wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

35課ー2

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.
きょか
a)
sự cho phép
b)
ngày xưa
c)
nồi cơm điện
d)
rèm cửa
2.
まる
a)
dấu tròn
b)
hơn nữa
c)
d)
sợi dây
3.
ふりがな
a)
furigana
b)
sự cho phép
c)
ngày xưa
d)
nồi cơm điện
4.
せつび
a)
thiết bị
b)
dấu tròn
c)
hơn nữa
d)
5.
レバー
a)
cần gạt
b)
furigana
c)
sự cho phép
d)
ngày xưa
6.
キー
a)
phím
b)
thiết bị
c)
dấu tròn
d)
hơn nữa
7.
カーテン
a)
rèm cửa
b)
cần gạt
c)
furigana
d)
sự cho phép
8.
ひも
a)
sợi dây
b)
phím
c)
thiết bị
d)
dấu tròn
9.
すいはんき
a)
nồi cơm điện
b)
rèm cửa
c)
cần gạt
d)
furigana
10.
a)
b)
sợi dây
c)
phím
d)
thiết bị
11.
むかし
a)
ngày xưa
b)
nồi cơm điện
c)
rèm cửa
d)
cần gạt
12.
もっと
a)
hơn nữa
b)
c)
sợi dây
d)
phím
13.
sự cho phép
a)
きょか
b)
むかし
c)
すいはんき
d)
カーテン
14.
dấu tròn
a)
まる
b)
もっと
c)
d)
ひも
15.
furigana
a)
ふりがな
b)
きょか
c)
むかし
d)
すいはんき
16.
thiết bị
a)
せつび
b)
まる
c)
もっと
d)
17.
cần gạt
a)
レバー
b)
ふりがな
c)
きょか
d)
むかし
18.
phím
a)
キー
b)
せつび
c)
まる
d)
もっと
19.
rèm cửa
a)
カーテン
b)
レバー
c)
ふりがな
d)
きょか
20.
sợi dây
a)
ひも
b)
キー
c)
せつび
d)
まる
21.
nồi cơm điện
a)
すいはんき
b)
カーテン
c)
レバー
d)
ふりがな
22.
a)
b)
ひも
c)
キー
d)
せつび
23.
ngày xưa
a)
むかし
b)
すいはんき
c)
カーテン
d)
レバー
24.
hơn nữa
a)
もっと
b)
c)
ひも
d)
キー
25.
a)

sự cho phép

b)

ngày xưa

c)

nồi cơm điện

d)

rèm cửa

26.
a)

dấu tròn

b)

hơn nữa

c)

d)

sợi dây

27.
a)

furigana

b)

sự cho phép

c)

ngày xưa

d)

nồi cơm điện

28.
a)

thiết bị

b)

dấu tròn

c)

hơn nữa

d)

29.
a)

cần gạt

b)

furigana

c)

sự cho phép

d)

ngày xưa

30.
a)

phím

b)

thiết bị

c)

dấu tròn

d)

hơn nữa

31.
a)

rèm cửa

b)

cần gạt

c)

furigana

d)

sự cho phép

32.
a)

sợi dây

b)

phím

c)

thiết bị

d)

dấu tròn

33.
a)

nồi cơm điện

b)

rèm cửa

c)

cần gạt

d)

furigana

34.
a)

b)

sợi dây

c)

phím

d)

thiết bị

35.
a)

ngày xưa

b)

nồi cơm điện

c)

rèm cửa

d)

cần gạt

36.
a)

hơn nữa

b)

c)

sợi dây

d)

phím

37.
これで おわりましょう
a)
chúng ta dừng ở đây nhé
b)
chơi thân với
c)
thành ngữ
d)
màu đỏ tươi
38.
それなら
a)
nếu thế thì
b)
cần thiết
c)
quan hệ
d)
chơi với, quen với
39.
やこうバス
a)
xe buýt đêm
b)
chúng ta dừng ở đây nhé
c)
chơi thân với
d)
thành ngữ
40.
さあ
a)
à, ờ
b)
nếu thế thì
c)
cần thiết
d)
quan hệ
41.
りょこうしゃ
a)
công ty du lịch
b)
xe buýt đêm
c)
chúng ta dừng ở đây nhé
d)
chơi thân với
42.
くわしい
a)
cụ thể, chi tiết
b)
à, ờ
c)
nếu thế thì
d)
cần thiết
43.
スキーじょう
a)
khu trượt tuyết
b)
công ty du lịch
c)
xe buýt đêm
d)
chúng ta dừng ở đây nhé
44.
しゅ
a)
màu đỏ tươi
b)
cụ thể, chi tiết
c)
à, ờ
d)
nếu thế thì
45.
まじわります
a)
chơi với, quen với
b)
khu trượt tuyết
c)
công ty du lịch
d)
xe buýt đêm
46.
ことわざ
a)
thành ngữ
b)
màu đỏ tươi
c)
cụ thể, chi tiết
d)
à, ờ
47.
かんけい
a)
quan hệ
b)
chơi với, quen với
c)
khu trượt tuyết
d)
công ty du lịch
48.
なかよくします
a)
chơi thân với
b)
thành ngữ
c)
màu đỏ tươi
d)
cụ thể, chi tiết
49.
ひつよう
a)
cần thiết
b)
quan hệ
c)
chơi với, quen với
d)
khu trượt tuyết
50.
chúng ta dừng ở đây nhé
a)
これで おわりましょう
b)
なかよくします
c)
ことわざ
d)
しゅ
51.
nếu thế thì
a)
それなら
b)
ひつよう
c)
かんけい
d)
まじわります
52.
xe buýt đêm
a)
やこうバス
b)
これで おわりましょう
c)
なかよくします
d)
ことわざ
53.
à, ờ
a)
さあ
b)
それなら
c)
ひつよう
d)
かんけい
54.
công ty du lịch
a)
りょこうしゃ
b)
やこうバス
c)
これで おわりましょう
d)
なかよくします
55.
cụ thể, chi tiết
a)
くわしい
b)
さあ
c)
それなら
d)
ひつよう
56.
khu trượt tuyết
a)
スキーじょう
b)
りょこうしゃ
c)
やこうバス
d)
これで おわりましょう
57.
màu đỏ tươi
a)
しゅ
b)
くわしい
c)
さあ
d)
それなら
58.
chơi với, quen với
a)
まじわります
b)
スキーじょう
c)
りょこうしゃ
d)
やこうバス
59.
thành ngữ
a)
ことわざ
b)
しゅ
c)
くわしい
d)
さあ
60.
quan hệ
a)
かんけい
b)
まじわります
c)
スキーじょう
d)
りょこうしゃ
61.
chơi thân với
a)
なかよくします
b)
ことわざ
c)
しゅ
d)
くわしい
62.
cần thiết
a)
ひつよう
b)
かんけい
c)
まじわります
d)
スキーじょう
63.
a)

chúng ta dừng ở đây nhé

b)

chơi thân với

c)

thành ngữ

d)

màu đỏ tươi

64.
a)

nếu thế thì

b)

cần thiết

c)

quan hệ

d)

chơi với, quen với

65.
a)

xe buýt đêm

b)

chúng ta dừng ở đây nhé

c)

chơi thân với

d)

thành ngữ

66.
a)

à, ờ

b)

nếu thế thì

c)

cần thiết

d)

quan hệ

67.
a)

công ty du lịch

b)

xe buýt đêm

c)

chúng ta dừng ở đây nhé

d)

chơi thân với

68.
a)

cụ thể, chi tiết

b)

à, ờ

c)

nếu thế thì

d)

cần thiết

69.
a)

khu trượt tuyết

b)

công ty du lịch

c)

xe buýt đêm

d)

chúng ta dừng ở đây nhé

70.

しゅ

a)

màu đỏ tươi

b)

cụ thể, chi tiết

c)

à, ờ

d)

nếu thế thì

71.
まじわります
a)
chơi với, quen với
b)
khu trượt tuyết
c)
công ty du lịch
d)
xe buýt đêm
72.
ことわざ
a)
thành ngữ
b)
màu đỏ tươi
c)
cụ thể, chi tiết
d)
à, ờ
73.
かんけい
a)
quan hệ
b)
chơi với, quen với
c)
khu trượt tuyết
d)
công ty du lịch
74.
なかよくします
a)
chơi thân với
b)
thành ngữ
c)
màu đỏ tươi
d)
cụ thể, chi tiết
75.
ひつよう
a)
cần thiết
b)
quan hệ
c)
chơi với, quen với
d)
khu trượt tuyết