wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary -t3-r&w-f1-p5

Total questions: 16

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

cha mẹ của anh ấy

(a)  

2.

những ngọn núi

(a)  

3.

cần-đang cần-đã cần

(a)  

4.

nhà ga

(a)  

5.

hào hứng

(a)  

6.

bắt xe buýt

(a)  

7.

cỏ

(a)  

8.

cửa sổ

(a)  

9.

những căn nhà

(a)  

10.

toàn màu trắng

(a)  

11.

tuyết

(a)  

12.

đi ngủ sớm

(a)  

13.

kỳ nghỉ

(a)  

14.

Tháng 10

(a)  

15.

mang- đang mang- đã mang

(a)  

16.

học -đang học-đã học

(a)