wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N5 QUIZ TV BAI 17

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
1. おぼえます (覚えます)
a)
nhớ
b)
quên
c)
làm mất
d)
trả tiền
2.
2. "quên"
a)
わすれます (忘れます)
b)
おぼえます (覚えます)
c)
はらいます (はらいます)
d)
かえします (返します)
3.
3. なくします (なくします)
a)
làm mất, đánh mất
b)
trả lại
c)
ra ngoài
d)
cởi (quần áo, giày...)
4.
4. はらいます (はらいます)
a)
trả tiền
b)
làm mất, đánh mất
c)
cởi (quần áo, giày...)
d)
nhớ
5.
5. かえします (返します)
a)
trả lại
b)
trả tiền
c)
quên
d)
ra ngoài
6.
6. 出かけます (でかけます)
a)
uống (thuốc)
b)
làm mất, đánh mất
c)
trả lại
d)
ra ngoài
7.
7. 脱ぎます (ぬぎます)
a)
cởi (quần áo, giày...)
b)
ra ngoài
c)
nhớ
d)
trả lại
8.
8. "mang đi, mang theo"
a)
持って行きます (もっていきます)
b)
持って来ます (もってきます)
c)
心配します (しんぱいします)
d)
残業します (ざんぎょうします)
9.
9. "mang đến"
a)
出張します (しゅっちょうします)
b)
持って行きます (もっていきます)
c)
持って来ます (もってきます)
d)
心配します (しんぱいします)
10.
10. 心配します (しんぱいします)
a)
lo lắng
b)
làm mất, đánh mất
c)
trả lại
d)
ra ngoài
11.
11. "làm thêm giờ"
a)
残業します (ざんぎょうします)
b)
出張します (しゅっちょうします)
c)
持って来ます (もってきます)
d)
持って行きます (もっていきます)
12.
12. 出張します (しゅっちょうします)
a)
đi công tác
b)
làm thêm giờ
c)
lo lắng
d)
cởi (quần áo, giày...)
13.
13. "uống (thuốc)"
a)
のみます (飲みます)
b)
はらいます (はらいます)
c)
かえします (返します)
d)
わすれます (忘れます)
14.
14. 入ります (はいります)
a)
tắm bồn
b)
đi công tác
c)
làm thêm giờ
d)
lo lắng
15.
15. 大切(な) (たいせつな)
a)
uống (thuốc)
b)
tắm bồn
c)
ra ngoài
d)
quan trọng, quý giá
16.
16. 大丈夫(な) (だいじょうぶな)
a)
không sao, không có vấn đề gì
b)
quan trọng, quý giá
c)
làm thêm giờ
d)
đi công tác
17.
17. 危ない (あぶない)
a)
nguy hiểm
b)
không sao, không có vấn đề gì
c)
tắm bồn
d)
lo lắng
18.
18. 禁煙 (きんえん)
a)
cấm hút thuốc
b)
làm thêm giờ
c)
không sao, không có vấn đề gì
d)
quan trọng, quý giá
19.
19. 保険証 (ほけんしょう)
a)
không sao, không có vấn đề gì
b)
cấm hút thuốc
c)
thẻ bảo hiểm (y tế)
d)
nguy hiểm
20.
20. 熱 (ねつ)
a)
sốt
b)
quên
c)
làm mất, đánh mất
d)
ra ngoài
21.
21. 病気 (びょうき)
a)
ốm, bệnh
b)
tắm bồn
c)
nhớ
d)
lo lắng
22.
22. 薬 (くすり)
a)
thuốc
b)
làm mất, đánh mất
c)
ra ngoài
d)
tắm bồn
23.
23. お風呂 (おふろ)
a)
bồn tắm
b)
uống (thuốc)
c)
cởi (quần áo, giày...)
d)
làm mất
24.
24. "áo khoác"
a)
上着 (うわぎ)
b)
下着 (したぎ)
c)
お風呂 (おふろ)
d)
薬 (くすり)
25.
25. "quần áo lót"
a)
下着 (したぎ)
b)
上着 (うわぎ)
c)
熱 (ねつ)
d)
禁煙 (きんえん)
26.
26. 2,3にち (2,3日)
a)
2,3~/vài ~
b)
2, 3 ngày/ vài ngày
c)
làm thêm giờ
d)
làm mất
27.
27. "..nào (trong số nhiều)"
a)
どれ
b)
どの~
c)
どうやって
d)
禁煙 (きんえん)
28.
28. "cái nào (trong 3 hoặc nhiều hơn)"
a)
どの~
b)
どれ
c)
どうやって
d)
熱 (ねつ)
29.
29. "thật là tuyệt vời"
a)
すごいですね
b)
お大事に
c)
のど
d)
熱 (ねつ)
30.
30. "trước hết, đầu tiên"
a)
まず
b)
つぎに
c)
禁煙 (きんえん)
d)
キャッシュカード