wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn lại từ vựng 1-7

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

여우, 위에, 읽다, 연습, 가수.

a)

xe đạp, con cáo, phía trên, đi bộ

b)

học, chơi, con gà, con lợn

c)

con cáo, trên, đọc, luyện tập, ca sĩ

d)

con gà, con lợn, đọc, ngủ, học

2.

giáo viên, bạn cùng lớp

a)

선생님, 반 친구

b)

앉아요, 이름

c)

문, 집

d)

물, 문

3.

ông, tiếng hàn

a)

걸어요, 닫아요

b)

할아버지, 한국어

c)

d)

음악, 읽어요

4.

깎아요, 읽으세요, 책상

a)

hàn quốc, cắt , sách

b)

đi chơi, hãy đọc, bàn học

c)

tăng giá, bàn học, đi ngủ đi học làm mẹ gì

d)

giảm giá, hãy đọc, bàn học

5.

gốc, món canh, bên ngoài, tuyết

a)

뿌리, 지깨, 밖, 눈

b)

물, 눈, 산, 까치

c)

타조, 새우, 사자, 할아버지

d)

앉아요, 물, 산, 앞

6.

있다, 없다, 코, 어디

a)

bút, sách, thước, hình dán

b)

có, không có, mũi, ở đâu

c)

cao, ở đâu, cái gì, không sao

d)

nhà, máy tính, vở, bút

7.

모자, 어깨, 귀뚜라미, 다리

a)

mũ, vai, con dế, cái chân

b)

tin nhắn, lá cờ, lá cây,

c)

đồng hồ, bút bi, thước, cái chân

d)

hàn quốc

8.

cái ghế, giáo viên, đồng hồ, lính cứu hỏa

a)

괜찮아요, 선생님, 말하다, 공부하다

b)

소방관, 선생님. 의자. 시계

c)

라브, 나라, 사람, 미래

d)

의자, 선생님, 시계, 소방관

9.

달력, 필통, 문, 지우개

a)

cáy váy, mũi, bố, anh

b)

chim đà điểu, sư tử, âm thanh

c)

lịch, hộp bút, cửa, cục tẩy

d)

hình vuông, em bé, bàn chân

10.

nhân viên công ty, hồ nước, nội trợ, cảnh sát

a)

회사원, 호주, 주부, 경찰관

b)

밖, 말, 집, 이름

c)

어부, 두부, 주부, 음악

d)

의자, 칠판, 지우개. 앉아요

11.

그림, 친구, 사무실, 기숙사, 화장실

a)

sách, vở, đọc, viết, đi

b)

tài xỉu, lô đề, đôi giày, quả dưa chuột

c)

bức tranh, bạn, văn phòng, kí túc xa, nhà vệ sinh

d)

đồng hồ, sách, quần áo, lịch, cửa

12.

sinh hoạt, hàng hóa, giày dép, bao giờ, ai

a)

생활, 물건, 신발, 언제, 누구

b)

내일, 언제, 어제, 물건, 누구

c)

신발, 의자, 뭐, 오늘, 국기

d)

한국, 사람, 내일, 마은

13.

여권, 나이, 열쇠, 내일, 어제

a)

chìa khóa, bàn học, đèn học, sách vở

b)

con người, kết hôn, ngày mai, đôi giày

c)

ngày mai, đau khổ, lính cứu hỏa, bóng đá, chìa khóa

d)

hộ chiếu, tuổi, chìa khóa, ngày mai, hôm qua