NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKIỂM TRA GIỮA KÌ 2K11
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Liên bang Nga có đường bờ biển dài, tiếp giáp với hai đại dương lớn là
a)
Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương.
b)
Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.
c)
Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.
d)
Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.
2.
Đại bộ phận (hơn 80%) lãnh thổ nước Nga nằm ở vành đai khí hậu
a)
cận cực giá lạnh.
b)
ôn đới.
c)
ôn đới hải dương.
d)
cận nhiệt đới.
3.
Đâu là hình ảnh quốc kì của Liên bang Nga?
a)
b)
c)
d)
4.
Con sông được xem là biểu tượng của nước Nga là;
a)
Ê- nit-xây
b)
Von-ga
c)
Ô-bi
d)
Lê-na
5.
Sông ngòi Nhật Bản có đặc điểm nào sau đây?
a)
Mạng lưới sông ngòi dày đặc, phân bố đều trên cả nước.
b)
Chủ yếu là các sông nhỏ, ngắn, dốc, có giá trị thủy điện.
c)
Có nhiều sông lớn bồi tụ những đồng bằng phù sa màu mỡ.
d)
Các sông có giá trị tưới tiêu nhưng không có giá trị thủy điện.
6.
Thiên tai gây thiệt hại lớn nhất đối với Nhật Bản là
a)
bão.
b)
vòi rồng.
c)
sóng thần.
d)
động đất, núi lửa.
7.
Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là
a)
dân số già.
b)
quy mô không lớn.
c)
tập trung chủ yếu ở miền núi.
d)
tốc độ gia tăng dân số cao.
8.
Khí hậu của Nhật Bản chủ yếu là
a)
hàn đới và ôn đới lục địa.
b)
hàn đới và ôn đới hải dương.
c)
ôn đới và cận nhiệt đới hải dương.
d)
ôn đới và cận nhiệt đới lục địa.
9.
Nhật Bản nằm trong khu vực khí hậu
a)
gió mùa.
b)
lục địa.
c)
chí tuyến.
d)
hải dương.
10.
Nhân tố nào sau đây làm cho khí hậu Nhật Bản phân hóa thành khí hậu ôn đới và khí hậu cận nhiệt?
a)
Nhật Bản là một quần đảo.
b)
Các dòng biển nóng và lạnh.
c)
Nhật Bản nằm trong khu vực gió mùa.
d)
Lãnh thổ trải dài theo hướng Bắc - Nam.
11.
Nhận xét nào sau đây không chính xác về đặc điểm dân cư của Nhật Bản?
a)
Phần lớn dân số Nhật Bản tập trung ở các đô thị.
b)
Nhật Bản là nước đông dân nhưng mật độ dân số không cao.
c)
Tốc độ tăng dân số Nhật Bản hiện nay thấp và đang giảm dần.
d)
Các đảo ở phía Bắc nhìn chung có mật độ dân số thấp hơn ở phía nam.
12.
Nhật Bản nằm ở khu vực nào dưới đây?
a)
Đông
b)
c)
Nam
d)
13.
Biểu hiện chứng tỏ Nhật Bản là nước có nền công nghiệp phát triển cao là
a)
sản phẩm công nghiệp rất phong phú, đáp ứng được nhu cầu trong nước.
b)
quy mô sản xuất công nghiệp lớn, xuất khẩu nhiều sản phẩm công nghiệp.
c)
giá trị sản lượng công nghiệp lớn, nhiều ngành có vị trí cao trên thế giới.
d)
80% lao động làm việc trong công nghiệp, thu nhập của công nhân cao.
14.
Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là
a)
quy mô không lớn.
b)
dân số trẻ
c)
gia tăng dân số cao.
d)
dân số già.
15.
Sản phẩm xuất khẩu chủ yếu của Nhật Bản là
a)
sản phẩm nông nghiệp.
b)
năng lượng và nguyên liệu.
c)
sản phẩm thô chưa qua chế biến.
d)
sản phẩm công nghiệp chế biến.
16.
Bạn hàng chủ yếu của Nhật Bản với các nước đang phát triển là
a)
các nước ASEAN và liên minh châu Âu EU.
b)
các nước ở khu vực châu Mĩ Latinh và châu Phi.
c)
các nước và vùng lãnh thổ ở khu vực Tây Nam
d)
17.
Đảo nào có diện tích lớn nhất Nhật Bản?
a)
Hô - cai - đô.
b)
Hôn - su.
c)
Kiu - xiu.
d)
Xi - cô - cư.
18.
Hạn chế lớn về tự nhiên của Nhật Bản là
a)
vùng biển có các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau.
b)
nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa, ít mưa.
c)
phía bắc có khí hậu ôn đới, phía nam có khí hậu cận nhiệt.
d)
có nhiều thiên tai như: động đất, núi lửa, sóng thần, bão.
19.
Sự già hóa dân số của Nhật Bản thể hiện ở
a)
Tuổi thọ trung bình thấp.
b)
Tốc độ gia tăng dân số cao.
c)
Tỉ lệ người già trong dân cư lớn.
d)
Tỉ lệ trẻ em ngày càng nhiều.
20.
Năng suất lao động xã hội ở Nhật Bản do dân cư
a)
không độc lập suy nghĩ.
b)
làm việc chưa tích cực.
c)
không làm việc tăng ca.
d)
làm việc tích cực, trách nhiệm.
Reset
