Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

だい10が1

Total questions: 34

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Có

(a)  

2.

Hộp thư, hòm thư

(a)  

3.

nhà cao tầng

(a)  

4.

cửa hàng tiện lợi

(a)  

5.

công viên

(a)  

6.

ở

(a)  

7.

người đàn ông

(a)  

8.

Người đàn bà

(a)  

9.

Mèo

(a)  

10.

Cây, gỗ

(a)  

11.

Nhiều, đa dạng

(a)  

12.

Cậu con trai

(a)  

13.

Cô con gái

(a)  

14.

Vật, đồ vật

(a)  

15.

Hộp

(a)  

16.

Công tắc

(a)  

17.

Tủ lạnh

(a)  

18.

Bàn

(a)  

19.

Giường

(a)  

20.

Giá sách, kệ sách

(a)  

21.

Cửa

(a)  

22.

Cửa sổ

(a)  

23.

Quán giải khát, quán cafe

(a)  

24.

Trên

(a)  

25.

Dưới

(a)  

26.

Trước

(a)  

27.

Sau

(a)  

28.

(Bên) phải

(a)  

29.

(Bên) trái

(a)  

30.

Trong, giữa

(a)  

31.

Ngoài

(a)  

32.

Bên cạnh

(a)  

33.

Gần

(a)  

34.

Giữa, ở giữa

(a)