wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

6. U9 Cities of the world

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

towers

a)
b)
c)
2.

palace

a)
b)
c)
3.

beach

a)
b)
c)
4.

postcard

a)
b)
c)
5.

river bank

a)
b)
c)
6.

night market

a)
b)
c)
7.

stall

a)
b)
c)
8.

street food

a)
b)
c)
9.

floating market

a)
b)
c)
10.

landmark

a)

địa danh, công trình lịch sử

b)

bưu thiếp, bưu ảnh

c)

quầy hàng, gian hàng

d)

cung điện, lâu đài

11.

float

a)

nổi, trôi, lơ lửng

b)

tháp

c)

quầy hàng, gian hàng

d)

con rồng

12.

opera

a)

nhạc kịch

b)

tháp

c)

bến cảng

d)

con rồng

13.

roof

a)

mái nhà

b)

tháp

c)

cổ xưa

d)

vỏ, mai

14.

capital

a)

thủ đô

b)

cổng

c)

cổ xưa

d)

cây cầu

15.

harbour

a)

bến cảng

b)

phong cảnh

c)

chợ đêm

d)

cung điện hoàng gia

16.

công viên quốc gia

a)

national park

b)

royal palace

c)

night market

d)

lanscape

17.

cổng

a)

gate

b)

palace

c)

bridge

d)

lanscape

18.

cổ xưa

a)

ancient

b)

palace

c)

capital

d)

dragon

19.

thú đầu sư tử, mình cá

a)

merlion

b)

dragon

c)

cub

d)

float

20.

vàng

a)

golden

b)

dragon

c)

cub

d)

float

21.

Mean of "coast"

a)

bờ biển

b)

cửa hàng

c)

đồi

d)

tòa tháp

22.

"thơm ngon"

a)

delicious

b)

exciting

c)

tasty

d)

crowded

23.

"bưu thiếp"

a)

boat

b)

coast

c)

postcard

d)

stall

24.

Today is _____

a)

sunny

b)

friendly

c)

tasty

d)

tower

25.

_______ town

a)

palaces

b)

beaches

c)

helpful

d)

crowded

26.

______ food

a)

pagoda

b)

palace

c)

street

27.

Mean of "palace"

a)

trang viên

b)

cung điện

c)

lâu đài

d)

tòa tháp

28.

hào hứng, hấp dẫn,...

a)

exciting

b)

delicious

c)

tasty

d)

helpful