wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

EPS 32 요리

Total questions: 6

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

a)

고기

1.

Thịt

b)

생선

2.

c)

채소

3.

Rau củ

d)

양파

4.

Hành tây

e)

닭고기

5.

Thịt gà

2.

Nối 2 từ có nghĩa phù hợp

a)

끓이다

1.

Nấu chín

b)

볶다

2.

Xào, rán

c)

삶다

3.

Luộc

d)

굽다

4.

Nướng

e)

튀기다

5.

Chiên ngập dầu

3.

저는 기치를 ​​ (a)   지만 ​ (b)   음식을 잘 ​ (c)   .

Choose from the below words
좋아하
매운
먹을 수 없습니다
4.

Sắp xếp để tạo thành câu hoàn chỉnh.

a)

학교

b)

근처에

c)

맛있는

d)

식당이

e)

있습니다.

1)
2)
3)
4)
5)
5.

어제 저녁에 뭐 ​ (a)   ? 집에서 ​ (b)   를 ​ (c)   먹었어요.

Choose from the below words
먹었어요
쇠고기
볶아서
6.

Nối từ

a)

달다

1.

Ngọt

b)

짜다

2.

Mặn

c)

시다

3.

Chua

d)

맵다

4.

Cay

e)

싱겁다

5.

Nhạt