wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 6-New words-Unit 8

Total questions: 84

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

(n)       trang thiết bị

(a)  

2.

(vp)     tập karate 

(a)  

3.

(v)       chúc mừng

(a)  

4.

(n)       lời chúc mừng

(a)  

5.

(vp)     lên(xe)

(a)  

6.

(vp)     xuống (xe)

(a)  

7.

(n)       môn quyền anh

(a)  

8.

(vp)                                tập thể dục dụng cụ

(a)  

9.

(vp)     chời trò bóng bàn, chơi trận bóng bàn

(a)  

10.

(vp)     chơi ngoài trời

(a)  

11.

(vp)     chơi trong nhà

(a)  

12.

(np)     giày thể thao

(a)  

13.

(n)       vợt

(a)  

14.

(n)       kính bơi, kính bảo hộ

(a)  

15.

(n)       ván trượt tuyết

(a)  

16.

(n)       thanh trượt

(a)  

17.

(n)       môn chèo thuyền

(a)  

18.

(a)        cạn kiệt sức

(a)  

19.

(v)       nhai

(a)  

20.

(np)     kẹo cao su

(a)  

21.

(v)       nuốt

(a)  

22.

(v,n)       xả rác, rác

(a)  

23.

(v)       vung vãi

(a)  

24.

(n)       cuộc đua maraton

(a)  

25.

(n)                                  nước Hy Lạp/Người Hy lạp

(a)  

26.

(n)       người chơi thể thao

(a)  

27.

(v)       đạt được

(a)  

28.

(n)                                  thành tựu, thành quả

(a)  

29.

(np)     vua bóng đá

(a)  

30.

(vp)     được biết như là

(a)  

31.

(vp)     được xem như

(a)  

32.

(p)       của mọi thời đại

(a)  

33.

(n)       sự chuyên nghiệp

(a)  

34.

(a)        chuyên nghiệp

(a)  

35.

(n)       sự nghiệp

(a)  

36.

(p)       ở độ tuổi

(a)  

37.

(v)       ghi bàn

(a)  

38.

(n)       bàn thắng, điểm

(a)  

39.

(n)       bầu chọn cho

(a)  

40.

(n)       thế kỉ

(a)  

41.

(np)     anh hùng dân tộc

(a)  

42.

(p)       nổi tiếng, được biết nhiều

(a)  

43.

(p)       tổng cộng

(a)  

44.

(vp)     thuộc về

(a)  

45.

(n)       thời gian rãnh

(a)  

46.

(n)       kết quả

(a)  

47.

(np)     môn trượt băng

(a)  

48.

(n)       gậy đánh bóng chày

(a)  

49.

(np)     môn thể thao mùa đông

(a)  

50.

(v)       lặn

(a)  

51.

(v)       nổi

(a)  

52.

(n)       bàn đạp

(a)  

53.

(n)       bánh xe

(a)  

54.

(n)       trọng tài

(a)  

55.

(n)       găng tay

(a)  

56.

(n)       mái chèo

(a)  

57.

(n)       sân

(a)  

58.

(p)       bốn năm một lần

(a)  

59.

(vp)     diễn ra

(a)  

60.

(n)       trò kéo co

(a)  

61.

(vp)     cho động vật ăn

(a)  

62.

(vp)     đứng thành hàng

(a)  

63.

(v)       trêu chọc

(a)  

64.

(vp)     đóng vai trò quan trọng

(a)  

65.

(n)       bài báo, bài viết

(a)  

66.

(n)       cuộc thi

(a)  

67.

(np)     trò bịt mắt bắt dê

(a)  

68.

(n)       khăn bịt mắt

(a)  

69.

(np)     không gian mở

(a)  

70.

(vp)     chơi bi

(a)  

71.

(n) nhà vô địch

(a)  

72.

(n) cuộc thi đấu

(a)  

73.

(n) người chiến thắng

(a)  

74.

(v) đỗ xe

(a)  

75.

(vp) dọn dẹp sạch sẽ

(a)  

76.

(n) thang máy

(a)  

77.

(v) đáp lại

(a)  

78.

(n) giải thưởng

(a)  

79.

(n) cầu thủ

(a)  

80.

(n) cầu thủ bóng đá

(a)  

81.

(n) người chơi thể thao

(a)  

82.

(v) cho phép

(a)  

83.

(n) sự kiện

(a)  

84.

(n) sân vận động

(a)