Font size
Worksheetskiểm tra động từ 50 câu
Total questions: 50
Worksheet time: 8mins
Mở,trong trạng thái mở
あく
いく
やる
くる
đi bộ
きく
おす
およぐ
あるく
つく
đưa
đi
đến(nơi)
gặp
khóc
なく
あう
かえす
けす
けす
bật
tắt
mở
đóng
ひく
đi
đứng
kéo
ăn
nộp
でる
だす
chơi(nhạc cụ)
đánh nhau
けんかする
cãi vã,đánh nhau
mở
nộp
chết
nói chuyện
うそをつく
だす
あるく
はなす
あそぶ
học
chơi
ăn
nói
食べる
uống
ăn
ngủ
nghỉ
suy nghĩ
かんがえる
おぼえる
いく
なく
なくす
còn lại
thừa
mất
ngủ
飲む
ăn
uống
nộp
tỏ tình
gọi ,mời
飲む
食べる
よぶ
さける
trả lại
かりる
かす
かえる
かえす
かりる
cho mượn
mượn
lấy
cho lấy
làm việc
はたらく
ひく
あるく
わたす
わたす
mất
ngủ
giao cho, đưa cho
lấy
nở(hoa)
おきる
なく
おく
さく
thức dậy
おきる
おく
いく
はなす
mua
かかる
かう
しる
うる
kết thúc
すわる
かぶる
いう
おわる
すわる
ngồi
nằm
đứng
đi
mất TG
なる
かかる
かぶる
きる
はいる
ra
xuống
lên
vào
cắt
こまる
のる
きる
おす
のぼる
mua
bán
trèo, leo
bám
khó khăn,gặp vấn đề
こまる
あう
まつ
かえる
もつ
biết
đợi
vác
mang,giữ,cầm
trở thành
かう
なる
はいる
きる
とる
lấy
lên
bỏ đi, vứt
mang đi
mang đi
もってかえる
まっていく
もっていく
いく
とまる
bán
đỗ
ăn
dừng
có (tồn tại sự vật)
おわる
ある
いる
うる
いる
có (người)
thua
gặp
vắng mặt
đội
すむ
たのむ
かぶる
すう
すむ
đi
sống
về
biết
nhờ vả
たのむ
ぃる
しる
つくる
つくる
trở thành
làm,nấu(ăn)
khóc
giúp đỡ
sống
かえる
かかる
やる
すむ
(タバコ)をすう
uống
hút(thuốc)
mở
đóng
(thời gian )trôi
かう
たたく
(じかん)たつ
こまる
おしえる
dạy
học
chơi
đánh nhau
sắp xếp
はじめる
たく
はしる
ならべる
はしる
nấu
chạy
múa
đi
bắt đầu
おぼえる
こたえる
はれる
はじめる
(でんわ)かける
cho xem
gọi (điện)
đóng
mở
dán
みせる
つかれる
はる
わかる
みせる
cho xem
xem
khám
chạy
