Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSố Hán Hàn p1
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
số 1 trong số Hán Hàn là
a)
일
b)
이
c)
삼
d)
사
2.
số 12 trong số Hán Hàn là
a)
십두
b)
십이
c)
십일
d)
십한
3.
삼십 팔 là số gì trong tiếng Hàn
a)
38 - số Thuần Hàn
b)
38 - số Hán Hàn
4.
사십 là bao nhiêu
a)
14
b)
40
c)
41
5.
số 686868 lộc phát được viết như thế nào trong tiếng Hàn
a)
육십 팔 - 육십 팔 - 육십 파
b)
육십 팔 - 육십 팔 - 육십 펄
c)
육십 팔 - 육십 팔 - 육십 팔
6.
Biển số 74 - Quảng Trị được đọc trong tiếng Hàn là
a)
Quang Tri 칠 열 사
b)
Quang Tri 칠 십 삼
c)
Quang Tri 칠 십 사
7.
구 - là số mấy
a)
9
b)
90
c)
29
d)
19
8.
Đọc và viết chữ số sau : 사십 이
(a)
9.
Viết số sau ra tiếng Việt :
십 육
(a)
10.
Viết chữ số sau ra tiếng Việt:
오십 오
(a)
11.
Viết chữ số sau ra tiếng Việt:
십칠
(a)
12.
Viết chữ số sau ra tiếng Việt:
칠 십 구
(a)
13.
Số 26 đã viết đúng hay chưa
a)
이십 억
b)
이십 욕
c)
이십 역
d)
이십 육
14.
Số 92 đã viết đúng hay chưa
a)
이십 구
b)
구십 이
c)
고십 이
d)
không biết nữa
15.
Viết số sau ra tiếng Việt:
사십 삼
(a)
Reset
