WorksheetsN5_Từ vựng_Bài 22
Total questions: 30
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
着ます (きます)
a)
mặc (áo sơ mi, vv)
b)
đi, mặc (giày, quần âu, vv)
c)
đội (mũ, vv)
d)
đeo (kính)
2.
đi, mặc (giày, quần âu)
a)
はきます
b)
かぶります
c)
着ます
d)
します
3.
かぶります
a)
mặc (áo sơ mi, vv)
b)
đội (mũ, vv)
c)
đi, mặc (giày, quần âu, vv)
d)
đeo (kính)
4.
đeo (kính)
a)
かけます
b)
かぶります
c)
着ます
d)
します
5.
đeo cà vạt
a)
します
b)
かけます
c)
着ます
d)
はきます
6.
生まれます (うまれます)
a)
đội (mũ, vv)
b)
đeo (kính)
c)
đi, mặc (giày, quần âu, vv)
d)
sinh ra
7.
わたしたち
a)
chúng tôi, chúng ta
b)
anh/chị tìm ~ à?
c)
thế/vậy nhé
d)
thường, hay
8.
コート
a)
áo khoác
b)
áo len
c)
comple, vest
d)
mũ
9.
セーター
a)
comple, vest
b)
áo khoác
c)
áo len
d)
kính
10.
スーツ
a)
kính
b)
áo khoác
c)
áo len
d)
comple, vest
11.
帽子 (ぼうし)
a)
mũ
b)
kính
c)
chăn, đệm
d)
bánh ngọt
12.
眼鏡 (めがね)
a)
mũ
b)
kính
c)
comple, vest
d)
áo len
13.
bánh ngọt
a)
ケーキ
b)
帽子 (ぼうし)
c)
眼鏡 (めがね)
d)
セーター
14.
弁当 (べんとう)
a)
cơm hộp
b)
bánh ngọt
c)
áo len
d)
áo khoác
15.
ロボット
a)
kính
b)
áo len
c)
mũ
d)
robot
16.
sự hài hước
a)
ユーモア
b)
帽子 (ぼうし)
c)
眼鏡 (めがね)
d)
セーター
17.
都合 (つごう)
a)
thường, hay
b)
(sự) thích hợp
c)
ừ, à
d)
thế/vậy nhé
18.
よく
a)
thường, hay
b)
(sự) thích hợp
c)
đấy, cái này
d)
mũ
19.
ừ, à
a)
よく
b)
では
c)
えーと
d)
ロボット
20.
chúc mừng
a)
おめでとう
b)
お探しですか
c)
布団 (ふとん)
d)
押し入れ (おしいれ)
21.
anh/chị tìm ~ à?
a)
布団 (ふとん)
b)
おめでとう
c)
お探しですか
d)
では
22.
では
a)
thế/vậy nhé
b)
ừ, à
c)
chúc mừng
d)
mũ
23.
đấy, cái này
a)
布団 (ふとん)
b)
あちら
c)
こちら
d)
押し入れ (おしいれ)
24.
家賃 (やちん)
a)
bếp kèm phòng ăn
b)
tiền thuê nhà
c)
phòng kiểu Nhật
d)
chăn, đệm
25.
ダイニングキッチン
a)
bếp kèm phòng ăn
b)
phòng kiểu Nhật
c)
tiền thuê nhà
d)
chăn, đệm
26.
和室 (わしつ)
a)
chăn, đệm
b)
phòng kiểu Nhật
c)
bếp kèm phòng ăn
d)
tiền thuê nhà
27.
押し入れ (おしいれ)
a)
chỗ để chăn gối
b)
phòng kiểu Nhật
c)
bếp kèm phòng ăn
d)
tiền thuê nhà
28.
布団 (ふとん)
a)
bếp kèm phòng ăn
b)
phòng kiểu Nhật
c)
chăn, đệm
d)
tiền thuê nhà
29.
chỗ để chăn gối
a)
押し入れ (おしいれ)
b)
布団 (ふとん)
c)
和室 (わしつ)
d)
家賃 (やちん)
30.
chăn, đệm
a)
布団 (ふとん)
b)
和室 (わしつ)
c)
押し入れ (おしいれ)
d)
ダイニングキッチン
100 %
