Font size
S
M
L
XL
WorksheetsEPS 32 요리
Total questions: 6
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
Worksheets고기
Thịt
생선
Cá
채소
Rau củ
양파
Hành tây
닭고기
Thịt gà
Nối 2 từ có nghĩa phù hợp
끓이다
Nấu chín
볶다
Xào, rán
삶다
Luộc
굽다
Nướng
튀기다
Chiên ngập dầu
저는 기치를 (a) 지만 (b) 음식을 잘 (c) .
Sắp xếp để tạo thành câu hoàn chỉnh.
학교
근처에
맛있는
식당이
있습니다.
어제 저녁에 뭐 (a) ? 집에서 (b) 를 (c) 먹었어요.
Nối từ
달다
Ngọt
짜다
Mặn
시다
Chua
맵다
Cay
싱겁다
Nhạt
10 questions
Tuần 17
Worksheet
•
2nd Grade
10 questions
BÀI TẬP LUYỆN TỪ VÀ CÂU
Worksheet
•
3rd Grade
10 questions
TIẾNG VIỆT 9/11
Worksheet
•
2nd Grade
10 questions
Mở rộng vốn từ: Cái đẹp
Worksheet
•
3rd - 4th Grade
11 questions
TV3- Từ chỉ hoạt động
Worksheet
•
3rd Grade
10 questions
Ôn tập Tiếng Việt 1
Worksheet
•
1st Grade
10 questions
Thế giới quanh em
Worksheet
•
1st - 5th Grade
11 questions
luyện từ và câu: từ ngữ về trường học - dấu phẩy
Worksheet
•
KG - 3rd Grade