wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english

Total questions: 143

Worksheet time: 2hrs 23mins

Name
Class
Date
1.

addend

(a)  

2.

window

(a)  

3.

watch

(a)  

4.

boat

(a)  

5.

con dê

(a)  

6.

vàng

(a)  

7.

green

(a)  

8.

free time

(a)  

9.

xe máy

(a)  

10.

dress

(a)  

11.

màu xanh da trời

(a)  

12.

áo phông

(a)  

13.

T-shirt

(a)  

14.

flower

(a)  

15.

girl

(a)  

16.

catch

(a)  

17.

see

(a)  

18.

see

(a)  

19.

read

(a)  

20.

point

(a)  

21.

line segment

(a)  

22.

đi

(a)  

23.

circle

(a)  

24.

transportation

(a)  

25.

how are you?

a)

I'm fine

b)

I'm nine

c)

I'm Bao

d)

I'm from Hai Phong

26.

weigh

(a)  

27.

quần ngắn

(a)  

28.

quần dài

(a)  

29.

shoes

(a)  

30.

hungry

(a)  

31.

scared

(a)  

32.

sad

(a)  

33.

happy

(a)  

34.

open

(a)  

35.

plane

(a)  

36.

beach

(a)  

37.

playground

(a)  

38.

thành phố

(a)  

39.

friend

(a)  

40.

kẹo

(a)  

41.

teacher

(a)  

42.

động vật

(a)  

43.

sư tử

(a)  

44.

cá heo

(a)  

45.

cá mập

(a)  

46.

rùa

(a)  

47.

ngựa vằn

(a)  

48.

ngựa

(a)  

49.

chim

(a)  

50.

hươu

(a)  

51.

uncle

(a)  

52.

tall

(a)  

53.

student

(a)  

54.

mặt trời

(a)  

55.

tím

(a)  

56.

juice

(a)  

57.

lớp

(a)  

58.

trường

(a)  

59.

đọc

(a)  

60.

give

(a)  

61.

snake

(a)  

62.

bạn đang ở đâu?

a)

where you are from?

b)

what you are from?

c)

where are you from?

d)

what are you from?

63.

vẽ tranh

a)

colour

b)

draw picture

c)

colour paint

64.

đánh vần từ

(a)  

65.

nhân

(a)  

66.

phòng

(a)  

67.

cửa

(a)  

68.

desk

(a)  

69.



(a)  

70.

duck

(a)  

71.

lớn hơn so với

(a)  

72.

nhỏ hơn so với

(a)  

73.

hạt dẻ

(a)  

74.

mũi

(a)  

75.

orange

(a)  

76.

đói

(a)  

77.

tốt

(a)  

78.

xấu

(a)  

79.

đóng

(a)  

80.

mở

(a)  

81.

2 tay

(a)  

82.

khát

(a)  

83.

cô ấy

(a)  

84.

anh ấy

(a)  

85.

greatest

(a)  

86.

smallest

(a)  

87.

hide and seek

(a)  

88.

bằng

(a)  

89.

cộng

(a)  

90.

trừ

(a)  

91.

sea

(a)  

92.

chim cánh cụt

(a)  

93.

hính dáng

(a)  

94.

hình tròn

(a)  

95.

hình vuông

(a)  

96.

hình chữ nhật

(a)  

97.

tam giác

(a)  

98.

hổ

(a)  

99.

con chó

(a)  

100.

con mèo

(a)  

101.

cho

(a)  

102.

ăn

(a)  

103.

muốn

(a)  

104.

con rắn

(a)  

105.

khỉ

(a)  

106.

nghe

(a)  

107.

nhạc

(a)  

108.

số hạng

(a)  

109.

viết

(a)  

110.

tổng

(a)  

111.

nhẹ

(a)  

112.

nặng

(a)  

113.

dài

(a)  

114.

ngắn

(a)  

115.

more

(a)  

116.

less

(a)  

117.

con gái

(a)  

118.

Nam weighs 45 kilograms.

Hai weighs 65 kilograms.

Hai is _______ than Nam

a)

heavier

b)

lighter

119.

the line segment AB is 15 cm long.

line segment CD is 25 cm long

line segment AB is ___ than line segment CD

a)

longer

b)

shorter

120.

sixty-one plus twenty-seven equals (a)  

121.

forty minus eleven equals

(a)  

122.

lái

(a)  

123.

left

(a)  

124.

cạnh

(a)  

125.

point

(a)  

126.

two times nine equals

(a)  

127.

1 tai

(a)  

128.

1 chân

(a)  

129.

bánh xe

(a)  

130.

1 cánh chim

(a)  

131.

divided by

(a)  

132.

cà rốt

(a)  

133.

bằng nhau

(a)  

134.

chia sẻ

(a)  

135.

giỏ

(a)  

136.

trường

(a)  

137.

umbrella

(a)  

138.

class

(a)  

139.

bây giờ là mấy giờ?

(a)  

140.

phút

(a)  

141.

giờ

(a)  

142.

thức dậy

(a)  

143.

have breakfast

(a)