Font size
WorksheetsGRADE 7 - UNIT 9 - GETTING STARTED
Total questions: 23
Worksheet time: 12mins
Viết từ vựng cho từ sau:
ném
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
người Hà Lan
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
cơ hội
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
màn trình diễn pháo hoa
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
Trung Thu
(a)
Choose the best answer:
biểu diễn – đã biểu diễn
Perform – Performing
Perform – Performed
Perform – Perform
Perform – Performe
Viết từ vựng cho từ sau:
xe rước, xe diễu hành
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
ấm cúng
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
đuổi
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
bánh trung thu
(a)
Choose the best answer:
mặc – đã mặc
Wear – Worer
Wear – Wearing
Wear – Wored
Wear – Wore
Viết từ vựng cho từ sau:
vũ công
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
tổ chức
(a)
Choose the best answer:
chở - đã chở
Carry – Corried
Carry – Carring
Carry – Carried
Carry – Caried
Viết từ vựng cho từ sau:
Hà Lan
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
cây thông
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
Mời vào.
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
bánh xe
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
trang phục truyền thống
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
đêm giao thừa
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
tiệc
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
điệu múa truyền thống
(a)
Viết từ vựng cho từ sau:
cuộc diễu hành
(a)
