tự xuất hiện trong bảng chữ cái

a)

かさ

b)

しんぶん

c)

たけ

d)

ねん

e)

りんご

1)
2)
3)
4)
5)
19.

Sắp xếp các từ vựng sau theo thứ tự xuất hiện trong bảng chữ cái

a)

b)

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
20.

Sắp xếp các từ vựng sau theo thứ tự xuất hiện trong bảng chữ cái

a)

ごご

b)

ちち

c)

なな

d)

はは

e)

みみ

1)
2)
3)
4)
5)
21.

Sắp xếp các từ vựng sau theo thứ tự xuất hiện trong bảng chữ cái

a)

b)

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
22.

Ghép các từ vựng với nghĩa tiếng Việt tương ứng

a)

bố

1.

ちち

b)

mẹ

2.

はは

c)

tai

3.

みみ

d)

số 7

4.

なな

e)

tốt

5.

いい

23.

Ghép các từ vựng với nghĩa tiếng Việt tương ứng

a)

かお

1.

mặt

b)

2.

mắt

c)

3.

dạ dày

d)

4.

răng

e)

みみ

5.

tai

24.

Ghép các từ vựng với nghĩa tiếng Việt tương ứng

a)

たいせつ

1.

quan trọng

b)

がいこく

2.

nước ngoài

c)

ちかてつ

3.

tàu điện ngầm

d)

しんかんせん

4.

tàu siêu tốc

e)

しずか

5.

yên tĩnh

25.

Ghép các từ vựng với nghĩa tiếng Việt tương ứng

a)

おととい

1.

hôm kia

b)

おとうと

2.

em trai mình

c)

いもうと

3.

em gái mình

d)

とおい

4.

xa

e)

とおか

5.

ngày mùng 10