wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Động từ bất quy tắc_ grade 5-7

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.
Quá khứ đơn của: go
a)
went
b)
goes
c)
goed
d)
gos
2.
Quá khứ đơn của: see
a)
see
b)
seed
c)
saw
d)
sees
3.
Quá khứ đơn của: buy
a)
bought
b)
buyed
c)
buys
d)
buyes
4.
Quá khứ đơn của: teach
a)
teaches
b)
teached
c)
taught
d)
teaches
5.
Quá khứ đơn của: do
a)

does

b)

done

c)

did

d)

dos

6.
Quá khứ đơn của: beat
a)
beated
b)
beat
c)
beats
d)
beates
7.
Quá khứ đơn của: begin
a)
began
b)
begun
c)
begins
d)
begined
8.
Quá khứ đơn của: becom
a)
become
b)
became
c)
becomes
d)
becomed
9.
Quá khứ đơn của: bring
a)
bringed
b)
brang
c)
brought
d)
brung
10.
Quá khứ đơn của: break
a)
broken
b)
broke
c)
breaks
d)
breaked
11.
Quá khứ đơn của: build
a)
build
b)
built
c)
builded
d)
buildes
12.
Quá khứ đơn của: catch
a)
caught
b)
catches
c)
catchs
d)
catched
13.
Quá khứ đơn của: choose
a)
chose
b)
chosen
c)
chosed
d)
choses
14.
Quá khứ đơn của: come
a)
come
b)
comes
c)
comed
d)
came
15.
Quá khứ đơn của: cut
a)
cut
b)
cutted
c)
cuts
d)
cutes
16.
Quá khứ đơn của: draw
a)
draws
b)
drew
c)
drawed
d)
drawes
17.
Quá khứ đơn của: drink
a)
drinks
b)
drinked
c)
drinkes
d)
drank
18.
Quá khứ đơn của: eat
a)
ate
b)
eaten
c)
eatted
d)
eats
19.
Quá khứ đơn của: fall
a)
fell
b)
fallen
c)
falled
d)
falls
20.
Quá khứ đơn của: feed
a)
fed
b)
feeded
c)
feeds
d)
feedes
21.
Quá khứ đơn của: find
a)
found
b)
finded
c)
finds
d)
findes
22.
Quá khứ đơn của: fly
a)
flied
b)
flew
c)
flown
d)
flies
23.
Quá khứ đơn của: forget
a)
forgets
b)
forgotten
c)
forgot
d)
forgoted
24.
Quá khứ đơn của: get
a)
getted
b)
got
c)
gotten
d)
gots
25.
Quá khứ đơn của: give
a)
given
b)
gived
c)
gave
d)
gives
26.
Quá khứ đơn của: grow
a)
growed
b)
grows
c)
grew
d)
grown
27.
Quá khứ đơn của: have
a)
haved
b)
had
c)
has
d)
haves
28.
Quá khứ đơn của: hear
a)
heard
b)
hears
c)
heared
d)
heares
29.
Quá khứ đơn của: keep
a)
kept
b)
keeped
c)
keeps
d)
keepped
30.
Quá khứ đơn của: know
a)
known
b)
knew
c)
knowed
d)
knowes
31.
Quá khứ đơn của: learn
a)
learnt
b)
learns
c)
learnes
32.
Quá khứ đơn của: leave
a)
left
b)
leaves
c)
leaved
d)
leaveed
33.
Quá khứ đơn của: make
a)
make
b)
made
c)
maded
d)
maked
34.
Quá khứ đơn của: meet
a)
met
b)
meets
c)
meeted
d)
meetes
35.
Quá khứ đơn của: pay
a)
payed
b)
paid
c)
pays
d)
paied
36.
Quá khứ đơn của: read
a)
readed
b)
read
c)
reads
d)
reades
37.
Quá khứ đơn của: say
a)
said
b)
sayed
c)
says
d)
sayes
38.
Quá khứ đơn của: sing
a)
sung
b)
sing
c)
sang
d)
singed
39.
Quá khứ đơn của: sleep
a)
sleeped
b)
sleep
c)
slept
d)
sleept
40.
Quá khứ đơn của: spend
a)
spent
b)
spend
c)
spended
d)
spends
41.
Quá khứ đơn của: stand
a)
stand
b)
stood
c)
standed
d)
stands
42.
Quá khứ đơn của: sting
a)
sting
b)
stung
c)
stinged
d)
stinges
43.
Quá khứ đơn của: swim
a)
swimed
b)
swam
c)
swim
d)
swims
44.
Quá khứ đơn của: take
a)
take
b)
took
c)
taken
d)
taked
45.
Quá khứ đơn của: tell
a)
told
b)
telled
c)
tells
d)
tell
46.
Quá khứ đơn của: think
a)
thought
b)
thinked
c)
think
d)
thinkes
47.
Quá khứ đơn của: wake
a)
wake
b)
woke
c)
wakeed
d)
wakes
48.
Quá khứ đơn của: wear
a)
wore
b)
worn
c)
wears
d)
weared
49.
Quá khứ đơn của: win
a)
won
b)
woned
c)
wined
d)
wins
50.

Quá khứ đơn của: go

(a)  

51.

Quá khứ đơn của: see

(a)  

52.

Quá khứ đơn của: buy

(a)  

53.

Quá khứ đơn của: teach

(a)  

54.

Quá khứ đơn của: do

(a)  

55.

Quá khứ đơn của: beat

(a)  

56.

Quá khứ đơn của: begin

(a)  

57.

Quá khứ đơn của: become

(a)  

58.

Quá khứ đơn của: bring

(a)  

59.

Quá khứ đơn của: break

(a)  

60.

Quá khứ đơn của: build

(a)  

61.

Quá khứ đơn của: catch

(a)  

62.

Quá khứ đơn của: choose

(a)  

63.

Quá khứ đơn của: come

(a)  

64.

Quá khứ đơn của: cut

(a)  

65.

Quá khứ đơn của: draw

(a)  

66.

Quá khứ đơn của: drink

(a)  

67.

Quá khứ đơn của: eat

(a)  

68.

Quá khứ đơn của: fall

(a)  

69.

Quá khứ đơn của: feed

(a)  

70.

Quá khứ đơn của: find

(a)  

71.

Quá khứ đơn của: fly

(a)  

72.

Quá khứ đơn của: forget

(a)  

73.

Quá khứ đơn của: get

(a)  

74.

Quá khứ đơn của: give

(a)  

75.

Quá khứ đơn của: grow

(a)  

76.

Quá khứ đơn của: have

(a)  

77.

Quá khứ đơn của: hear

(a)  

78.

Quá khứ đơn của: keep

(a)  

79.

Quá khứ đơn của: know

(a)  

80.

Quá khứ đơn của: learn

(a)  

81.

Quá khứ đơn của: leave

(a)  

82.

Quá khứ đơn của: make

(a)  

83.

Quá khứ đơn của: meet

(a)  

84.

Quá khứ đơn của: pay

(a)  

85.

Quá khứ đơn của: read

(a)  

86.

Quá khứ đơn của: say

(a)  

87.

Quá khứ đơn của: sing

(a)  

88.

Quá khứ đơn của: sleep

(a)  

89.

Quá khứ đơn của: spend

(a)  

90.

Quá khứ đơn của: stand

(a)  

91.

Quá khứ đơn của: sting

(a)  

92.

Quá khứ đơn của: swim

(a)  

93.

Quá khứ đơn của: take

(a)  

94.

Quá khứ đơn của: tell

(a)  

95.

Quá khứ đơn của: think

(a)  

96.

Quá khứ đơn của: wake

(a)  

97.

Quá khứ đơn của: wear

(a)  

98.

Quá khứ đơn của: win

(a)