wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

9課ー2

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.
a)
Cơ thể
b)
Cổ tay
c)
Cái cổ
d)
Mặt, gương mặt
2.
体力
a)
Thể lực, sức lực
b)
Thủ tướng
c)
Thủ đô
d)
Nét mặt, sắc mặt
3.

体重

a)

Cân nặng

b)

Cơ thể

c)

Cổ tay

d)

Cái cổ

4.
a)
Đầu, cái đầu
b)
Thể lực, sức lực
c)
Thủ tướng
d)
Thủ đô
5.
頭がいい
a)
Thông minh
b)
Cân nặng
c)
Cơ thể
d)
Cổ tay
6.
頭痛
a)
Nhức đầu, đau đầu
b)
Đầu, cái đầu
c)
Thể lực, sức lực
d)
Thủ tướng
7.
a)
Mặt, gương mặt
b)
Thông minh
c)
Cân nặng
d)
Cơ thể
8.
顔色
a)
Nét mặt, sắc mặt
b)
Nhức đầu, đau đầu
c)
Đầu, cái đầu
d)
Thể lực, sức lực
9.
a)
Cái cổ
b)
Mặt, gương mặt
c)
Thông minh
d)
Cân nặng
10.
首都
a)
Thủ đô
b)
Nét mặt, sắc mặt
c)
Nhức đầu, đau đầu
d)
Đầu, cái đầu
11.
手首
a)
Cổ tay
b)
Cái cổ
c)
Mặt, gương mặt
d)
Thông minh
12.
首相
a)
Thủ tướng
b)
Thủ đô
c)
Nét mặt, sắc mặt
d)
Nhức đầu, đau đầu
13.
Cơ thể
a)
b)
手首
c)
d)
14.
Thể lực, sức lực
a)
体力
b)
首相
c)
首都
d)
顔色
15.
Cân nặng
a)

体重

b)

c)

手首

d)

16.
Đầu, cái đầu
a)
b)
体力
c)
首相
d)
首都
17.
Thông minh
a)
頭がいい
b)
c)
d)
手首
18.
Nhức đầu, đau đầu
a)
頭痛
b)
c)
体力
d)
首相
19.
Mặt, gương mặt
a)
b)
頭がいい
c)
d)
20.
Nét mặt, sắc mặt
a)
顔色
b)
頭痛
c)
d)
体力
21.
Cái cổ
a)
b)
c)
頭がいい
d)
22.
Thủ đô
a)
首都
b)
顔色
c)
頭痛
d)
23.
Cổ tay
a)
手首
b)
c)
d)
頭がいい
24.
Thủ tướng
a)
首相
b)
首都
c)
顔色
d)
頭痛
25.
a)
Tấm lòng, tâm hồn
b)
Thuốc về mắt
c)
Bệnh cấp tính
d)
Bệnh viện
26.
安心する
a)
An tâm, yên tâm
b)
Dược phẩm
c)
Thuốc
d)
Bệnh nhân, người bệnh
27.
心配する 
a)
Lo lắng
b)
Tấm lòng, tâm hồn
c)
Thuốc về mắt
d)
Bệnh cấp tính
28.
中心
a)
Trung tâm
b)
An tâm, yên tâm
c)
Dược phẩm
d)
Thuốc
29.
a)
tiếng, giọng nói
b)
Lo lắng
c)
Tấm lòng, tâm hồn
d)
Thuốc về mắt
30.
大声
a)
Âm thanh lớn
b)
Trung tâm
c)
An tâm, yên tâm
d)
Dược phẩm
31.
病気
a)
Bệnh
b)
tiếng, giọng nói
c)
Lo lắng
d)
Tấm lòng, tâm hồn
32.
病院
a)
Bệnh viện
b)
Âm thanh lớn
c)
Trung tâm
d)
An tâm, yên tâm
33.
病人
a)
Bệnh nhân, người bệnh
b)
Bệnh
c)
tiếng, giọng nói
d)
Lo lắng
34.
急病
a)
Bệnh cấp tính
b)
Bệnh viện
c)
Âm thanh lớn
d)
Trung tâm
35.
a)
Thuốc
b)
Bệnh nhân, người bệnh
c)
Bệnh
d)
tiếng, giọng nói
36.
目薬
a)
Thuốc về mắt
b)
Bệnh cấp tính
c)
Bệnh viện
d)
Âm thanh lớn
37.
薬品
a)
Dược phẩm
b)
Thuốc
c)
Bệnh nhân, người bệnh
d)
Bệnh
38.
Tấm lòng, tâm hồn
a)
b)
目薬
c)
急病
d)
病院
39.
An tâm, yên tâm
a)
安心する
b)
薬品
c)
d)
病人
40.
Lo lắng
a)
心配する
b)
c)
目薬
d)
急病
41.
Trung tâm
a)
中心
b)
安心する
c)
薬品
d)
42.
tiếng, giọng nói
a)
b)
心配する
c)
d)
目薬
43.
Âm thanh lớn
a)
大声
b)
中心
c)
安心する
d)
薬品
44.
Bệnh
a)
病気
b)
c)
心配する
d)
45.
Bệnh viện
a)
病院
b)
大声
c)
中心
d)
安心する
46.
Bệnh nhân, người bệnh
a)
病人
b)
病気
c)
d)
心配する
47.
Bệnh cấp tính
a)
急病
b)
病院
c)
大声
d)
中心
48.
Thuốc
a)
b)
病人
c)
病気
d)
49.
Thuốc về mắt
a)
目薬
b)
急病
c)
病院
d)
大声
50.
Dược phẩm
a)
薬品
b)
c)
病人
d)
病気
51.
科学
a)
Khoa học
b)
Bên trong xe
c)
Phía trong, bên trong
d)
Sách giáo khoa
52.
教科書
a)
Sách giáo khoa
b)
Hướng dẫn
c)
Khoa nội
d)
Khoa ngoại
53.
外科
a)
Khoa ngoại
b)
Khoa học
c)
Bên trong xe
d)
Phía trong, bên trong
54.
内側
a)
Phía trong, bên trong
b)
Sách giáo khoa
c)
Hướng dẫn
d)
Khoa nội
55.
内科
a)
Khoa nội
b)
Khoa ngoại
c)
Khoa học
d)
Bên trong xe
56.
車内
a)
Bên trong xe
b)
Phía trong, bên trong
c)
Sách giáo khoa
d)
Hướng dẫn
57.
案内する
a)
Hướng dẫn
b)
Khoa nội
c)
Khoa ngoại
d)
Khoa học
58.
Khoa học
a)
科学
b)
車内
c)
内側
d)
教科書
59.
Sách giáo khoa
a)
教科書
b)
案内する
c)
内科
d)
外科
60.
Khoa ngoại
a)
外科
b)
科学
c)
車内
d)
内側
61.
Phía trong, bên trong
a)
内側
b)
教科書
c)
案内する
d)
内科
62.
Khoa nội
a)
内科
b)
外科
c)
科学
d)
車内
63.
Bên trong xe
a)
車内
b)
内側
c)
教科書
d)
案内する
64.
Hướng dẫn
a)
案内する
b)
内科
c)
外科
d)
科学