wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra động từ 50 câu

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Mở,trong trạng thái mở

a)

あく

b)

いく

c)

やる

d)

くる

2.

đi bộ

a)

きく

b)

おす

c)

およぐ

d)

あるく

3.

つく

a)

đưa

b)

đi

c)

đến(nơi)

d)

gặp

4.

khóc

a)

なく

b)

あう

c)

かえす

d)

けす

5.

けす

a)

bật

b)

tắt

c)

mở

d)

đóng

6.

ひく

a)

đi

b)

đứng

c)

kéo

d)

ăn

7.

nộp

a)

でる

b)

だす

c)

chơi(nhạc cụ)

d)

đánh nhau

8.

けんかする

a)

cãi vã,đánh nhau

b)

mở

c)

nộp

d)

chết

9.

nói chuyện

a)

うそをつく

b)

だす

c)

あるく

d)

はなす

10.

あそぶ

a)

học

b)

chơi

c)

ăn

d)

nói

11.

食べる

a)

uống

b)

ăn

c)

ngủ

d)

nghỉ

12.

suy nghĩ

a)

かんがえる

b)

おぼえる

c)

いく

d)

なく

13.

なくす

a)

còn lại

b)

thừa

c)

mất

d)

ngủ

14.

飲む

a)

ăn

b)

uống

c)

nộp

d)

tỏ tình

15.

gọi ,mời

a)

飲む

b)

食べる

c)

よぶ

d)

さける

16.

trả lại

a)

かりる

b)

かす

c)

かえる

d)

かえす

17.

かりる

a)

cho mượn

b)

mượn

c)

lấy

d)

cho lấy

18.

làm việc

a)

はたらく

b)

ひく

c)

あるく

d)

わたす

19.

わたす

a)

mất

b)

ngủ

c)

giao cho, đưa cho

d)

lấy

20.

nở(hoa)

a)

おきる

b)

なく

c)

おく

d)

さく

21.

thức dậy

a)

おきる

b)

おく

c)

いく

d)

はなす

22.

mua

a)

かかる

b)

かう

c)

しる

d)

うる

23.

kết thúc

a)

すわる

b)

かぶる

c)

いう

d)

おわる

24.

すわる

a)

ngồi

b)

nằm

c)

đứng

d)

đi

25.

mất TG

a)

なる

b)

かかる

c)

かぶる

d)

きる

26.

はいる

a)

ra

b)

xuống

c)

lên

d)

vào

27.

cắt

a)

こまる

b)

のる

c)

きる

d)

おす

28.

のぼる

a)

mua

b)

bán

c)

trèo, leo

d)

bám

29.

khó khăn,gặp vấn đề

a)

こまる

b)

あう

c)

まつ

d)

かえる

30.

もつ

a)

biết

b)

đợi

c)

vác

d)

mang,giữ,cầm

31.

trở thành

a)

かう

b)

なる

c)

はいる

d)

きる

32.

とる

a)

lấy

b)

lên

c)

bỏ đi, vứt

d)

mang đi

33.

mang đi

a)

もってかえる

b)

まっていく

c)

もっていく

d)

いく

34.

とまる

a)

bán

b)

đỗ

c)

ăn

d)

dừng

35.

có (tồn tại sự vật)

a)

おわる

b)

ある

c)

いる

d)

うる

36.

いる

a)

có (người)

b)

thua

c)

gặp

d)

vắng mặt

37.

đội

a)

すむ

b)

たのむ

c)

かぶる

d)

すう

38.

すむ

a)

đi

b)

sống

c)

về

d)

biết

39.

nhờ vả

a)

たのむ

b)

ぃる

c)

しる

d)

つくる

40.

つくる

a)

trở thành

b)

làm,nấu(ăn)

c)

khóc

d)

giúp đỡ

41.

sống

a)

かえる

b)

かかる

c)

やる

d)

すむ

42.

(タバコ)をすう

a)

uống

b)

hút(thuốc)

c)

mở

d)

đóng

43.

(thời gian )trôi

a)

かう

b)

たたく

c)

(じかん)たつ

d)

こまる

44.

おしえる

a)

dạy

b)

học

c)

chơi

d)

đánh nhau

45.

sắp xếp

a)

はじめる

b)

たく

c)

はしる

d)

ならべる

46.

はしる

a)

nấu

b)

chạy

c)

múa

d)

đi

47.

bắt đầu

a)

おぼえる

b)

こたえる

c)

はれる

d)

はじめる

48.

(でんわ)かける

a)

cho xem

b)

gọi (điện)

c)

đóng

d)

mở

49.

dán

a)

みせる

b)

つかれる

c)

はる

d)

わかる

50.

みせる

a)

cho xem

b)

xem

c)

khám

d)

chạy