wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[Tiếng Nhật] Chữ mềm âm ngắt, trường âm

Total questions: 22

Worksheet time: 1hrs 19mins

Name
Class
Date
1.

Những từ vựng nào có âm ngắt tsu nhỏ

a)

てっきょう

b)

てっかい

c)

てつや

d)

ていつや

2.

Những từ vựng nào có âm ngắt tsu nhỏ

a)

はっきり

b)

へつり

c)

はっぽ

d)

へつや

3.

Những từ vựng nào có âm ngắt tsu nhỏ

a)

しっかり

b)

びっくり

c)

がっかり

d)

せつび

4.

Ghép các cặp câu sau:

a)

とうきょう

1.

toukyou

b)

とうかい

2.

toukai

c)

きっさてん

3.

kissaten

d)

きちんと

4.

kichinto

e)

しゃちょう

5.

shachou

5.

Ghép các cặp câu sau:

a)

かちょう

1.

kachou

b)

ぶちょう

2.

buchou

c)

しゃちょう

3.

shachou

d)

はんちょう

4.

hanchou

e)

しょちょう

5.

shochou

6.

Ghép các cặp câu sau:

a)

しんかんせん

1.

shinkansen

b)

しんせつ

2.

shinsetsu

c)

しんぱい

3.

shinpai

d)

しんらい

4.

shinrai

e)

しんくう

5.

shinkuu

7.

Ghép các cặp câu sau:

a)

しゅっちょう

1.

shucchou

b)

しゃっきん

2.

shakkin

c)

しょっぱい

3.

shoppai

d)

ぎゃっぷ

4.

gyappu

e)

ちょっと

5.

chotto

8.

Ghép các cặp câu sau:

a)

たいよう

1.

taiyou

b)

ようちえん

2.

youchien

c)

へんじ

3.

henji

d)

けんきゅうしゃ

4.

kenkyuusha

e)

びょういん

5.

byoin

9.

Ghép các cặp câu sau:

a)

おなまえは

1.

tên bạn là gì

b)

なんさい

2.

bao nhiêu tuổi

c)

どこから きましたか

3.

đến từ đâu

d)

おいくつ ですか

4.

hỏi tuổi lịch sự

e)

どなた ですか

5.

vị nào

10.

Em hãy đọc câu sau:

しつれいですが、おなまえは ?

4 lines
11.

Em hãy đọc câu sau:

しつれいですが、おいくつ ですか ?

4 lines
12.

Em hãy đọc câu sau:

すみません、ことし なんさい ですか ?

4 lines
13.

Em hãy đọc câu sau:

すみません、どこから きました か ?

4 lines
14.

Em hãy đọc câu sau:

あなた は がくせい ですか ?

4 lines
15.

Em hãy đọc câu sau:

あなた は なんさい ですか ?

4 lines
16.

Phiên âm từ vựng sau ra romaji

てっきょう

(a)  

17.

Phiên âm từ vựng sau ra romaji

せっきゃく

(a)  

18.

Phiên âm từ vựng sau ra romaji

ちっとも

(a)  

19.

Phiên âm từ vựng sau ra romaji

べんきょう

(a)  

20.

Phiên âm từ vựng sau ra romaji

きんぎょう

(a)  

21.

Phiên âm từ vựng sau ra romaji

きんぎょう

(a)  

22.

Sắp xếp từ vựng thành một câu hoàn chỉnh

a)

Tôi

b)

yêu

c)

lớp

d)

BN79

e)

nhất

1)
2)
3)
4)
5)