Font size
WorksheetsTheme 6
Total questions: 82
Worksheet time: 41mins
football/soccer
bóng bàn: ta_le t_nn_s
H-E-I
H-I-E
B-I-E
B-E-I
quần vợt
table tennis
volleyball
tennis
walk
chơi bóng rổ
play badminton
play volleyball
play basketball
play soccer
play badminton
chơi cầu lông
chơi nhảy dây
chơi đá bóng
chơi bóng chuyền
nhảy dây
skip
hop
jump
throw
play volleyball
chơi bóng chuyền
chơi bóng bàn
chơi bóng rổ
chơi đá bóng
Các cụm có nghĩa chơi 1 môn thể thao liên quan đến quả bóng
play soccer
play game
play volleyball
play basketball
play computer game
play table tennis
play tennis
play badminton
tôi có thể chơi bóng rổ.
(a)
Dịch sang tiếng Anh
nhảy múa, khiêu vũ : (a)
Dịch sang tiếng Anh
chơi đàn ghi ta : (a)
Dịch sang tiếng Anh
chơi đàn dương cầm : (a)
Dịch sang tiếng Anh
vẽ : (a)
Dịch sang tiếng Anh
chơi cờ : (a)
Sắp xếp thành câu đúng :
Can/ dance / well ? /you
(a) ?
Can you dance well ?
Yes, (a)
Sắp xếp thành câu đúng :
you / play / Can / the / well ? / guitar
(a) ?
Sắp xếp thành câu đúng :
you / Can / well ?/ play/ chess
(a) ?
Sắp xếp thành câu đúng :
I / No, / play / can't
(a)
Dịch sang tiếng Anh :
Bạn có thể chơi đàn dương cầm giỏi không ?
Can (a) ?
Dịch sang tiếng Anh:
Không, không giỏi
No, (a)
Dịch sang tiếng Anh:
đọc truyện tranh : (a)
Dịch sang tiếng Anh:
chơi trò chơi vi tính: (a)
Dịch sang tiếng Anh:
trượt ván : (a)
Dịch sang tiếng Anh:
xem truyền hình: (a)
Let's read comic books.
No, I don't like reading comic books.
Yes, I like reading comic books.
Let's skateboard
No, .........................................
I like skateboarding.
I don't like skateboarding.
Let's play computer games.
No,.......................................................
I like playing computer games.
I don't like playing computer games.
Dịch sang tiếng Anh:
Chúng ta hãy đọc truyên tranh:
Let's (a)
Dịch sang tiếng Anh:
Vâng, tôi thích đọc truyên tranh.
Yes, (a)
Dịch sang tiếng Anh:
Không, tôi không thích chơi trò chơi vi tính:
No, (a)
Dịch sang tiếng Anh:
Văng, tôi thích xem truyền hình
Yes, I like (a)
Dịch sang tiếng Anh:
Chúng ta hãy trượt ván: (a)
Dịch sang tiếng Anh:
Không, tôi không thích trượt ván:
No, I don't like (a)
đọc truyện tranh
(a)
xem tv
(a)
trượt ván
(a)
chơi trò chơi điện tử
(a)
chạy
(a)
nhảy cao
(a)
nhảy múa
(a)
bắt
(a)
đánh
(a)
ném
(a)
đá (bóng)
(a)
chơi cờ
(a)
chơi quần vợt
(a)
chơi cầu lông
(a)
chơi bóng chuyền
(a)
chơi bóng rổ
(a)
chơi bóng bàn
(a)
he likes (watch) tv
(a)
I don't like (cook)
(a)
my father can ( play) football well
(a)
can you play guitar? yes, (a)
What can he do ?
(a)
they like (a)
let's go to the zoo.
No, (a)
let's eat pizza.
yes, (a)
quả cầu
(a)
đội
(a)
cây vợt
(a)
bóng đá
(a)
người chơi
(a)
can/ my/ play/ football/ father/ well.
(a)
film./watch/ Let's/ the/
(a)
likes/ mother/ listening/ My/ to music/
(a)
do/ What/ to/ need/ play/ soccer?/ you
(a)
you need two players, a shuttlecock and two rackets
=>what is this?
(a)
you need two teams, two nets and a ball
soccer
badminton
tennis
can/ My/ guitar/ play/ well./brother
(a)
Let's (a) to music
your/ What/ can/ do?/ sister
(a)
Hoa likes (ride) a bike
(a)
