wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Theme 6

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.
tennis
a)
quần vợt
b)
hồ bơi
c)
sân khấu
d)
trung tâm thể thao
2.
table tennis
a)
bóng bàn
b)
môn bơi lội
c)
sân vận động
d)
bóng đá
3.

football/soccer

a)
bóng đá
b)
máy quay phim
c)
sách
d)
xe đạp
4.
swim (n)
a)
môn bơi lội
b)
sân vận động
c)
bóng đá
d)
máy quay phim
5.
swimming pool
a)
hồ bơi
b)
sân khấu
c)
trung tâm thể thao
d)
chụp lấy
6.

bóng bàn: ta_le t_nn_s

a)

H-E-I

b)

H-I-E

c)

B-I-E

d)

B-E-I

7.

quần vợt

a)

table tennis

b)

volleyball

c)

tennis

d)

walk

8.
volleyball
a)
bóng chuyền
b)
bóng bàn
c)
môn bơi lội
d)
sân vận động
9.
hockey
a)
khúc côn cầu
b)
đánh gôn
c)
tìm ra
d)
buổi hòa nhạc
10.
basketball
a)
bóng rổ
b)
cầu lông
c)
chuyến phiêu lưu
d)
trượt băng
11.

chơi bóng rổ

a)

play badminton

b)

play volleyball

c)

play basketball

d)

play soccer

12.

play badminton

a)

chơi cầu lông

b)

chơi nhảy dây

c)

chơi đá bóng

d)

chơi bóng chuyền

13.

nhảy dây

a)

skip

b)

hop

c)

jump

d)

throw

14.

play volleyball

a)

chơi bóng chuyền

b)

chơi bóng bàn

c)

chơi bóng rổ

d)

chơi đá bóng

15.

Các cụm có nghĩa chơi 1 môn thể thao liên quan đến quả bóng

a)

play soccer

b)

play game

c)

play volleyball

d)

play basketball

e)

play computer game

16.

a)

play table tennis

b)

play tennis

c)

play badminton

17.

tôi có thể chơi bóng rổ.

(a)  

18.

Dịch sang tiếng Anh

nhảy múa, khiêu vũ : (a)  

19.

Dịch sang tiếng Anh

chơi đàn ghi ta : (a)  

20.

Dịch sang tiếng Anh

chơi đàn dương cầm : (a)  

21.

Dịch sang tiếng Anh

vẽ : (a)  

22.

Dịch sang tiếng Anh

chơi cờ : (a)  

23.

Sắp xếp thành câu đúng :

Can/ dance / well ? /you

(a)   ?

24.

Can you dance well ?

Yes, (a)  

25.

Sắp xếp thành câu đúng :

you / play / Can / the / well ? / guitar

(a)   ?

26.

Sắp xếp thành câu đúng :

you / Can / well ?/ play/ chess

(a)   ?

27.

Sắp xếp thành câu đúng :

I / No, / play / can't

(a)  

28.

Dịch sang tiếng Anh :

Bạn có thể chơi đàn dương cầm giỏi không ?

Can (a)   ?

29.

Dịch sang tiếng Anh:

Không, không giỏi

No, (a)  

30.

Dịch sang tiếng Anh:

đọc truyện tranh : (a)  

31.

Dịch sang tiếng Anh:

chơi trò chơi vi tính: (a)  

32.

Dịch sang tiếng Anh:

trượt ván : (a)  

33.

Dịch sang tiếng Anh:

xem truyền hình: (a)  

34.

Let's read comic books.

a)

No, I don't like reading comic books.

b)

Yes, I like reading comic books.

35.

Let's skateboard

No, .........................................

a)

I like skateboarding.

b)

I don't like skateboarding.

36.

Let's play computer games.

No,.......................................................

a)

I like playing computer games.

b)

I don't like playing computer games.

37.

Dịch sang tiếng Anh:

Chúng ta hãy đọc truyên tranh:

Let's (a)  

38.

Dịch sang tiếng Anh:

Vâng, tôi thích đọc truyên tranh.

Yes, (a)  

39.

Dịch sang tiếng Anh:

Không, tôi không thích chơi trò chơi vi tính:

No, (a)  

40.

Dịch sang tiếng Anh:

Văng, tôi thích xem truyền hình

Yes, I like (a)  

41.

Dịch sang tiếng Anh:

Chúng ta hãy trượt ván: (a)  

42.

Dịch sang tiếng Anh:

Không, tôi không thích trượt ván:

No, I don't like (a)  

43.

đọc truyện tranh

(a)  

44.

xem tv

(a)  

45.

trượt ván

(a)  

46.

chơi trò chơi điện tử

(a)  

47.

chạy

(a)  

48.

nhảy cao

(a)  

49.

nhảy múa

(a)  

50.

bắt

(a)  

51.

đánh

(a)  

52.

ném

(a)  

53.

đá (bóng)

(a)  

54.

chơi cờ

(a)  

55.

chơi quần vợt

(a)  

56.

chơi cầu lông

(a)  

57.

chơi bóng chuyền

(a)  

58.

chơi bóng rổ

(a)  

59.

chơi bóng bàn

(a)  

60.

he likes (watch) tv

(a)  

61.

I don't like (cook)

(a)  

62.

my father can ( play) football well

(a)  

63.

can you play guitar? yes, (a)  

64.

What can he do ?



(a)  

65.

they like (a)  

66.

let's go to the zoo.

No, (a)  

67.

let's eat pizza.

yes, (a)  

68.

quả cầu

(a)  

69.

đội

(a)  

70.

cây vợt

(a)  

71.

bóng đá

(a)  

72.

người chơi

(a)  

73.

can/ my/ play/ football/ father/ well.

(a)  

74.

film./watch/ Let's/ the/

(a)  

75.

likes/ mother/ listening/ My/ to music/

(a)  

76.

do/ What/ to/ need/ play/ soccer?/ you

(a)  

77.

you need two players, a shuttlecock and two rackets

=>what is this?

(a)  

78.

you need two teams, two nets and a ball

a)

soccer

b)

badminton

c)

tennis

79.

can/ My/ guitar/ play/ well./brother

(a)  

80.

Let's (a)   to music

81.

your/ What/ can/ do?/ sister

(a)  

82.

Hoa likes (ride) a bike

(a)