WorksheetsF5A_Flyers Thematic Vocabulary_Page 1-3
Total questions: 103
Worksheet time: 52mins
bọ cánh cứng
(a)
con bướm
(a)
con lạc đà
(a)
sinh vật
(a)
khủng long
(a)
đại bàng
(a)
tuyệt chủng
(a)
lông tơ
(a)
côn trùng
(a)
tổ (chim)
(a)
bạch tuộc
(a)
thiên nga
(a)
con rùa
(a)
hoang dã
(a)
cánh (chim, gà)
(a)
khuỷu tay
(a)
ngón tay
(a)
đầu gối
(a)
ngón chân
(a)
thắt lưng
(a)
vòng đeo tay
(a)
trang phục
(a)
vương miện
(a)
găng tay
(a)
vòng đeo cổ
(a)
bộ đồ ngủ
(a)
túi (áo, quần)
(a)
cái vòng
(a)
chấm tròn
(a)
đốm
(a)
kẻ sọc
(a)
kính mát
(a)
giày thể thao
(a)
cái dù/ ô
(a)
đồng phục
(a)
màu vàng
(a)
màu bạc
(a)
sọc
(a)
chồng
(a)
kết hôn
(a)
họ (tên)
(a)
vợ
(a)
bánh quy
(a)
bơ
(a)
ngũ cốc
(a)
đũa
(a)
bột mì
(a)
cái nĩa
(a)
mật ong
(a)
mứt
(a)
dao
(a)
bữa ăn
(a)
quả ô-liu
(a)
hạt tiêu
(a)
mẩu, miếng
(a)
bánh pizza
(a)
muối
(a)
ngửi
(a)
đồ ăn nhẹ
(a)
cái muỗng
(a)
dâu tây
(a)
đường
(a)
mùi vị
(a)
sữa chua
(a)
băng gạc
(a)
cửa hàng dược phẩm
(a)
cắt, chặt
(a)
ngã
(a)
thuốc uống
(a)
tia X quang
(a)
chải
(a)
cái lược
(a)
nồi cơm điện
(a)
cái gối đệm
(a)
nhật ký
(a)
lối vào
(a)
phong bì
(a)
tủ lạnh
(a)
cánh cổng
(a)
chìa khóa
(a)
bức thư
(a)
lò nướng
(a)
màn hình
(a)
dầu gội đầu
(a)
cái kệ
(a)
xà phòng
(a)
con tem
(a)
xích đu
(a)
điện thoại
(a)
thẻ
(a)
thủy tinh
(a)
vàng
(a)
kim loại
(a)
nhựa
(a)
bạc
(a)
gỗ
(a)
len
(a)
thứ 21
(a)
thứ 22
(a)
thứ 23
(a)
thứ 24
(a)
thứ 25
(a)
thứ 26
(a)
