Worksheetsielts un3
Total questions: 156
Worksheet time: 39hrs 0mins
Leadership is the influencing process between leaders and followers to achieve organizational objectives through change.
(Lãnh đạo là quá trình gây ảnh hưởng giữa người lãnh đạo và cấp dưới để đạt được các mục tiêu của tổ chức thông qua sự thay đổi.)
true
false
Taking advantage of followers for personal gain is a part of leadership.
(Lợi dụng cấp dưới để đạt được lợi ích cá nhân là một phần của lãnh đạo.)
true
false
Research indicates that leadership success is associated with being a hard-nosed, tough manager.
(Nghiên cứu chỉ ra rằng sự thành công trong lãnh đạo gắn liền với việc trở thành một người quản lý cứng rắn, khó tính)
true
false
Leaders tend to be born with some leadership ability and develop that ability over time.
(Các nhà lãnh đạo có xu hướng được sinh ra với một số khả năng lãnh đạo và phát triển khả năng đó theo thời gian.)
true
false
The interpersonal leadership roles include figurehead, leader, and monitor.
(Các vai trò lãnh đạo giữa các cá nhân bao gồm bù nhìn (bù nhìn), lãnh đạo và giám sát.)
true
false
Spokesperson is a decisional role.
(Người phát ngôn là một vai trò quyết định.)
true
false
Individual and group performance are based on organizational performance.
(Hiệu suất của cá nhân và nhóm dựa trên hiệu suất của tổ chức.)
true
false
Relationships are critical to leadership success, and they are built on interpersonal skills
(Các mối quan hệ rất quan trọng đối với sự thành công của lãnh đạo và chúng được xây dựng dựa trên các kỹ năng giao tiếp)
true
false
Out of Henry Mintzberg's ten managerial roles, the leader role is the most important.
(Trong số mười vai trò quản lý của Henry Mintzberg, vai trò lãnh đạo là quan trọng nhất.)
true
false
The leader-follower relationship represents the influence
(Mối quan hệ giữa người lãnh đạo và người theo sau thể hiện sự ảnh hưởng)
of the leader on the follower.
(của người lãnh đạo đối với người đi theo.)
of the follower on the leader.
(của người đi theo đối với người lãnh đạo.)
of the leader on the group.
(của người lãnh đạo với nhóm)
between the leader and the follower.
(giữa người lãnh đạo và người đi theo.)
Successful leaders need these three managerial leadership skills
(Các nhà lãnh đạo thành công cần ba kỹ năng lãnh đạo quản lý này)
technical, intrapersonal, and decision-making.
(kỹ thuật, nội tâm và ra quyết định.)
planning, decision-making, and organizing.
(lập kế hoạch, ra quyết định và tổ chức.)
decision-making, interpersonal, and technical.
(ra quyết định, giữa các cá nhân và kỹ thuật.)
leading, planning, and decision-making.
(lãnh đạo, lập kế hoạch và ra quyết định.)
Most employees are promoted to their first management position primarily because of their ____ skills.
(Hầu hết nhân viên được thăng chức lên vị trí quản lý đầu tiên của họ chủ yếu nhờ vào ____ kỹ năng của họ.)
interpersonal
(giữa các cá nhân)
team-building
(xây dựng đội ngũ)
decision-making
(quyết định)
technical
(kỹ thuật)
Which of the following is NOT one of Mintzberg's interpersonal leadership roles
(Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong những vai trò lãnh đạo giữa các cá nhân của Mintzberg)
Figurehead
(bù nhìn)
Entrepreneur
(doanh nhân)
Leader
(Lãnh đạo)
Liaison
(Sự liên lạc)
Which of the following is an example of a spokesperson role?
(Which of the following is an example of a spokesperson role?)
Reporting information to the government.
(Báo cáo thông tin cho chính phủ.)
Attending professional/trade association meetings.
(Tham dự các cuộc họp hiệp hội nghề nghiệp / thương mại.)
Visiting competitor facilities.
(Tham quan các cơ sở của đối thủ cạnh tranh.)
Purchasing new equipment
(Mua thiết bị mới)
The ……….. level of analysis can also be called the dyadic process:
(Mức độ ……….. của phân tích cũng có thể được gọi là quá trình cặp đôi:)
group
individual
organizational
executive
Leadership theory classifications include all of the following EXCEPT:
(Phân loại lý thuyết lãnh đạo bao gồm tất cả những điều sau NGOẠI TRỪ:)
individual.
(cá nhân.)
group.
(nhóm.)
behavioral.
(hành vi.)
organizational
(tổ chức)
The leadership paradigm that assumes leaders are born, not made, is ____ theory.
(Mô hình lãnh đạo cho rằng các nhà lãnh đạo được sinh ra chứ không phải được tạo ra, là lý thuyết ____.)
trait
(đặc điểm)
behavioral
(hành vi)
integrative
(tích hợp)
contingency
(dự phòng)
____ and ____ leadership theories are also called universal theories.
Contingency; integrative
(Dự phòng; tích hợp)
Trait; behavioral
(Đặc điểm; hành vi)
Behavioral; contingency
(Hành vi; dự phòng)
Trait; integrative
(Đặc điểm; tích hợp)
Contingency leadership theories attempt to explain the appropriate leadership style based on the:
(Lý thuyết lãnh đạo dự phòng cố gắng giải thích phong cách lãnh đạo phù hợp dựa trên:)
leader, followers, and situation.
(lãnh đạo, cấp dưới và tình huống.)
leader, manager, and subordinates.
(lãnh đạo, quản lý và cấp dưới.)
leader, mentor, and entrepreneur.
(lãnh đạo, cố vấn và doanh nhân.)
lãnh đạo, cố vấn và doanh nhân.
(lãnh đạo, cố vấn và doanh nhân.)
If a person is not interested and not willing to be in charge, he or she may still be well-suited as a follower
(Nếu một người không quan tâm và không sẵn sàng chịu trách nhiệm, người đó vẫn có thể phù hợp với vai trò người thừa hành)
true
false
Research has confirmed that there is a limited number of confirmed and agreed upon traits this leaders have
(Nghiên cứu đã xác nhận rằng có một số hạn chế các đặc điểm được xác nhận và thống nhất mà các nhà lãnh đạo này có.)
true
false
The Big Five Model of Personality , Conscientiousness , Extraversion , Agreeableness, Neuroticism is the most widely accepted way to classify personalities
(Năm mô hình lớn về tính cách , tận tâm , hướng ngoại , dễ chịu , loạn thần kinh là cách được chấp nhận rộng rãi nhất để phân loại tính cách)
true
false
The majority of CEOs, but not all CEOs are extroverts.
(Phần lớn các CEO, nhưng không phải tất cả các CEO đều là người hướng ngoại.)
true
false
The four components of emotional intelligence are self-awareness, self-efficacy, social awareness, and self-management
(Bốn thành phần của trí tuệ cảm xúc là sự tự nhận thức, năng lực bản thân, nhận thức xã hội và quản lý bản thân)
true
false
People with strong n Pow tend to seek entrepreneurial type positions and are attuned to power and politics
(Những người có năng lực mạnh mẽ có xu hướng tìm kiếm các vị trí kinh doanh và hòa hợp với quyền lực và chính trị.)
true
false
Without power, there is no leadership.
(Không có quyền lực thì không có lãnh đạo.)
true
false
People with Theory X attitudes hold that employees like to work and do not need to be closely supervised
(Những người có thái độ Thuyết X cho rằng nhân viên thích làm việc và không cần phải giám sát chặt chẽ)
true
false
Self-efficacy is the belief in your own capability to perform in a specific situation.
(Năng lực bản thân là niềm tin vào khả năng của chính bạn để thực hiện trong một tình huống cụ thể.)
true
false
An effective leader tends to have Theory X attitudes with a positive self-concept.
(Một nhà lãnh đạo hiệu quả thường có thái độ theo Lý thuyết X với quan niệm tích cực về bản thân.)
true
false
Which of the following statements regarding personality is NOT true?
(Phát biểu nào sau đây về tính cách là KHÔNG đúng?)
Personality is developed based on genetics and environmental factors.
(Tính cách được phát triển dựa trên yếu tố di truyền và môi trường.)
Personality is distinguishing personal characteristics.
(Tính cách là phân biệt các đặc điểm cá nhân.)
Personality affects behavior as well as perceptions and attitudes.
(Tính cách ảnh hưởng đến hành vi cũng như nhận thức và thái độ.)
Personality predicts behavior and job performance.
(Tính cách dự đoán hành vi và hiệu suất công việc.)
Ethics are the standards of right and wrong that influence behavior.
(Đạo đức là những tiêu chuẩn đúng sai chi phối hành vi.)
true
false
Which of the following is NOT a Big Five personality dimension?
(Điều nào sau đây KHÔNG phải là chiều kích tính cách của Big Five?)
surgency
(đột xuất)
agreeableness
(sự dễ chịu)
adjustment
(điều chỉnh)
attractiveness
(sự hấp dẫn)
Of the Big Five personality dimensions, the highest correlation with leadership is:
(Trong số 5 khía cạnh tính cách lớn, mối tương quan cao nhất với khả năng lãnh đạo là:)
conscientiousness.
(sự tận tâm.)
openness to experience.
(sự cởi mở để trải nghiệm.)
surgency.
(cấp cứu.)
adjustment.
(điều chỉnh.)
Emotional intelligence includes all of the following EXCEPT:
(Trí tuệ cảm xúc bao gồm tất cả những điều sau NGOẠI TRỪ:)
self-awareness.
(tự nhận thức.)
social awareness.
(nhận thức xã hội.)
self-management.
(tự quản lý.)
self-concept.
(quan niệm bản thân.)
The Leader Motive Profile (LMP) defines which motive as the highest need for leaders?
(Hồ sơ Động cơ Lãnh đạo (LMP) xác định động cơ nào là nhu cầu cao nhất đối với các nhà lãnh đạo?)
achievement
(thành tích)
power
(quyền lực)
affiliation
(liên kết)
enjoyment
(sự hưởng thụ)
__________ are positive or negative feelings about people, things, and issues.
(__________ là những cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực về con người, sự vật và vấn đề.)
Attitudes
(thái độ)
Norms
(định mức)
Beliefs
(niềm tin)
Traits
(đặc điểm)
Which of the following is NOT one of the guidelines to developing a more positive attitude and self-concept?
(Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong những hướng dẫn để phát triển thái độ tích cực hơn và quan niệm về bản thân?)
be a positive role model
(là một hình mẫu tích cực)
accept compliments
(chấp nhận lời khen)
set and achieve goals
(thiết lập và đạt được mục tiêu)
When things go wrong, buy yourself something nice.
(Khi mọi thứ trở nên tồi tệ, hãy mua cho mình thứ gì đó tốt đẹp.)
Ethics is defined as
(Đạo đức được định nghĩa là:)
the standards of right and wrong that influence behavior.
(các tiêu chuẩn đúng và sai ảnh hưởng đến hành vi.)
creating a win-win situation for all stakeholders.
(tạo ra một tình huống đôi bên cùng có lợi cho tất cả các bên liên quan.)
adhering to legal limits.
(tôn trọng các giới hạn pháp lý.)
what top management thinks is right.
(những gì quản lý hàng đầu nghĩ là đúng.)
All of the following affect ethical behavior EXCEPT:
(Tất cả những điều sau đây ảnh hưởng đến hành vi đạo đức NGOẠI TRỪ:)
personality traits.
(đặc điểm tính cách.)
attitudes.
(thái độ.)
leader–follower relations.
(quan hệ người lãnh đạo – người theo dõi.)
the situation.
(tình huống.)
The three levels of moral development are:
(Ba cấp độ phát triển đạo đức là:)
preconventional, conventional, and postconventional.
(truyền thống, truyền thống và hậu truyền thống.)
pre-ethical, ethical, and postethical.
(tiền đạo đức, đạo đức và hậu đạo đức.)
bad choice, neutral, and good choice.
(lựa chọn tồi, trung lập và lựa chọn tốt.)
undeveloped, developed, and well developed.
(chưa phát triển, phát triển và phát triển tốt.)
According to studies at The University of Iowa, leadership styles include autocratic, democratic, and participative.
(Theo các nghiên cứu tại Đại học Iowa, phong cách lãnh đạo bao gồm độc đoán, dân chủ và tham gia.)
true
false
The high-high leader has concern for both production and people, which is also called the team leadership style
( Người lãnh đạo cấp cao quan tâm đến cả sản xuất và con người, đó còn được gọi là phong cách lãnh đạo tập thể)
true
false
Through the motivation process, employees go from motive to need to behavior to consequence to satisfaction
(Thông qua quá trình tạo động lực, nhân viên đi từ động cơ đến nhu cầu đến hành vi đến hậu quả rồi đến sự hài lòng)
true
false
Like traits, a person's motives can be observed
(Giống như các đặc điểm, động cơ của một người có thể được quan sát)
true
false
Based on Maslow's Hierarchy of Needs, a major recommendation to leaders is to meet employees' higher level needs first
(Dựa trên Tháp nhu cầu của Maslow, một khuyến nghị chính cho các nhà lãnh đạo là đáp ứng nhu cầu cấp cao hơn của nhân viên trước tiên)
true
false
Herzberg contends that providing maintenance factors will make employees satisfied or motivate them.
(Herzberg cho rằng việc cung cấp các yếu tố duy trì sẽ khiến nhân viên hài lòng hoặc thúc đẩy họ.)
true
false
The three process motivation theories are equity theory, hierarchy of needs theory, and expectancy theory.
(Ba lý thuyết thúc đẩy quá trình là lý thuyết công bằng, lý thuyết phân cấp nhu cầu và lý thuyết kỳ vọng.)
true
false
Instrumentality refers to belief that the performance will result in getting the reward.
(Công cụ đề cập đến niềm tin rằng hiệu suất sẽ dẫn đến nhận được phần thưởng.)
true
false
To increase sales by 50 percent and decrease turnover by 25 percent in 2011" is an effective objective.
(Tăng doanh số bán hàng lên 50 phần trăm và giảm doanh thu xuống 25 phần trăm trong năm 2011" là một mục tiêu hiệu quả.)
true
false
"You're a good worker" is an effective statement for giving praise.
("Bạn là một công nhân tốt" là một câu nói hiệu quả để khen ngợi.)
true
false
All of the following are levels of needs in the hierarchy of needs theory EXCEPT:
(Tất cả những điều sau đây là các cấp độ nhu cầu trong hệ thống phân cấp của lý thuyết nhu cầu NGOẠI TRỪ:)
physiological
(sinh lý)
safety.
(sự an toàn)
social.
(xã hội)
psychological.
(tâm lý.)
All of the following are considered extrinsic motivators in Herzberg’s two-factor theory EXCEPT:
(Tất cả những điều sau đây được coi là động lực bên ngoài trong lý thuyết hai yếu tố của Herzberg NGOẠI TRỪ:)
company policies.
(chính sách công ty.)
benefits.
(những lợi ích.)
work itself.
(tự làm việc.)
working conditions
(điều kiện làm việc)
The process of building motivators into the job itself by making it more interesting and challenging is known as:
(Quá trình xây dựng động cơ thúc đẩy vào chính công việc bằng cách làm cho nó trở nên thú vị và thử thách hơn được gọi là:)
job enlargement.
(mở rộng công việc.)
job enrichment.
(làm giàu công việc.)
job enhancement.
(nâng cao công việc.)
none of the answers are correct
Which of the following is NOT a category of needs in the acquired needs theory?
(Điều nào sau đây KHÔNG phải là một loại nhu cầu trong lý thuyết nhu cầu có được?)
success
(thành công)
power
(quyền lực)
achievement
(thành tích)
affiliation
(liên kết)
The process motivation theories are alike in that all focus on:
(Các lý thuyết thúc đẩy quá trình đều giống nhau ở chỗ đều tập trung vào:)
understanding how people choose behavior to fulfill their needs.
(hiểu cách mọi người lựa chọn hành vi để đáp ứng nhu cầu của họ.)
explaining and predicting behavior based on people’s needs.
(giải thích và dự đoán hành vi dựa trên nhu cầu của mọi người.)
reinforcement of positive behaviors.
(củng cố các hành vi tích cực.)
giving praise
(giving praise)
Managers should be aware that equity is based on:
(Các nhà quản lý cần lưu ý rằng vốn chủ sở hữu dựa trên:)
rewards.
(phần thưởng.)
employee perceptions.
(nhận thức của nhân viên.)
exerted effort.
(đã gắng sức.)
performance.
(hiệu suất.)
__________ refers to the person’s perception of his or her ability to accomplish an objective
(__________ đề cập đến nhận thức của một người về khả năng của mình để hoàn thành một mục tiêu.)
Expectancy
(kỳ vọng)
Instrumentality
(công cụ)
Valence
(giá trị)
Capability
(khả năng)
Which of the following is NOT a criteria for writing an effective objective?
(Điều nào sau đây KHÔNG phải là tiêu chí để viết một mục tiêu hiệu quả?)
An action verb
(Một động từ hành động)
A singular, specific, and measurable result to be achieved.
(Một kết quả đơn lẻ, cụ thể và có thể đo lường được cần đạt được.)
A target date.
(Một ngày mục tiêu.)
A plan of action.
(Một kế hoạch hành động.)
Which of the following is NOT a type of reinforcement?
(Điều nào sau đây KHÔNG phải là một loại củng cố?)
positive
(tích cực)
extinction
(tuyệt chủng)
continuous
(liên tục)
avoidance
(tránh né)
Fines and demotions are examples of which type of reinforcement?
(Phạt tiền và giáng chức là ví dụ về loại củng cố nào?)
positive
(tích cực)
avoidance
(né tránh)
punishment
(trừng phạt)
extinction
(sự tuyệt chủng)
Contingency leadership theories require that managers adapt different leadership styles to meet the situation
(Lý thuyết lãnh đạo dự phòng yêu cầu các nhà quản lý điều chỉnh các phong cách lãnh đạo khác nhau để đáp ứng tình huống.)
true
false
Fred E. Fiedler's Contingency Theory of Leadership states that leadership styles are basically constant
(Thuyết lãnh đạo ngẫu nhiên của Fred E. Fiedler nói rằng các phong cách lãnh đạo về cơ bản là không đổi)
true
false
Situational favorableness refers to the degree a situation enables the leader to exert influence over the followers
(Tính thuận lợi của tình huống đề cập đến mức độ mà một tình huống cho phép nhà lãnh đạo gây ảnh hưởng đối với những người đi theo.)
true
false
The three variables of situational favorableness include task structure, position power, and leadership style
(Ba biến số của tình huống thuận lợi bao gồm cấu trúc nhiệm vụ, quyền lực vị trí và phong cách lãnh đạo)
true
false
If the leadership style does not match the situation, Fiedler recommends to change the leadership style
(Nếu phong cách lãnh đạo không phù hợp với hoàn cảnh, Fiedler khuyên bạn nên thay đổi phong cách lãnh đạo)
true
false
The two major continuum leadership model styles are boss-centered and subordinate-centered
( Hai phong cách mô hình lãnh đạo liên tục chính là lấy sếp làm trung tâm và lấy cấp dưới làm trung tâm).
true
false
Fred E. Fiedler developed the path-goal leadership theory
(Fred E. Fiedler đã phát triển lý thuyết lãnh đạo con đường mục tiêu)
true
false
Path-goal leadership theory is based on motivation theories of goal setting and expectancy theory.
(Lý thuyết lãnh đạo con đường-mục tiêu dựa trên lý thuyết động lực của việc thiết lập mục tiêu và lý thuyết kỳ vọng.)
true
false
Environment situational factors include task structure, formal authority, and work group.
(Các yếu tố tình huống môi trường bao gồm cấu trúc nhiệm vụ, thẩm quyền chính thức và nhóm làm việc.)
true
false
Normative leadership theory led to the development of the theory of charismatic leadership.
(Lý thuyết lãnh đạo tiêu chuẩn dẫn đến sự phát triển của lý thuyết lãnh đạo lôi cuốn.)
true
false
A leadership model
is an explanation of some aspect of leadership.
(là sự giải thích về khía cạnh nào đó của lãnh đạo.)
has practical value.
(có giá trị thực tiễn.)
is used when selecting the appropriate leadership style for a given situation.
(được sử dụng khi lựa chọn phong cách lãnh đạo thích hợp cho một tình huống nhất định)
explains the variables and leadership styles to be used in a given contingency situation.
(giải thích các biến số và phong cách lãnh đạo sẽ được sử dụng trong một tình huống bất ngờ nhất định.)
The contingency leadership model variables include all of the following, EXCEPT:
(Các biến số của mô hình lãnh đạo dự phòng bao gồm tất cả những yếu tố sau, NGOẠI TRỪ:)
the leader.
(lãnh đạo.)
the followers.
(những người theo dõi.)
the situation.
(tình huống.)
the task
(nhiệm vụ)
Fiedler believed that one's leadership style is a reflection of____________.
(Fiedler tin rằng phong cách lãnh đạo của một người là sự phản ánh của____________.)
heredity
(di truyền)
personality
(cá tính)
behavior and personality
(hành vi và nhân cách)
heredity and behavior
(di truyền và hành vi)
The most powerful determinant of overall situational favorableness is:
(Yếu tố quyết định mạnh mẽ nhất của tình hình thuận lợi tổng thể là:)
task structure.
(cấu trúc nhiệm vụ.)
locus of control.
(quỹ tích điều khiển.)
position power.
(quyền lực vị trí.)
leader-member relations.
(quan hệ lãnh đạo-thành viên.)
Unlike other contingency leadership models, the path-goal leadership model does not have a ____ trait.
(Không giống như các mô hình lãnh đạo ngẫu nhiên khác, mô hình lãnh đạo con đường-mục tiêu không có đặc điểm ____)
followers
(người theo dõi)
leader
(lãnh đạo)
situation
(hoàn cảnh)
behavior
(hành vi)
The path-goal leadership styles include all of the following EXCEPT:
(Các phong cách lãnh đạo con đường-mục tiêu bao gồm tất cả những điều sau NGOẠI TRỪ:)
directive.
(chỉ thị.)
supportive.
(ủng hộ.)
participative.
(tham gia.)
affiliation-oriented.
(định hướng liên kết.)
______ is the degree to which employees defer to others, want to be told what to do and how to do the job.
(______ là mức độ nhân viên phục tùng người khác, muốn được bảo phải làm gì và làm như thế nào để hoàn thành công việc.)
Locus of control
(Điểm kiểm soát)
Authoritarianism
(Độc tài)
Formal authority
(Thẩm quyền chính thức)
Path clarification
(Làm rõ đường dẫn)
Based on the situational factors, the ____ leadership style provides high structure.
(Dựa trên các yếu tố tình huống, phong cách lãnh đạo ____ cung cấp cấu trúc cao.)
directive
(chỉ thị)
supportive
(ủng hộ)
participative
(tham gia)
achievement-oriented
(định hướng thành tích)
Based on the situational factors, the ____ leadership style is most appropriate when followers want to be involved.
(Dựa trên các yếu tố tình huống, phong cách lãnh đạo ____ phù hợp nhất khi cấp dưới muốn tham gia.)
involved.
(chỉ thị)
directive
(ủng hộ)
participative
(tham gia)
achievement-oriented
(định hướng thành tích)
The normative leadership model has ____ leadership styles.
(Mô hình lãnh đạo tiêu chuẩn có ____ phong cách lãnh đạo.)
5
2
4
3
Position power is power is derived from top management, and it is delegated down the chain of command
(Quyền lực vị trí là quyền lực bắt nguồn từ quản lý cấp cao nhất và nó được ủy quyền cho chuỗi mệnh lệnh)
true
false
Referent power is a form of personal power
(Quyền lực quy chiếu là một dạng quyền lực cá nhân)
true
false
When you use rational persuasion, you should develop a persuasive case based on your needs
(Khi bạn sử dụng thuyết phục hợp lý, bạn nên phát triển một trường hợp thuyết phục dựa trên nhu cầu của bạn)
true
false
To increase your legitimate power, you should be persistent.
(Để tăng sức mạnh hợp pháp của bạn, bạn nên kiên trì.)
true
false
Leaders use information power when making rational persuasion
(Các nhà lãnh đạo sử dụng sức mạnh thông tin khi thuyết phục hợp lý)
true
false
Politics is the process of gaining and using power
(Chính trị là quá trình đạt được và sử dụng quyền lực)
true
false
One of the guidelines for developing political skills is to learn the power players in your organization.
(Một trong những hướng dẫn để phát triển các kỹ năng chính trị là tìm hiểu những người nắm giữ quyền lực trong tổ chức của bạn.)
true
false
Negotiation is often a zero-sum game in which one party's gain is the other party's loss.
(Đàm phán thường là một trò chơi có tổng bằng không, trong đó lợi ích của một bên là tổn thất của bên kia.)
true
false
While negotiating, you should let the other party make the first offer.
(Trong khi đàm phán, bạn nên để đối phương đưa ra đề nghị đầu tiên.)
true
false
Power can be ethical and unethical.
(Quyền lực có thể là đạo đức và phi đạo đức.)
true
false
You, as an employee and not a manager in your organization, can only have ____ power.
(Bạn, với tư cách là một nhân viên chứ không phải là người quản lý trong tổ chức của mình, chỉ có thể có ____ quyền lực.)
position
(chức vụ)
personal
(riêng tư)
organizational
(tổ chức)
earned
(kiếm được)
Most day-to-day manager-employee interactions are based on ____ power.
(Hầu hết các tương tác hàng ngày giữa người quản lý và nhân viên đều dựa trên sức mạnh ____.)
legitimate
(hợp pháp)
reward
(phần thưởng)
coercive
(ép buộc)
referent
(tham khảo)
To increase your reward power:
(Để tăng sức mạnh phần thưởng của bạn:)
exercise your authority regularly.
(thực hiện quyền hạn của bạn thường xuyên.)
develop your people skills.
(phát triển kỹ năng con người của bạn.)
let people know you control rewards.
(cho mọi người biết bạn kiểm soát phần thưởng.)
use rewards for personal benefit.
(sử dụng phần thưởng cho lợi ích cá nhân.)
Experts commonly use:
(Các chuyên gia thường sử dụng:)
inspirational appeals.
(lời kêu gọi đầy cảm hứng.)
rational persuasion.
(thuyết phục hợp lý.)
referent power.
(sức mạnh tham chiếu.)
ingratiation.
(sự lấy lòng.)
____ is the process of getting a person whose support you need to join your coalition rather than compete.
(____ là quá trình để một người mà bạn cần hỗ trợ tham gia vào liên minh của bạn thay vì cạnh tranh.)
Reciprocity
(có đi có lại)
Coalition building
(xây dựng liên minh)
Networking
(mạng)
Co-optation
(hợp tác)
The first step of the networking process is to:
(Bước đầu tiên của quá trình kết nối mạng là:)
develop your network.
(phát triển mạng lưới của bạn.)
perform a self-assessment and set goals.
(thực hiện tự đánh giá và đặt mục tiêu.)
create your one-minute self-sell.
(tạo bản tự bán trong một phút của bạn.)
conduct networking interviews.
(thực hiện các cuộc phỏng vấn mạng.)
Your one-minute self-sell should do all of the following EXCEPT:
(Việc tự bán hàng trong một phút của bạn nên thực hiện tất cả những điều sau NGOẠI TRỪ:)
identify your career field and key results you've achieved.
(xác định lĩnh vực nghề nghiệp của bạn và kết quả chính bạn đã đạt được.)
give the listener a sense of your background.
(cung cấp cho người nghe một cảm giác về nền tảng của bạn.)
provide the direction of your next job.
(cung cấp hướng của công việc tiếp theo của bạn.)
identify your specific salary requirements.
(xác định yêu cầu tiền lương cụ thể của bạn.)
____ is a process in which two or more parties are in conflict and attempt to come to an agreement.
(____ là một quá trình trong đó hai hoặc nhiều bên xung đột và cố gắng đạt được thỏa thuận.)
Problem solving
(Giải quyết vấn đề)
Decision making
(Quyết định)
Negotiating
(đàm phán)
Influencing
(gây ảnh hưởng)
The most appropriate time for developing options and trade-offs in the negotiation process is during:
(Thời điểm thích hợp nhất để phát triển các lựa chọn và sự đánh đổi trong quá trình đàm phán là trong thời gian:)
negotiations.
(đàm phán.)
the planning stage.
(giai đoạn lập kế hoạch.)
postponement.
(hoãn lại.)
project closeout.
(đóng cửa dự án.)
In negotiation, when the other party postpones a decision, this
(Trong đàm phán, khi bên kia trì hoãn một quyết định, điều này)
tends to diminish trust.
(có xu hướng làm giảm lòng tin.)
is used as a way to play mind games with the other party.
(được sử dụng như một cách để chơi trò đấu trí với bên kia.)
may be followed by your attempt to create urgency.
(có thể được theo sau bởi nỗ lực của bạn để tạo ra sự khẩn cấp.)
Is a signal for you to use the hard sell.
(Là một tín hiệu để bạn sử dụng hard sell.)
Communication is the process of conveying information and meaning.
(Giao tiếp là quá trình truyền đạt thông tin và ý nghĩa.)
true
false
The message-receiving process includes:
(Quá trình nhận tin nhắn bao gồm:)
listening, analyzing, and checking understanding
(lắng nghe, phân tích và kiểm tra sự hiểu biết)
listening, paraphrasing, and analyzing.
(nghe, diễn giải và phân tích.)
listening, analyzing, and following up.
(lắng nghe, phân tích và theo dõi.)
listening, analyzing, and giving feedback.
(lắng nghe, phân tích và đưa ra phản hồi.)
The purpose of 360-degree feedback is to:
(Mục đích của phản hồi 360 độ là để:)
network with as many stakeholders or coworkers as possible.
(mạng lưới với càng nhiều bên liên quan hoặc đồng nghiệp càng tốt.)
take the informal methods of improving communication and formalize them
(áp dụng các phương pháp không chính thức để cải thiện giao tiếp và chính thức hóa chúng)
receive performance evaluations from many people.
(nhận được đánh giá hiệu quả từ nhiều người.)
close the feedback loop and continue the next stage of the process
(đóng vòng phản hồi và tiếp tục giai đoạn tiếp theo của quy trình)
The richest communication channel is a written memo because it allows you to go into much more detail.
true
false
In written communication, one important tip is set an objective for your communication before you begin writing.
(Trong giao tiếp bằng văn bản, một mẹo quan trọng là đặt mục tiêu cho giao tiếp của bạn trước khi bạn bắt đầu viết.)
true
false
Analyzing is the process of thinking about, decoding, and evaluating the message.
(Phân tích là quá trình suy nghĩ, giải mã và đánh giá thông điệp.)
true
false
Paraphrasing is the process of verifying messages and determining if objectives are being met.
(Diễn giải là quá trình xác minh thông điệp và xác định xem các mục tiêu có được đáp ứng hay không.)
true
false
Coaching is the process of giving motivational feedback to maintain and improve performance.
(Huấn luyện là quá trình đưa ra phản hồi động lực để duy trì và cải thiện hiệu suất.)
true
false
Feedback should be given two weeks after an incident to allow reflection.
(Phản hồi nên được đưa ra hai tuần sau khi xảy ra sự cố để cho phép phản ánh.)
true
false
Criticism is the process of pointing out mistakes, which places blame and is embarrassing.
(Phê bình là quá trình chỉ ra những sai lầm, những chỗ đáng trách và đáng xấu hổ.)
true
false
The performance formula explains performance as a function of ability, motivation, and skills
(Công thức hiệu suất giải thích hiệu suất là một chức năng của khả năng, động lực và kỹ năng)
true
false
The one best conflict management style for all situations is collaborating, a win-win approach.
(Một phong cách quản lý xung đột tốt nhất cho mọi tình huống là hợp tác, một cách tiếp cận đôi bên cùng có lợi.)
true
false
Which of the following is NOT a step in the oral message-sending process?
(Điều nào sau đây KHÔNG phải là một bước trong quy trình gửi tin nhắn bằng miệng?)
Develop rapport.
(Phát triển mối quan hệ.)
State your communication objective.
(Nêu rõ mục tiêu giao tiếp của bạn.)
Transmit your message.
(Truyền tải thông điệp của bạn.)
Analyze the feedback.
(Phân tích phản hồi.)
The value of stating the objectives of communication is to:
(Giá trị của việc nêu rõ các mục tiêu của truyền thông là để:)
establish rapport.
(thiết lập mối quan hệ.)
get buy-in from the recipient.
(nhận được sự ủng hộ từ người nhận.)
elicit feedback before continuing the communication.
(khơi gợi phản hồi trước khi tiếp tục giao tiếp.)
help the receiver put the details into context.
(giúp người nhận đặt các chi tiết vào ngữ cảnh.)
Having employees assess their own performance is a part of ____.
(Để nhân viên tự đánh giá hiệu suất của họ là một phần của ____.)
mentoring
(cố vấn)
analyzing
(phân tích)
conflict resolution
(giải quyết xung đột)
coaching
(huấn luyện)
The three factors that make up the performance formula are:
(Ba yếu tố tạo nên công thức hiệu suất là:)
ability, motivation, and goals.
(năng lực, động lực và mục tiêu.)
ability, goals, and resources.
(khả năng, mục tiêu và nguồn lực.)
ability, motivation, and resources.
(khả năng, động lực và nguồn lực.)
goals, motivation, and resources.
(mục tiêu, động lực và nguồn lực.)
The _______ is the unwritten implicit expectations of each party in a relationship.
(_______ là những kỳ vọng ngầm không được viết thành văn của mỗi bên trong một mối quan hệ.)
oral message-sending process
(trong một mối quan hệ.)
performance formula
(công thức hiệu suất)
attribution theory
(lý thuyết quy kết)
psychological contract
(hợp đồng tâm lý)
____ exists when disagreement and opposition support the achievement of organizational objectives.
(____ tồn tại khi sự bất đồng và chống đối hỗ trợ việc đạt được các mục tiêu của tổ chức.)
Functional conflict
(Xung đột chức năng)
Dysfunctional conflict
(xung đột rối loạn chức năng)
Friction
(ma sát)
A dilemma
(Tiến thoái lưỡng nan)
Which of the following conflict management styles involves passive behavior?
(Phong cách quản lý xung đột nào sau đây liên quan đến hành vi thụ động?)
Negotiating.
(Đàm phán.)
Accommodating.
(Đáp ứng.)
Forcing.
(cưỡng bức.)
Collaborating
(cộng tác)
A(n) ____ is a neutral third party who makes a binding decision to resolve a
(A(n) ____ là bên thứ ba trung lập đưa ra quyết định ràng buộc để giải quyết xung đột.)
conflict.
(người hòa giải)
consultant
(tư vấn)
arbitrator
(trọng tài)
negotiator
(nhà đàm phán)
Dyadic refers to the individualized relationship between a leader and each follower in a work unit.
(Dyadic đề cập đến mối quan hệ cá nhân hóa giữa một nhà lãnh đạo và mỗi cấp dưới trong một đơn vị công việc)
true
false
The leader-member exchange (LMX) is the quality of the exchange relationship between a leader and a follower.
(Trao đổi thủ lĩnh - thành viên (LMX) là chất lượng của mối quan hệ trao đổi giữa người lãnh đạo và người đi theo.)
true
false
A strength of LMX Theory is the inherent bias in favor of in-group members
(Điểm mạnh của Lý thuyết LMX là sự thiên vị cố hữu có lợi cho các thành viên trong nhóm.)
true
false
The basis of LMX theory is that leaders or superiors interact with all followers equally.
(Cơ sở của lý thuyết LMX là các nhà lãnh đạo hoặc cấp trên tương tác với tất cả cấp dưới một cách bình đẳng.)
true
false
Leaders mostly use reward, legitimate, and coercive power to influence out-group members.
(Các nhà lãnh đạo chủ yếu sử dụng quyền lực khen thưởng, hợp pháp và cưỡng chế để gây ảnh hưởng đến các thành viên bên ngoài nhóm.)
true
false
______ is the effort to appear competent and dependable.
Impressions management.
(______ là nỗ lực để tỏ ra có năng lực và đáng tin cậy.)
Impressions management.
(Quản lý ấn tượng.)
Ingratiation
(lễ nhập trạch)
Self-promotion
(Thúc đẩy)
Followership
(người theo dõi)
The _______ follower is someone who is high on involvement but low on critical thinking.
(Người đi theo _______ là người có mức độ tham gia cao nhưng lại có tư duy phản biện thấp.)
alienated
(xa lánh)
Conformist
(tuân thủ)
passive
(thụ động)
pragmatic
(thực dụng)
The _______ follower is someone who is neither high on critical thinking nor involvement.
(Người theo dõi _______ là người không có tư duy phản biện cao cũng như không tham gia.)
alienated
(xa lánh)
Conformist
(tuân thủ)
passive
(thụ động)
pragmatic
(thực dụng)
Leaders who have difficulty meeting deadlines and who take work home from the job are showing signs of:
(Những nhà lãnh đạo gặp khó khăn trong việc hoàn thành deadline và hay nghỉ việc về nhà có dấu hiệu:)
having optimal stress levels
(có mức độ căng thẳng tối ưu)
participative management
(quản lý có sự tham gia)
delegating too little.
(ủy thác quá ít.)
directive leadership
(lãnh đạo chỉ đạo)
A person’s belief in his or her capabilities to produce at a certain level of performance is known as:
(Niềm tin của một người vào khả năng của mình để tạo ra một mức hiệu suất nhất định được gọi là:)
dyadic theory
(lý thuyết cặp đôi)
organizational citizenship behavior.
(hành vi công dân tổ chức.)
locus of control
(địa điểm kiểm soát)
self- efficacy
(tự hiệu quả)
Current estimates are that over 80 percent of all organizations use some form of teams
(Ước tính hiện tại là hơn 80 phần trăm của tất cả các tổ chức sử dụng một số hình thức nhóm)
true
false
It is more likely the case that in a group, the typical group member mentality is "what's in it for me."
(Có nhiều khả năng là trong một nhóm, tâm lý điển hình của thành viên nhóm là "tôi được lợi gì".)
true
false
Shirking of individual responsibility, also known as social loafing, is a possible limitation of teams
(Trốn tránh trách nhiệm cá nhân, còn được gọi là coi thường xã hội, là một hạn chế có thể có của các nhóm)
true
false
Team norms are standards of behavior dictated by the organization
(Định mức nhóm là tiêu chuẩn hành vi do tổ chức quy định)
true
false
Self-managed team members’s skills are typically highly specialized
(Kỹ năng của các thành viên trong nhóm tự quản lý thường được chuyên môn hóa cao)
true
false
………. is an understanding and commitment to common goals on the part of all team members
(………. là sự hiểu biết và cam kết đối với các mục tiêu chung của tất cả các thành viên trong nhóm)
Goal congruence
(mục tiêu phù hợp)
Teamwork
(làm việc theo nhóm)
Team cohesiond.
(Đội ngũ gắn kết.)
Social loafing
(Xã hội không vụ lợi)
Which of the following is Not one of the components of team effectiveness?
(Điều nào sau đây không phải là một trong những thành phần của hiệu quả nhóm?)
Knowledge management.
(Quản lý kiến thức.)
Individual satisfaction.
(Sự hài lòng của cá nhân.)
Group processed
(xử lý theo nhóm)
Task performance
(hiệu suất nhiệm vụ)
Which of the following statements regarding team norms is Not true?
(Phát biểu nào sau đây về định mức nhóm là Không đúng?)
Norms determine what behavior is acceptable and unacceptable.
(Các chuẩn mực xác định hành vi nào được chấp nhận và không được chấp nhận.)
Norms are typically developed after a team has been together for awhile
(Các tiêu chuẩn thường được phát triển sau khi một nhóm đã làm việc cùng nhau được một thời gian)
Norms influence how a team makes decisions
(Các chuẩn mực ảnh hưởng đến cách một nhóm đưa ra quyết định)
Norms provide the underpinnings for team cohesion
(Các chuẩn mực cung cấp nền tảng cho sự gắn kết của nhóm)
Which of the following is Not a benefit of a cross-functional team?
(Điều nào sau đây không phải là lợi ích của một nhóm liên chức năng?)
Improved coordination.
(Cải thiện sự phối hợp.)
Members learn new skills.
(Các thành viên học các kỹ năng mới.)
creative potential exceeds a single functional team
(tiềm năng sáng tạo vượt quá một nhóm chức năng duy nhất)
Their singular perspective keeps them focused
(Quan điểm duy nhất của họ giúp họ tập trung)
The three parts of conducting effective meetings include all of the following EXCEPT:
(Ba phần của việc tiến hành các cuộc họp hiệu quả bao gồm tất cả những điều sau NGOẠI TRỪ:)
identify objectives.
(xác định mục tiêu.)
cover agenda items.
(bao gồm các mục chương trình nghị sự.)
summarize and review assignments
(tổng kết và nhận xét bài tập)
read the minutes
(đọc biên bản)
Researchers consistently emphasize the role of ______ in charismatic and transformational leadership.
(Các nhà nghiên cứu luôn nhấn mạnh vai trò của ______ trong khả năng lãnh đạo lôi cuốn và chuyển đổi.)
coercion
(ép buộc)
vision
(tầm nhìn)
influence
(influence)
rewards
(phần thưởng)
Max Weber used the term "charisma" to explain the influence based on traditional or legal−rational authority systems
(Max Weber đã sử dụng thuật ngữ "sự lôi cuốn" để giải thích ảnh hưởng dựa trên các hệ thống quyền lực truyền thống hoặc hợp pháp–hợp lý)
true
false
Followers of charismatic leaders assume greater risk than they would under other types of leaders.
(Những người đi theo những nhà lãnh đạo lôi cuốn chấp nhận rủi ro lớn hơn so với những cấp dưới của những kiểu nhà lãnh đạo khác.)
true
false
Followers' acceptance of charismatic leaders is conditional on receiving some external reward such as money
(Sự chấp nhận của những người theo dõi đối với những nhà lãnh đạo lôi cuốn là điều kiện để nhận được một số phần thưởng bên ngoài chẳng hạn như tiền)
true
false
People are born with charisma, it is impossible to acquire or enhance your charismatic qualities
(Con người sinh ra đã có sức hút, không thể có được hay nâng cao sức hút của bạn)
true
false
Transformational leaders are more a function of follower attributions than the leader’s vision or accomplishments
(Các nhà lãnh đạo chuyển đổi là một chức năng của các thuộc tính của người theo dõi hơn là tầm nhìn hoặc thành tích của nhà lãnh đạo.)
true
false
Transformational leaders are brought into an organization to keep the status quo.
(Các nhà lãnh đạo chuyển đổi được đưa vào một tổ chức để giữ nguyên hiện trạng.)
true
false
Transactional leaders are more effective at engendering follower innovative behavior than transformational leaders.
(Các nhà lãnh đạo giao dịch hiệu quả hơn trong việc tạo ra hành vi đổi mới cho cấp dưới so với các nhà lãnh đạo chuyển đổi.)
true
false
A main difference between a charismatic & transformational leader is that the former articulates a visions of the future
(Một điểm khác biệt chính giữa một nhà lãnh đạo có sức thu hút và một nhà lãnh đạo có khả năng biến đổi là người trước nêu rõ tầm nhìn về tương lai)
true
false
Charismatic leaders most often use position power to motivate followers
(Các nhà lãnh đạo lôi cuốn thường sử dụng quyền lực vị trí để thúc đẩy những người theo dõi.)
true
false
Stewardship, more than Servant Leadership, calls for the highest level of selflessness.
(Quản lý, hơn cả Lãnh đạo phục vụ, đòi hỏi mức độ cao nhất của lòng vị tha.)
true
false
Which of the following statements about charisma is NOT true?
(Phát biểu nào sau đây về sức thu hút là KHÔNG đúng?)
It has been called "a fire that ignites followers".
(Nó được gọi là "ngọn lửa đốt cháy những người theo dõi".)
It is relational in nature.
(Nó có tính chất quan hệ.)
It is found solely in the leader as a psychological phenomenon.
(Nó chỉ được tìm thấy ở người lãnh đạo như một hiện tượng tâm lý.)
It is a social relationship between the leader and the follower.
(Đó là mối quan hệ xã hội giữa người lãnh đạo và người đi theo.)
The Greek word charisma means:
(Từ tiếng Hy Lạp lôi cuốn có nghĩa là:)
"extraordinary quality."
("chất lượng phi thường.")
"divinely inspired gift."
("món quà thiêng liêng.")
"exceptional ability."
("khả năng đặc biệt.")
"attribute of wisdom."
("thuộc tính của trí tuệ.")
Which of the following is NOT one of the behavior attributes that distinguish charismatic from noncharismatic leaders?
(Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong những thuộc tính hành vi giúp phân biệt các nhà lãnh đạo có sức lôi cuốn với những nhà lãnh đạo không có sức lôi cuốn?)
Ability to inspire and build confidence.
(Khả năng truyền cảm hứng và xây dựng sự tự tin.)
Oratorical ability.
(Khả năng hùng biện.)
Ability to visualize a course of action.
(Khả năng hình dung một quá trình hành động.)
Ability to motivate followers through rewards and incentives.
(Khả năng thúc đẩy người theo dõi thông qua phần thưởng và ưu đãi.)
A major behavior pattern of charismatic leaders is their combination of:
(Một mô hình hành vi chính của các nhà lãnh đạo lôi cuốn là sự kết hợp của họ:)
enthusiasm, aggressiveness,discretion, and narcissism.
(nhiệt tình, năng nổ, thận trọng, và lòng tự ái.)
vision, enthusiasm, optimism, and high energy level.
(tầm nhìn, sự nhiệt tình, lạc quan và mức năng lượng cao.)
vision, coerciveness, reliability, and high energy level.
(tầm nhìn, tính cưỡng chế, độ tin cậy và mức năng lượng cao.)
resourcefulness,analytical mind, and work ethic.
(bi quan, tháo vát, đầu óc phân tích và đạo đức làm việc.)
In the four stage model of the transformation process, which of the following is the first stage?
(Trong mô hình bốn giai đoạn của quá trình biến đổi, giai đoạn nào sau đây là giai đoạn đầu tiên?)
Institutionalize change.
(Thể chế hóa sự thay đổi.)
Challenge the status quo and make a convincing case for change.
(Thách thức hiện trạng và đưa ra một trường hợp thuyết phục để thay đổi.)
Inspire a shared vision of the future.
(Truyền cảm hứng cho một tầm nhìn chung về tương lai.)
Provide effective leadership during the change.
(Cung cấp sự lãnh đạo hiệu quả trong quá trình thay đổi.)
