WorksheetsU3: Warranties (Bảo hành, sự bảo đảm)
Total questions: 12
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
/,kæriktə’ristik/(adj) đặc thù(n) đặc trưng, đặc điểm, đặc thù, cá biệt
(a)
2.
/’kɔnsikwəns/Kết quả, hậu quả, hệ quả, tầm quan trọng
(a)
3.
/kən’sidə/Cân nhắc, suy xét, suy nghĩ
(a)
4.
/’kʌvə/Che, phủ, trùm, bọc, bao gồm
(a)
5.
/,ekspaiə’reiʃn/Sự mãn hạn, sự hết hạn, sự kết thúc
(a)
6.
/ˈfriːkwəntli/Thường xuyên, một cách thường xuyên
(a)
7.
/im’plai/Ngụ ý, hàm ý, ẩn ý
(a)
8.
/promise/(v) Hứa(n) Hứa hẹn, cam đoan, bảo đảm
(a)
9.
/protect/Bảo vệ, bảo hộ, che chở
(a)
10.
/,repju:’teiʃn/Danh tiếng, thanh danh
(a)
11.
/ri’kwaiə/Đòi hỏi, yêu cầu
(a)
12.
/və’raiəti/Đa dạng, nhiều thứ/ loại/ vẻ khác nhau
(a)
100 %
