wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tính từ -3

Total questions: 70

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
じょうず
a)
Giỏi
b)
Dơ bẩn
c)
Đẹp, sạch
d)
Rảnh rỗi
2.
へた
a)
Dở, tệ, kém
b)
Giỏi
c)
Dơ bẩn
d)
Đẹp, sạch
3.
すき
a)
Thích
b)
Dở, tệ, kém
c)
Giỏi
d)
Dơ bẩn
4.
きらい
a)
Ghét
b)
Thích
c)
Dở, tệ, kém
d)
Giỏi
5.
しずか
a)
Yên tĩnh
b)
Ghét
c)
Thích
d)
Dở, tệ, kém
6.
にぎやか
a)
Náo nhiệt
b)
Yên tĩnh
c)
Ghét
d)
Thích
7.
べんり
a)
Tiện lợi
b)
Náo nhiệt
c)
Yên tĩnh
d)
Ghét
8.
ふべん
a)
Bất tiện
b)
Tiện lợi
c)
Náo nhiệt
d)
Yên tĩnh
9.
しんせつ
a)
Tử tế
b)
Bất tiện
c)
Tiện lợi
d)
Náo nhiệt
10.
ハンサム
a)
Đẹp trai
b)
Tử tế
c)
Bất tiện
d)
Tiện lợi
11.
Giỏi
a)
じょうず
b)
きたない
c)
きれい
d)
ひま
12.
Dở, tệ, kém
a)
へた
b)
じょうず
c)
きたない
d)
きれい
13.
Thích
a)
すき
b)
へた
c)
じょうず
d)
きたない
14.
Ghét
a)
きらい
b)
すき
c)
へた
d)
じょうず
15.
Yên tĩnh
a)
しずか
b)
きらい
c)
すき
d)
へた
16.
Náo nhiệt
a)
にぎやか
b)
しずか
c)
きらい
d)
すき
17.
Tiện lợi
a)
べんり
b)
にぎやか
c)
しずか
d)
きらい
18.
Bất tiện
a)
ふべん
b)
べんり
c)
にぎやか
d)
しずか
19.
Tử tế
a)
しんせつ
b)
ふべん
c)
べんり
d)
にぎやか
20.
Đẹp trai
a)
ハンサム
b)
しんせつ
c)
ふべん
d)
べんり
21.
a)
Giỏi
b)
Dơ bẩn
c)
Đẹp, sạch
d)
Rảnh rỗi
22.
a)
Dở, tệ, kém
b)
Giỏi
c)
Dơ bẩn
d)
Đẹp, sạch
23.
a)
Thích
b)
Dở, tệ, kém
c)
Giỏi
d)
Dơ bẩn
24.
a)
Ghét
b)
Thích
c)
Dở, tệ, kém
d)
Giỏi
25.
a)
Yên tĩnh
b)
Ghét
c)
Thích
d)
Dở, tệ, kém
26.
a)
Náo nhiệt
b)
Yên tĩnh
c)
Ghét
d)
Thích
27.
a)
Tiện lợi
b)
Náo nhiệt
c)
Yên tĩnh
d)
Ghét
28.
a)
Bất tiện
b)
Tiện lợi
c)
Náo nhiệt
d)
Yên tĩnh
29.
a)
Tử tế
b)
Bất tiện
c)
Tiện lợi
d)
Náo nhiệt
30.
a)
Đẹp trai
b)
Tử tế
c)
Bất tiện
d)
Tiện lợi
31.
a)
じょうず
b)
きたない
c)
きれい
d)
ひま
32.
a)
へた
b)
じょうず
c)
きたない
d)
きれい
33.
a)
すき
b)
へた
c)
じょうず
d)
きたない
34.
a)
きらい
b)
すき
c)
へた
d)
じょうず
35.
a)
しずか
b)
きらい
c)
すき
d)
へた
36.
a)
にぎやか
b)
しずか
c)
きらい
d)
すき
37.
a)
べんり
b)
にぎやか
c)
しずか
d)
きらい
38.
a)
ふべん
b)
べんり
c)
にぎやか
d)
しずか
39.
a)
しんせつ
b)
ふべん
c)
べんり
d)
にぎやか
40.
a)
ハンサム
b)
しんせつ
c)
ふべん
d)
べんり
41.



(a)  

42.



(a)  

43.



(a)  

44.



(a)  

45.



(a)  

46.



(a)  

47.



(a)  

48.



(a)  

49.



(a)  

50.



(a)  

51.



(a)  

52.



(a)  

53.



(a)  

54.



(a)  

55.



(a)  

56.



(a)  

57.



(a)  

58.



(a)  

59.



(a)  

60.



(a)  

61.

Giỏi

(a)  

62.

Dở, tệ, kém

(a)  

63.

Thích

(a)  

64.

Ghét

(a)  

65.

Yên tĩnh

(a)  

66.

Náo nhiệt

(a)  

67.

Tiện lợi

(a)  

68.

Bất tiện

(a)  

69.

Tử tế

(a)  

70.

Đẹp trai

(a)