Font size
S
M
L
XL
Worksheetsstudy english
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
rocket
a)
tên lửa
b)
bơi
c)
chạy
d)
bay
2.
plane
a)
máy bay
b)
xe tải
c)
đi bộ
d)
đi
3.
traffic
a)
giao thông
b)
tên lửa
c)
bơi
d)
chạy
4.
station
a)
trạm
b)
máy bay
c)
xe tải
d)
đi bộ
5.
ticket
a)
vé
b)
lốp, vỏ xe
c)
trạm
d)
máy bay
6.
drive
a)
lái xe ( xe hơi, xe 4 bánh trở lên)
b)
bánh xe
c)
hành khách
d)
giao thông
7.
driver
a)
tài xế
b)
vé
c)
lốp, vỏ xe
d)
trạm
8.
ride
a)
chạy xe đạp, cưỡi ngựa
b)
lái xe ( xe hơi, xe 4 bánh trở lên)
c)
bánh xe
d)
hành khách
9.
fly
a)
bay
b)
tài xế
c)
vé
d)
lốp, vỏ xe
10.
go
a)
đi
b)
chạy xe đạp, cưỡi ngựa
c)
lái xe ( xe hơi, xe 4 bánh trở lên)
d)
bánh xe
11.
run
a)
chạy
b)
bay
c)
tài xế
d)
vé
12.
walk
a)
đi bộ
b)
đi
c)
chạy xe đạp, cưỡi ngựa
d)
lái xe ( xe hơi, xe 4 bánh trở lên)
13.
swim
a)
bơi
b)
chạy
c)
bay
d)
tài xế
14.
Điền từ còn thiếu: '____ a horse' : cưỡi ngựa
a)
ride
b)
play
c)
draw
d)
skip
15.
Điền từ còn thiếu: '____ a bike' : chạy xe đạp
a)
ride
b)
skip
c)
drive
d)
play
16.
'Can you swim?' nghĩa là gì?
(a)
17.
nhảy (múa)
a)
dance
b)
sing
c)
swing
18.
a)
volleyball
b)
basketball
c)
football
d)
baseball
19.
a)
ride
b)
a horse
c)
ride a horse
d)
play a horse
20.
gạo, cơm
(a)
Reset
