wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

베트남 연습 2

Total questions: 15

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Quốc tịch của bạn là gì?

a)

Việt Nam

b)

Anh

c)

Trung Quốc

d)

Hàn Quốc

2.

이것은 어느 나라의 국기입까?

a)

úc

b)

thái lan

c)

mỹ

d)

ý

3.

이 질문은 한국어로 대답해주세요.

' ở Hàn Quốc, bạn sống ở thành phố nào?'

4 lines
4.

' Ngày mai / hôm nay / hôm qua '

한국어로 번역하면 맞는 정답은?

a)

내일/오늘/어제

b)

어제/오늘/내일

c)

오늘/내일/어제

d)

오늘/어제/내일

5.

이 사진을 보면 맞는 호칭이 뭔가요?

a)

cháu

b)

em

c)

bố

d)

tôi

6.

이 질문은 한국어로 대답해주세요.

' Bạn tên là gì? '

4 lines
7.

이 질문은 한국어로 대답해주세요.

' Bạn làm nghề gì? '

4 lines
8.

이 질문은 대답해주세요.

' Bạn là người Việt Nam phải không ? '

a)

아닙니다

b)

맞습니다

9.

베트남어로 '사랑하다'의 뜻은?

a)

yêu

b)

thích

c)

ghét

d)

làm

10.

베트남어로 '여 선생님'의 뜻은?

a)

cô giáo

b)

thầy giáo

c)

giáo viên

d)

thầy cô

11.

한국어로 ' bác sĩ '의 뜻은?

a)

의사

b)

가수

c)

주부

d)

학생

12.

한국어로 ' Tôi đang uống nước '의 뜻은?

a)

책을 읽고 있어요

b)

물을 마시고 있어요

c)

밥을 먹고 있어요

d)

도서관에 가고 있어요

13.

' Bạn đi đâu đấy?'

걸맞는 정답은 뭐에요?

a)

Tôi đi làm

b)

Tôi uống nước

c)

Tôi làm ghế

d)

Tôi đi

14.

한국어로 ' mùa đông '의 뜻은?

a)

b)

여름

c)

가을

d)

겨울

15.

베트남어로 ' nhà hàng '의 뜻은?

a)

nhà hàng

b)

nhà

c)

thư viện

d)

trường học